(Top Banner Ad)
register
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Chính trị, Âm nhạc

register

UK: /ˈredʒɪstə(r)/ • US: /ˈredʒɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký sổ sách âm vực thanh ghi (trong tin học) kiểu ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official list or record of names, items, or details.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc hồ sơ chính thức về tên, vật phẩm hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The names of all the students are on the register."

    "Tên của tất cả học sinh đều có trong danh sách."

  • "I need to register my car."

    "Tôi cần đăng ký xe của mình."

  • "Please sign the register upon arrival."

    "Vui lòng ký tên vào sổ đăng ký khi đến."

  • "The machine failed to register the payment."

    "Máy không ghi nhận được thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun register Sổ đăng ký, danh bạ; máy tính tiền; thang âm/vùng âm vực (của giọng hát/nhạc cụ)
Verb register Đăng ký; ghi nhận; thể hiện/biểu lộ
Noun registration Sự đăng ký; giấy đăng ký
Noun registrar Người đăng ký; cán bộ phụ trách đăng ký
Noun registry Văn phòng đăng ký; nơi lưu trữ hồ sơ
Adjective registered Đã đăng ký; có đăng ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Chính trị, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
regesta
Old French
registre
Middle English
registre
Modern English
register

Từ 'ghi chép' đến 'đăng ký'

Từ 'register' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regerere', nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'ghi lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động ghi chép các tài liệu, sự kiện một cách có hệ thống. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra thành việc 'đăng ký' tên tuổi, thông tin vào một danh sách chính thức, hoặc là 'thể hiện' một cảm xúc, tín hiệu nào đó.

Usage Note

Chỉ một bản ghi được lưu giữ có hệ thống. Có thể liên quan đến việc đăng ký một cái gì đó (ví dụ: register of births, register of voters).

Prepositions

on in

"on the register" thường dùng để chỉ một người/thực thể có tên trong danh sách. "in the register" thường dùng để chỉ thông tin nào đó nằm trong danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + register
  • register register for a course
    (đăng ký một khóa học)
  • register register a complaint
    (đăng ký/nộp một lời khiếu nại)
  • register register an interest
    (bày tỏ sự quan tâm)
  • register register with a doctor
    (đăng ký khám bác sĩ)
  • register register a name/address
    (đăng ký tên/địa chỉ)
Adjective + register (linguistics/formal)
  • high high register
    (văn phong trang trọng, cao cấp)
  • low low register
    (văn phong thân mật, đời thường)
  • formal formal register
    (văn phong trang trọng)
  • informal informal register
    (văn phong thân mật)
Noun + register (types of lists/records)
  • birth birth register
    (sổ khai sinh)
  • death death register
    (sổ khai tử)
  • electoral electoral register
    (danh sách cử tri)
  • patient patient register
    (hồ sơ bệnh nhân)

Idioms

  • not register (with someone)

    không được ai đó ghi nhận/hiểu/chú ý

    "His warning didn't register with me at first."

    (Lời cảnh báo của anh ấy ban đầu tôi không để tâm.)

  • on the register

    có tên trong danh sách/sổ đăng ký chính thức

    "Is your name on the electoral register?"

    (Tên bạn có trong danh sách cử tri không?)

  • to register an emotion/reaction

    biểu lộ/thể hiện một cảm xúc/phản ứng (trên khuôn mặt/hành vi)

    "A flicker of fear registered on her face."

    (Một thoáng sợ hãi hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

register

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách hoặc hồ sơ chính thức về tên, vật phẩm hoặc chi tiết.

"The names of all the students are on the register."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "register".

Tầm quan trọng của Đăng ký Dân sự

Tại nhiều nước phương Tây, việc 'đăng ký' các sự kiện quan trọng trong đời như sinh, tử, kết hôn là bắt buộc và vô cùng quan trọng. Các giấy tờ từ sổ đăng ký dân sự này là nền tảng để công dân được hưởng các quyền lợi, dịch vụ xã hội, và xác định danh tính pháp lý.

Văn phong và Hoàn cảnh giao tiếp

Trong tiếng Anh, khái niệm 'register' còn chỉ 'văn phong' hay 'ngữ khí' (formal/informal register). Nó thể hiện cách người nói/viết điều chỉnh ngôn ngữ của mình (từ vựng, ngữ pháp) để phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, đối tượng và mục đích. Ví dụ, bạn sẽ dùng 'formal register' khi viết email cho sếp và 'informal register' khi nói chuyện với bạn bè.