unaccustomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not used to something; not familiar with something.
Vietnamese Meaning
Không quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unaccustomed to such luxury."
"Cô ấy không quen với sự xa hoa như vậy."
-
"He was unaccustomed to the cold weather."
"Anh ấy không quen với thời tiết lạnh."
-
"My eyes were unaccustomed to the bright light."
"Mắt tôi không quen với ánh sáng chói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | custom | phong tục, tập quán |
| Verb | accustom | tập cho quen, làm cho quen |
| Adjective | accustomed | đã quen, quen thuộc |
| Adjective | customary | thông thường, theo phong tục |
| Adverb | customarily | theo thông lệ, theo lệ thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unaccustomed' thường được sử dụng để chỉ một trạng thái mới mẻ hoặc không thường xuyên mà một người hoặc vật đang trải qua. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc thói quen với một tình huống, hoạt động hoặc môi trường cụ thể. Sự khác biệt với 'unfamiliar' là 'unaccustomed' thường ám chỉ một sự thay đổi trong thói quen hoặc hoàn cảnh, trong khi 'unfamiliar' đơn giản chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó.
Prepositions
'unaccustomed to' được dùng để chỉ việc không quen với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I am unaccustomed to waking up this early.' (Tôi không quen với việc thức dậy sớm như vậy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel unaccustomed (cảm thấy lạ lẫm, không quen)
-
be be unaccustomed (không quen (với))
-
find oneself find oneself unaccustomed (thấy mình không quen, cảm thấy lạ lẫm)
-
to unaccustomed to something/doing something (không quen với cái gì/làm gì)
-
silence unaccustomed silence (sự im lặng lạ thường/bất thường)
-
luxury unaccustomed luxury (sự xa xỉ không quen thuộc/bất thường)
-
warmth unaccustomed warmth (sự ấm áp lạ thường)
-
freedom unaccustomed freedom (sự tự do bất thường/chưa từng có)
Idioms
-
be unaccustomed to (something/doing something)
Chưa quen với cái gì/việc gì; không có thói quen làm gì.
"She was unaccustomed to such cold weather."
(Cô ấy không quen với thời tiết lạnh như vậy.)
-
an unaccustomed sight/sound/feeling
Một cảnh tượng/âm thanh/cảm giác lạ thường, chưa từng có.
"The sudden silence in the bustling city was an unaccustomed sound."
(Sự im lặng đột ngột giữa thành phố nhộn nhịp là một âm thanh lạ thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaccustomed
AdjectiveKhông quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.
"She was unaccustomed to such luxury."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he starts his new job, he will have been feeling unaccustomed to waking up so early. |
Vào thời điểm anh ấy bắt đầu công việc mới, anh ấy sẽ cảm thấy không quen với việc thức dậy sớm như vậy. |
| Phủ định | She won't have been feeling unaccustomed to the city noises after living here for a year. |
Cô ấy sẽ không còn cảm thấy không quen với tiếng ồn của thành phố sau khi sống ở đây được một năm. |
| Nghi vấn | Will they have been feeling unaccustomed to the local cuisine after only a week in Vietnam? |
Liệu họ có cảm thấy không quen với ẩm thực địa phương sau chỉ một tuần ở Việt Nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccustomed".
