(Top Banner Ad)
capacitor
B2
noun B2 Điện tử học

capacitor

UK: /kəˈpæsɪtə(r)/ • US: /kəˈpæsɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tụ điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical component that stores energy in an electric field.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện tử thụ động dùng để tích trữ năng lượng điện trong một điện trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capacitor stores energy in an electric field."

    "Tụ điện lưu trữ năng lượng trong một điện trường."

  • "A capacitor is used to filter noise in a circuit."

    "Tụ điện được sử dụng để lọc nhiễu trong mạch điện."

  • "The capacitor discharged its energy quickly."

    "Tụ điện đã xả năng lượng của nó một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity sức chứa, dung tích
Noun capacitance điện dung (đại lượng đo lường)
Adjective capacitive thuộc về điện dung (ví dụ: màn hình cảm ứng điện dung)
Adjective capacious rộng lớn, có khả năng chứa nhiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kap-
Latin
capere
Latin
capacitas
English
capacitor

Sự thay đổi thuật ngữ

Vào thế kỷ 18 và 19, thiết bị này được gọi là 'condenser' (máy ngưng tụ). Đến năm 1926, kỹ sư William Dubilier đã đề xuất tên gọi 'capacitor' để nhấn mạnh khả năng lưu trữ điện dung (capacity) thay vì nén luồng điện, giúp phân biệt rõ ràng hơn với các thiết bị nhiệt học.

Usage Note

Tụ điện là một linh kiện điện tử thụ động, có nghĩa là nó không khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện. Nó lưu trữ năng lượng bằng cách tích lũy các điện tích trên hai bản cực, được ngăn cách bởi một chất điện môi. Khả năng lưu trữ điện tích của tụ điện được đo bằng đơn vị Farad (F). Các loại tụ điện khác nhau có các đặc tính khác nhau, và được sử dụng cho các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như lọc nguồn, lọc tín hiệu và lưu trữ năng lượng.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng để chỉ nơi năng lượng được lưu trữ (in an electric field). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của tụ điện (for filtering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacitor
  • electrolytic electrolytic capacitor
    (tụ điện hóa)
  • ceramic ceramic capacitor
    (tụ điện gốm)
  • variable variable capacitor
    (tụ điện biến đổi (tụ xoay))
Verb + capacitor
  • charge charge a capacitor
    (nạp điện cho tụ điện)
  • discharge discharge a capacitor
    (xả tụ điện)
  • install install a capacitor
    (lắp đặt tụ điện)

Idioms

  • Flux capacitor

    Tụ điện thông lượng (vật phẩm giả tưởng mang tính biểu tượng)

    "You need a flux capacitor to make the DeLorean travel through time."

    (Bạn cần một tụ điện thông lượng để giúp chiếc xe DeLorean du hành thời gian.)

  • Smoothing capacitor

    Tụ lọc (thuật ngữ kỹ thuật dùng như một cụm từ cố định)

    "The circuit needs a smoothing capacitor to prevent voltage drops."

    (Mạch điện cần một tụ lọc để ngăn chặn việc sụt áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacitor

noun
Lật mặt

Một linh kiện điện tử thụ động dùng để tích trữ năng lượng điện trong một điện trường.

"The capacitor stores energy in an electric field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capacitor is fully charged, isn't it?
Tụ điện đã được sạc đầy, phải không?
Phủ định
That circuit isn't capacitive, is it?
Mạch đó không có tính dung, phải không?
Nghi vấn
A capacitor won't hold a charge indefinitely, will it?
Tụ điện sẽ không giữ điện tích vô thời hạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacitor".

Biểu tượng du hành thời gian

Thuật ngữ 'Flux Capacitor' từ bộ phim 'Back to the Future' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để đùa về những công nghệ phức tạp hoặc viễn tưởng không có thực.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi người Mỹ hầu hết đã chuyển sang dùng 'capacitor', nhiều thợ điện và kỹ sư ở Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung đôi khi vẫn sử dụng từ cổ 'condenser' trong các ngữ cảnh đời thường.