(Top Banner Ad)
accustomed
B2
Adjective B2 Tổng quát

accustomed

UK: /əˈkʌstəmd/ • US: /əˈkʌstəmd/

Nghĩa tiếng Việt

quen với thành thói quen đã quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

familiar with something so that it seems normal or usual

Vietnamese Meaning

quen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not accustomed to being treated like this."

    "Tôi không quen bị đối xử như thế này."

  • "She quickly became accustomed to the new schedule."

    "Cô ấy nhanh chóng quen với lịch trình mới."

  • "They are accustomed to hard work."

    "Họ đã quen với công việc vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accustom làm cho quen với, tập cho quen với
Noun custom phong tục, tục lệ, thói quen
Adjective customary theo thông lệ, theo thói quen
Adverb customarily một cách thông thường, theo lệ thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
acostumer
Middle English
accustomed

Từ 'custom' (phong tục) đến 'accustomed' (quen thuộc)

Từ 'accustomed' có chung một gốc Latin với từ 'custom' (phong tục) và 'costume' (trang phục). Gốc từ này có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'tập quán'. Một 'custom' là một thói quen mà cả xã hội đã 'accustomed' (quen với) việc thực hiện nó. Tương tự, 'costume' ban đầu chỉ đơn giản là cách ăn mặc theo 'custom' (phong tục) của một người ở một nơi cụ thể. Vì vậy, khi bạn 'accustomed' với điều gì đó, tức là nó đã trở thành một phần thói quen của bạn.

Usage Note

Thường đi với giới từ 'to'. 'Accustomed' nhấn mạnh quá trình trở nên quen thuộc thông qua kinh nghiệm và thói quen. Khác với 'used to' (diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc sự quen thuộc), 'accustomed' diễn tả trạng thái hiện tại.

Prepositions

to

'accustomed to' được theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nó chỉ ra rằng ai đó đã trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó thông qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accustomed to
  • become accustomed to
    (trở nên quen với)
  • get accustomed to
    (dần quen với, làm quen với)
  • grow accustomed to
    (dần dần quen với)
Trạng từ + accustomed
  • fully accustomed to
    (hoàn toàn quen với)
  • well accustomed to
    (rất quen thuộc với)
  • long accustomed to
    (đã quen từ lâu với)

Idioms

  • in the manner to which someone is accustomed

    Theo cái cách (thường là sang trọng, xa hoa) mà ai đó đã quen.

    "He always flies first class; he likes to travel in the manner to which he is accustomed."

    (Anh ấy luôn bay hạng nhất; anh ấy thích đi lại theo cái cách sang trọng mà anh ấy đã quen.)

  • Accustomed as I am to...

    Mặc dù tôi đã quen với việc... (cách nói trang trọng hoặc hài hước để bắt đầu một nhận định).

    "Accustomed as I am to public speaking, I still feel a little nervous before a big presentation."

    (Mặc dù đã quen với việc nói trước công chúng, tôi vẫn cảm thấy hơi hồi hộp trước một bài thuyết trình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accustomed

Adjective
Lật mặt

quen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc

"I'm not accustomed to being treated like this."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When people live in a cold climate, they are accustomed to the cold weather.
Khi mọi người sống ở vùng khí hậu lạnh, họ đã quen với thời tiết lạnh.
Phủ định
If you move to a new city, you are not accustomed to the traffic if you haven't lived there before.
Nếu bạn chuyển đến một thành phố mới, bạn sẽ không quen với giao thông nếu bạn chưa từng sống ở đó trước đây.
Nghi vấn
If you start a new job, are you accustomed to the work environment immediately?
Nếu bạn bắt đầu một công việc mới, bạn có quen ngay với môi trường làm việc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she moves to Tokyo, she will have become accustomed to the fast-paced lifestyle.
Vào thời điểm cô ấy chuyển đến Tokyo, cô ấy sẽ đã quen với lối sống nhịp độ nhanh.
Phủ định
He won't have become accustomed to the spicy food even after living in Thailand for a year.
Anh ấy sẽ không quen với đồ ăn cay ngay cả sau khi sống ở Thái Lan một năm.
Nghi vấn
Will they have become accustomed to the early morning shifts before the end of the month?
Liệu họ đã quen với ca làm việc sáng sớm trước khi hết tháng chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were accustomed to waking up early; then I could enjoy the sunrise.
Tôi ước tôi đã quen với việc thức dậy sớm; sau đó tôi có thể tận hưởng bình minh.
Phủ định
If only I hadn't become accustomed to such luxury; now I'm unhappy with simple things.
Giá mà tôi không quen với sự xa hoa như vậy; bây giờ tôi không hài lòng với những điều đơn giản.
Nghi vấn
I wish I hadn't become accustomed to having everything done for me. Would I be able to cope on my own then?
Tôi ước tôi đã không quen với việc mọi thứ được làm cho tôi. Liệu tôi có thể tự mình đối phó được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accustomed".

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Khi chuyển đến một quốc gia mới, nhiều người trải qua 'sốc văn hóa'. Đây là cảm giác bối rối, lo lắng vì họ chưa 'accustomed' (quen) với các phong tục, thức ăn, và quy tắc xã hội mới. Quá trình vượt qua cú sốc này chính là việc 'getting accustomed to' (làm quen với) một lối sống mới.

Vùng an toàn (Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, 'vùng an toàn' là một khái niệm tâm lý chỉ trạng thái mà một người cảm thấy thoải mái và an toàn vì mọi thứ đều quen thuộc – tức là họ đã 'accustomed' với chúng. Người ta thường được khuyến khích 'bước ra khỏi vùng an toàn' để phát triển bản thân và học hỏi những điều mới.