accustomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
familiar with something so that it seems normal or usual
Vietnamese Meaning
quen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not accustomed to being treated like this."
"Tôi không quen bị đối xử như thế này."
-
"She quickly became accustomed to the new schedule."
"Cô ấy nhanh chóng quen với lịch trình mới."
-
"They are accustomed to hard work."
"Họ đã quen với công việc vất vả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accustom | làm cho quen với, tập cho quen với |
| Noun | custom | phong tục, tục lệ, thói quen |
| Adjective | customary | theo thông lệ, theo thói quen |
| Adverb | customarily | một cách thông thường, theo lệ thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đi với giới từ 'to'. 'Accustomed' nhấn mạnh quá trình trở nên quen thuộc thông qua kinh nghiệm và thói quen. Khác với 'used to' (diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc sự quen thuộc), 'accustomed' diễn tả trạng thái hiện tại.
Prepositions
'accustomed to' được theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nó chỉ ra rằng ai đó đã trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó thông qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become accustomed to (trở nên quen với)
-
get accustomed to (dần quen với, làm quen với)
-
grow accustomed to (dần dần quen với)
-
fully accustomed to (hoàn toàn quen với)
-
well accustomed to (rất quen thuộc với)
-
long accustomed to (đã quen từ lâu với)
Idioms
-
in the manner to which someone is accustomed
Theo cái cách (thường là sang trọng, xa hoa) mà ai đó đã quen.
"He always flies first class; he likes to travel in the manner to which he is accustomed."
(Anh ấy luôn bay hạng nhất; anh ấy thích đi lại theo cái cách sang trọng mà anh ấy đã quen.)
-
Accustomed as I am to...
Mặc dù tôi đã quen với việc... (cách nói trang trọng hoặc hài hước để bắt đầu một nhận định).
"Accustomed as I am to public speaking, I still feel a little nervous before a big presentation."
(Mặc dù đã quen với việc nói trước công chúng, tôi vẫn cảm thấy hơi hồi hộp trước một bài thuyết trình lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accustomed
Adjectivequen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc
"I'm not accustomed to being treated like this."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When people live in a cold climate, they are accustomed to the cold weather. |
Khi mọi người sống ở vùng khí hậu lạnh, họ đã quen với thời tiết lạnh. |
| Phủ định | If you move to a new city, you are not accustomed to the traffic if you haven't lived there before. |
Nếu bạn chuyển đến một thành phố mới, bạn sẽ không quen với giao thông nếu bạn chưa từng sống ở đó trước đây. |
| Nghi vấn | If you start a new job, are you accustomed to the work environment immediately? |
Nếu bạn bắt đầu một công việc mới, bạn có quen ngay với môi trường làm việc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she moves to Tokyo, she will have become accustomed to the fast-paced lifestyle. |
Vào thời điểm cô ấy chuyển đến Tokyo, cô ấy sẽ đã quen với lối sống nhịp độ nhanh. |
| Phủ định | He won't have become accustomed to the spicy food even after living in Thailand for a year. |
Anh ấy sẽ không quen với đồ ăn cay ngay cả sau khi sống ở Thái Lan một năm. |
| Nghi vấn | Will they have become accustomed to the early morning shifts before the end of the month? |
Liệu họ đã quen với ca làm việc sáng sớm trước khi hết tháng chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were accustomed to waking up early; then I could enjoy the sunrise. |
Tôi ước tôi đã quen với việc thức dậy sớm; sau đó tôi có thể tận hưởng bình minh. |
| Phủ định | If only I hadn't become accustomed to such luxury; now I'm unhappy with simple things. |
Giá mà tôi không quen với sự xa hoa như vậy; bây giờ tôi không hài lòng với những điều đơn giản. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't become accustomed to having everything done for me. Would I be able to cope on my own then? |
Tôi ước tôi đã không quen với việc mọi thứ được làm cho tôi. Liệu tôi có thể tự mình đối phó được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accustomed".
