accumulator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device for storing energy.
Vietnamese Meaning
Thiết bị dùng để tích trữ năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's accumulator provides power to start the engine."
"Bình ắc quy của xe hơi cung cấp năng lượng để khởi động động cơ."
-
"The hydraulic accumulator provides a reserve of fluid under pressure."
"Bình tích áp thủy lực cung cấp một lượng chất lỏng dự trữ dưới áp suất."
-
"The accumulator variable stores the total count of items."
"Biến tích lũy lưu trữ tổng số lượng các mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, gom góp, chất đống |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự chồng chất |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'accumulator' thường chỉ các thiết bị tích trữ năng lượng như pin, bình tích áp thủy lực. Trong lập trình, nó chỉ một biến được dùng để tích lũy kết quả. Trong tài chính, nó có thể là một tài khoản tích lũy tiền.
Prepositions
Ví dụ: 'accumulator in a car' (bình ắc quy trong xe hơi), 'accumulator for backup power' (bộ tích trữ năng lượng cho nguồn điện dự phòng). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí hoặc thành phần, 'for' chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead-acid accumulator (ắc quy chì-axit)
-
hydraulic accumulator (bộ tích năng thủy lực)
-
electrical accumulator (bộ tích điện)
-
charge an accumulator (sạc ắc quy)
-
discharge an accumulator (xả ắc quy)
-
connect an accumulator (kết nối ắc quy)
-
accumulator bet (cược xiên, cược xâu)
-
accumulator capacity (dung lượng ắc quy)
-
accumulator register (thanh ghi tích lũy (trong máy tính))
Idioms
-
Place an accumulator (bet)
Đặt cược xiên (một loại cược kết hợp nhiều lựa chọn, chỉ thắng khi tất cả các lựa chọn đều đúng).
"He placed a five-fold accumulator on the weekend's football matches, hoping for a big win."
(Anh ấy đã đặt cược xiên 5 vào các trận bóng đá cuối tuần, hy vọng sẽ thắng lớn.)
-
A human accumulator of (something)
Chỉ một người có kiến thức uyên bác, một 'kho' thông tin về một lĩnh vực cụ thể.
"My grandfather is a human accumulator of historical facts."
(Ông tôi là một kho tàng sống về các sự kiện lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulator
nounThiết bị dùng để tích trữ năng lượng.
"The car's accumulator provides power to start the engine."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The device, which has an accumulator that stores energy, is very efficient. |
Thiết bị này, cái mà có một bộ tích lũy năng lượng, rất hiệu quả. |
| Phủ định | The old car, which doesn't have an accumulator reliable enough for long journeys, is best used for short trips. |
Chiếc xe cũ, cái mà không có bộ tích lũy đủ tin cậy cho những chuyến đi dài, tốt nhất nên được sử dụng cho những chuyến đi ngắn. |
| Nghi vấn | Is this the machine, which contains an accumulator that regulates voltage, you were talking about? |
Đây có phải là cái máy, cái mà chứa một bộ tích lũy điều chỉnh điện áp, mà bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulator".
