habituated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accustomed to something; made used to something; tolerant of something due to repeated exposure.
Vietnamese Meaning
Đã quen với điều gì đó; đã làm cho quen với điều gì đó; chịu đựng được điều gì đó do tiếp xúc lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animals in the zoo are habituated to being around people."
"Những con vật trong sở thú đã quen với việc ở gần con người."
-
"The deer became habituated to the sounds of traffic."
"Những con nai đã quen với tiếng ồn giao thông."
-
"The researchers habituated the mice to a specific odor before starting the experiment."
"Các nhà nghiên cứu đã làm cho những con chuột quen với một mùi đặc biệt trước khi bắt đầu thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | habit | thói quen |
| Verb | habituate | làm cho quen |
| Adjective | habitual | thường xuyên, theo thói quen |
| Noun | habituation | sự làm quen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'habituated' thường được dùng để mô tả trạng thái mà một người hoặc động vật đã trở nên quen thuộc hoặc ít phản ứng hơn với một kích thích nhất định do tiếp xúc lặp đi lặp lại. Nó khác với 'accustomed' ở chỗ nó thường ngụ ý một sự suy giảm phản ứng, trong khi 'accustomed' chỉ đơn giản có nghĩa là đã quen.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'habituated to' có nghĩa là đã trở nên quen với hoặc thích nghi với một điều gì đó. Ví dụ: 'The birds are habituated to the presence of humans.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully habituated to the noise (hoàn toàn quen với tiếng ồn)
-
well well habituated to the routine (quen thuộc với lịch trình)
-
become become habituated to the cold (trở nên quen với cái lạnh)
-
get get habituated to waking up early (làm quen với việc thức dậy sớm)
Idioms
-
Habituated to something like a fish to water
Quen với cái gì đó như cá quen với nước (rất thoải mái và dễ dàng)
"He's habituated to the city life like a fish to water; he can't imagine living anywhere else."
(Anh ấy quen với cuộc sống thành phố như cá quen với nước; anh ấy không thể tưởng tượng được việc sống ở nơi nào khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
habituated
AdjectiveĐã quen với điều gì đó; đã làm cho quen với điều gì đó; chịu đựng được điều gì đó do tiếp xúc lặp đi lặp lại.
"The animals in the zoo are habituated to being around people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habituated".
