(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ accustomed
B2

accustomed

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

quen với thành thói quen đã quen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accustomed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

quen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc

Definition (English Meaning)

familiar with something so that it seems normal or usual

Ví dụ Thực tế với 'Accustomed'

  • "I'm not accustomed to being treated like this."

    "Tôi không quen bị đối xử như thế này."

  • "She quickly became accustomed to the new schedule."

    "Cô ấy nhanh chóng quen với lịch trình mới."

  • "They are accustomed to hard work."

    "Họ đã quen với công việc vất vả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Accustomed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: accustomed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

used to(quen với)
familiar with(quen thuộc với)
habituated(thành thói quen)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Accustomed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường đi với giới từ 'to'. 'Accustomed' nhấn mạnh quá trình trở nên quen thuộc thông qua kinh nghiệm và thói quen. Khác với 'used to' (diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc sự quen thuộc), 'accustomed' diễn tả trạng thái hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'accustomed to' được theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nó chỉ ra rằng ai đó đã trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó thông qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Accustomed'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When people live in a cold climate, they are accustomed to the cold weather.
Khi mọi người sống ở vùng khí hậu lạnh, họ đã quen với thời tiết lạnh.
Phủ định
If you move to a new city, you are not accustomed to the traffic if you haven't lived there before.
Nếu bạn chuyển đến một thành phố mới, bạn sẽ không quen với giao thông nếu bạn chưa từng sống ở đó trước đây.
Nghi vấn
If you start a new job, are you accustomed to the work environment immediately?
Nếu bạn bắt đầu một công việc mới, bạn có quen ngay với môi trường làm việc không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she moves to Tokyo, she will have become accustomed to the fast-paced lifestyle.
Vào thời điểm cô ấy chuyển đến Tokyo, cô ấy sẽ đã quen với lối sống nhịp độ nhanh.
Phủ định
He won't have become accustomed to the spicy food even after living in Thailand for a year.
Anh ấy sẽ không quen với đồ ăn cay ngay cả sau khi sống ở Thái Lan một năm.
Nghi vấn
Will they have become accustomed to the early morning shifts before the end of the month?
Liệu họ đã quen với ca làm việc sáng sớm trước khi hết tháng chưa?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were accustomed to waking up early; then I could enjoy the sunrise.
Tôi ước tôi đã quen với việc thức dậy sớm; sau đó tôi có thể tận hưởng bình minh.
Phủ định
If only I hadn't become accustomed to such luxury; now I'm unhappy with simple things.
Giá mà tôi không quen với sự xa hoa như vậy; bây giờ tôi không hài lòng với những điều đơn giản.
Nghi vấn
I wish I hadn't become accustomed to having everything done for me. Would I be able to cope on my own then?
Tôi ước tôi đã không quen với việc mọi thứ được làm cho tôi. Liệu tôi có thể tự mình đối phó được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)