accustomed
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accustomed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
quen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc
Definition (English Meaning)
familiar with something so that it seems normal or usual
Ví dụ Thực tế với 'Accustomed'
-
"I'm not accustomed to being treated like this."
"Tôi không quen bị đối xử như thế này."
-
"She quickly became accustomed to the new schedule."
"Cô ấy nhanh chóng quen với lịch trình mới."
-
"They are accustomed to hard work."
"Họ đã quen với công việc vất vả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Accustomed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: accustomed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Accustomed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường đi với giới từ 'to'. 'Accustomed' nhấn mạnh quá trình trở nên quen thuộc thông qua kinh nghiệm và thói quen. Khác với 'used to' (diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc sự quen thuộc), 'accustomed' diễn tả trạng thái hiện tại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'accustomed to' được theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nó chỉ ra rằng ai đó đã trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó thông qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Accustomed'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
When people live in a cold climate, they are accustomed to the cold weather.
|
Khi mọi người sống ở vùng khí hậu lạnh, họ đã quen với thời tiết lạnh. |
| Phủ định |
If you move to a new city, you are not accustomed to the traffic if you haven't lived there before.
|
Nếu bạn chuyển đến một thành phố mới, bạn sẽ không quen với giao thông nếu bạn chưa từng sống ở đó trước đây. |
| Nghi vấn |
If you start a new job, are you accustomed to the work environment immediately?
|
Nếu bạn bắt đầu một công việc mới, bạn có quen ngay với môi trường làm việc không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she moves to Tokyo, she will have become accustomed to the fast-paced lifestyle.
|
Vào thời điểm cô ấy chuyển đến Tokyo, cô ấy sẽ đã quen với lối sống nhịp độ nhanh. |
| Phủ định |
He won't have become accustomed to the spicy food even after living in Thailand for a year.
|
Anh ấy sẽ không quen với đồ ăn cay ngay cả sau khi sống ở Thái Lan một năm. |
| Nghi vấn |
Will they have become accustomed to the early morning shifts before the end of the month?
|
Liệu họ đã quen với ca làm việc sáng sớm trước khi hết tháng chưa? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I were accustomed to waking up early; then I could enjoy the sunrise.
|
Tôi ước tôi đã quen với việc thức dậy sớm; sau đó tôi có thể tận hưởng bình minh. |
| Phủ định |
If only I hadn't become accustomed to such luxury; now I'm unhappy with simple things.
|
Giá mà tôi không quen với sự xa hoa như vậy; bây giờ tôi không hài lòng với những điều đơn giản. |
| Nghi vấn |
I wish I hadn't become accustomed to having everything done for me. Would I be able to cope on my own then?
|
Tôi ước tôi đã không quen với việc mọi thứ được làm cho tôi. Liệu tôi có thể tự mình đối phó được không? |