(Top Banner Ad)
unaccustomed
B2
Adjective B2 Tổng quát

unaccustomed

UK: /ˌʌnəˈkʌstəmd/ • US: /ˌʌnəˈkʌstəmd/

Nghĩa tiếng Việt

không quen chưa quen lạ lẫm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not used to something; not familiar with something.

Vietnamese Meaning

Không quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unaccustomed to such luxury."

    "Cô ấy không quen với sự xa hoa như vậy."

  • "He was unaccustomed to the cold weather."

    "Anh ấy không quen với thời tiết lạnh."

  • "My eyes were unaccustomed to the bright light."

    "Mắt tôi không quen với ánh sáng chói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tập quán
Verb accustom tập cho quen, làm cho quen
Adjective accustomed đã quen, quen thuộc
Adjective customary thông thường, theo phong tục
Adverb customarily theo thông lệ, theo lệ thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
acostumer
English
accustomed
English
unaccustomed

Nguồn gốc từ 'unaccustomed'

Từ 'unaccustomed' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không') và từ 'accustomed'. Bản thân từ 'accustomed' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acostumer', có nghĩa là 'làm quen với', và xa hơn là từ tiếng Latin 'consuetudo' (tập quán, thói quen). Do đó, 'unaccustomed' mang ý nghĩa 'không quen thuộc' hoặc 'không theo thói quen'.

Usage Note

Từ 'unaccustomed' thường được sử dụng để chỉ một trạng thái mới mẻ hoặc không thường xuyên mà một người hoặc vật đang trải qua. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc thói quen với một tình huống, hoạt động hoặc môi trường cụ thể. Sự khác biệt với 'unfamiliar' là 'unaccustomed' thường ám chỉ một sự thay đổi trong thói quen hoặc hoàn cảnh, trong khi 'unfamiliar' đơn giản chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó.

Prepositions

to

'unaccustomed to' được dùng để chỉ việc không quen với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I am unaccustomed to waking up this early.' (Tôi không quen với việc thức dậy sớm như vậy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unaccustomed
  • feel feel unaccustomed
    (cảm thấy lạ lẫm, không quen)
  • be be unaccustomed
    (không quen (với))
  • find oneself find oneself unaccustomed
    (thấy mình không quen, cảm thấy lạ lẫm)
Prepositional Phrases with unaccustomed
  • to unaccustomed to something/doing something
    (không quen với cái gì/làm gì)
Unaccustomed + Noun
  • silence unaccustomed silence
    (sự im lặng lạ thường/bất thường)
  • luxury unaccustomed luxury
    (sự xa xỉ không quen thuộc/bất thường)
  • warmth unaccustomed warmth
    (sự ấm áp lạ thường)
  • freedom unaccustomed freedom
    (sự tự do bất thường/chưa từng có)

Idioms

  • be unaccustomed to (something/doing something)

    Chưa quen với cái gì/việc gì; không có thói quen làm gì.

    "She was unaccustomed to such cold weather."

    (Cô ấy không quen với thời tiết lạnh như vậy.)

  • an unaccustomed sight/sound/feeling

    Một cảnh tượng/âm thanh/cảm giác lạ thường, chưa từng có.

    "The sudden silence in the bustling city was an unaccustomed sound."

    (Sự im lặng đột ngột giữa thành phố nhộn nhịp là một âm thanh lạ thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccustomed

Adjective
Lật mặt

Không quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.

"She was unaccustomed to such luxury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he starts his new job, he will have been feeling unaccustomed to waking up so early.
Vào thời điểm anh ấy bắt đầu công việc mới, anh ấy sẽ cảm thấy không quen với việc thức dậy sớm như vậy.
Phủ định
She won't have been feeling unaccustomed to the city noises after living here for a year.
Cô ấy sẽ không còn cảm thấy không quen với tiếng ồn của thành phố sau khi sống ở đây được một năm.
Nghi vấn
Will they have been feeling unaccustomed to the local cuisine after only a week in Vietnam?
Liệu họ có cảm thấy không quen với ẩm thực địa phương sau chỉ một tuần ở Việt Nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccustomed".

Sốc văn hóa và sự không quen thuộc

Trong xã hội hiện đại, việc di chuyển và tiếp xúc với các nền văn hóa khác là phổ biến. Khi một người Việt Nam đến một quốc gia phương Tây, họ có thể cảm thấy 'unaccustomed' (không quen) với các phong tục, cách giao tiếp hay thậm chí là thức ăn. Đây chính là biểu hiện của 'sốc văn hóa', một trải nghiệm chung khi đối mặt với những điều mới lạ và khác biệt.

Thoát khỏi vùng an toàn

Khái niệm 'thoát khỏi vùng an toàn' (stepping out of one's comfort zone) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích sự phát triển cá nhân. Khi chúng ta làm điều gì đó 'unaccustomed' (chưa quen), dù là học một kỹ năng mới hay thử thách bản thân, đó là cách để chúng ta mở rộng giới hạn và trưởng thành.