(Top Banner Ad)
habituated
C1
Adjective C1 Sinh học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

habituated

UK: /həˈbɪtʃueɪtɪd/ • US: /həˈbɪtʃueɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã quen đã thích nghi đã trở nên quen thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accustomed to something; made used to something; tolerant of something due to repeated exposure.

Vietnamese Meaning

Đã quen với điều gì đó; đã làm cho quen với điều gì đó; chịu đựng được điều gì đó do tiếp xúc lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animals in the zoo are habituated to being around people."

    "Những con vật trong sở thú đã quen với việc ở gần con người."

  • "The deer became habituated to the sounds of traffic."

    "Những con nai đã quen với tiếng ồn giao thông."

  • "The researchers habituated the mice to a specific odor before starting the experiment."

    "Các nhà nghiên cứu đã làm cho những con chuột quen với một mùi đặc biệt trước khi bắt đầu thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habit thói quen
Verb habituate làm cho quen
Adjective habitual thường xuyên, theo thói quen
Noun habituation sự làm quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitus
English
habit
English
habituated

Nguồn gốc của 'habituated'

Từ 'habituated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitus', có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'trạng thái'. Nó liên quan đến từ 'habit' (thói quen). Ý tưởng là khi bạn 'habituated' với điều gì đó, bạn đã quen với nó đến mức nó trở thành thói quen của bạn. Giống như một người lính quen với tiếng súng, trở nên 'habituated' với chiến tranh.

Usage Note

Tính từ 'habituated' thường được dùng để mô tả trạng thái mà một người hoặc động vật đã trở nên quen thuộc hoặc ít phản ứng hơn với một kích thích nhất định do tiếp xúc lặp đi lặp lại. Nó khác với 'accustomed' ở chỗ nó thường ngụ ý một sự suy giảm phản ứng, trong khi 'accustomed' chỉ đơn giản có nghĩa là đã quen.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'habituated to' có nghĩa là đã trở nên quen với hoặc thích nghi với một điều gì đó. Ví dụ: 'The birds are habituated to the presence of humans.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habituated
  • fully fully habituated to the noise
    (hoàn toàn quen với tiếng ồn)
  • well well habituated to the routine
    (quen thuộc với lịch trình)
Verb + habituated
  • become become habituated to the cold
    (trở nên quen với cái lạnh)
  • get get habituated to waking up early
    (làm quen với việc thức dậy sớm)

Idioms

  • Habituated to something like a fish to water

    Quen với cái gì đó như cá quen với nước (rất thoải mái và dễ dàng)

    "He's habituated to the city life like a fish to water; he can't imagine living anywhere else."

    (Anh ấy quen với cuộc sống thành phố như cá quen với nước; anh ấy không thể tưởng tượng được việc sống ở nơi nào khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habituated

Adjective
Lật mặt

Đã quen với điều gì đó; đã làm cho quen với điều gì đó; chịu đựng được điều gì đó do tiếp xúc lặp đi lặp lại.

"The animals in the zoo are habituated to being around people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habituated".

Sự thích nghi văn hóa

Khi bạn chuyển đến một quốc gia mới, việc 'habituated' với văn hóa mới là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là bạn cần làm quen với phong tục tập quán, thức ăn, và cách mọi người giao tiếp. Quá trình này có thể mất thời gian, nhưng nó giúp bạn hòa nhập và cảm thấy thoải mái hơn.