(Top Banner Ad)
accumulator
B2
noun B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Tài chính

accumulator

UK: /əˈkjuːmjəleɪtər/ • US: /əˈkjuːmjəleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bình tích điện bình ắc quy thanh ghi tích lũy người tích lũy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for storing energy.

Vietnamese Meaning

Thiết bị dùng để tích trữ năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's accumulator provides power to start the engine."

    "Bình ắc quy của xe hơi cung cấp năng lượng để khởi động động cơ."

  • "The hydraulic accumulator provides a reserve of fluid under pressure."

    "Bình tích áp thủy lực cung cấp một lượng chất lỏng dự trữ dưới áp suất."

  • "The accumulator variable stores the total count of items."

    "Biến tích lũy lưu trữ tổng số lượng các mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, gom góp, chất đống
Noun accumulation sự tích lũy, sự chồng chất
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus (a heap, pile)
Latin
accumulāre (to heap up)
English
accumulate
English
accumulator (-or suffix added)

Từ 'Đống Cát' đến 'Bình Ắc Quy'

Gốc Latin của 'accumulator' là 'cumulus', nghĩa là một 'đống' hay 'chồng'. Ban đầu, nó chỉ việc vun đắp, chồng chất vật chất như đất đá. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng sang việc tích lũy những thứ vô hình như kiến thức, của cải, và cuối cùng là năng lượng. Ngày nay, 'accumulator' thường được dùng để chỉ các thiết bị lưu trữ năng lượng như ắc quy, thể hiện sự 'chồng chất' các electron để sử dụng sau.

Usage Note

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'accumulator' thường chỉ các thiết bị tích trữ năng lượng như pin, bình tích áp thủy lực. Trong lập trình, nó chỉ một biến được dùng để tích lũy kết quả. Trong tài chính, nó có thể là một tài khoản tích lũy tiền.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'accumulator in a car' (bình ắc quy trong xe hơi), 'accumulator for backup power' (bộ tích trữ năng lượng cho nguồn điện dự phòng). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí hoặc thành phần, 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accumulator
  • lead-acid accumulator
    (ắc quy chì-axit)
  • hydraulic accumulator
    (bộ tích năng thủy lực)
  • electrical accumulator
    (bộ tích điện)
Verb + accumulator
  • charge an accumulator
    (sạc ắc quy)
  • discharge an accumulator
    (xả ắc quy)
  • connect an accumulator
    (kết nối ắc quy)
accumulator + Noun
  • accumulator bet
    (cược xiên, cược xâu)
  • accumulator capacity
    (dung lượng ắc quy)
  • accumulator register
    (thanh ghi tích lũy (trong máy tính))

Idioms

  • Place an accumulator (bet)

    Đặt cược xiên (một loại cược kết hợp nhiều lựa chọn, chỉ thắng khi tất cả các lựa chọn đều đúng).

    "He placed a five-fold accumulator on the weekend's football matches, hoping for a big win."

    (Anh ấy đã đặt cược xiên 5 vào các trận bóng đá cuối tuần, hy vọng sẽ thắng lớn.)

  • A human accumulator of (something)

    Chỉ một người có kiến thức uyên bác, một 'kho' thông tin về một lĩnh vực cụ thể.

    "My grandfather is a human accumulator of historical facts."

    (Ông tôi là một kho tàng sống về các sự kiện lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulator

noun
Lật mặt

Thiết bị dùng để tích trữ năng lượng.

"The car's accumulator provides power to start the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The device, which has an accumulator that stores energy, is very efficient.
Thiết bị này, cái mà có một bộ tích lũy năng lượng, rất hiệu quả.
Phủ định
The old car, which doesn't have an accumulator reliable enough for long journeys, is best used for short trips.
Chiếc xe cũ, cái mà không có bộ tích lũy đủ tin cậy cho những chuyến đi dài, tốt nhất nên được sử dụng cho những chuyến đi ngắn.
Nghi vấn
Is this the machine, which contains an accumulator that regulates voltage, you were talking about?
Đây có phải là cái máy, cái mà chứa một bộ tích lũy điều chỉnh điện áp, mà bạn đã nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulator".

Cược Xiên (Acca) và Văn hóa Bóng đá Anh

Ở Vương quốc Anh, 'accumulator' (thường gọi tắt là 'acca') là một phần không thể thiếu trong văn hóa cá cược bóng đá, đặc biệt vào các ngày cuối tuần. Người hâm mộ thường đặt một khoản tiền nhỏ vào một chuỗi các trận đấu, với hy vọng tất cả các đội họ chọn sẽ thắng để nhận được một khoản tiền thưởng khổng lồ. Đây không chỉ là cờ bạc mà còn là một hoạt động xã hội, tạo thêm sự kịch tính khi theo dõi nhiều trận đấu cùng lúc.

Thanh ghi Tích lũy: 'Trái tim' của Máy tính Sơ khai

Trong lịch sử máy tính, 'accumulator' là một loại thanh ghi (register) đặc biệt trong bộ xử lý trung tâm (CPU). Nó đóng vai trò như một không gian làm việc tạm thời cho các phép tính số học và logic. Hầu hết các kết quả tính toán đều được lưu trữ tại đây trước khi chuyển đi nơi khác. Mặc dù các CPU hiện đại phức tạp hơn nhiều, khái niệm 'accumulator' vẫn là một di sản quan trọng, đánh dấu những bước đi đầu tiên của ngành công nghệ máy tính.