(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unaccustomed
B2

unaccustomed

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

không quen chưa quen lạ lẫm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unaccustomed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Not used to something; not familiar with something.

Ví dụ Thực tế với 'Unaccustomed'

  • "She was unaccustomed to such luxury."

    "Cô ấy không quen với sự xa hoa như vậy."

  • "He was unaccustomed to the cold weather."

    "Anh ấy không quen với thời tiết lạnh."

  • "My eyes were unaccustomed to the bright light."

    "Mắt tôi không quen với ánh sáng chói."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unaccustomed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unaccustomed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unused(chưa quen, chưa sử dụng)
unfamiliar(không quen thuộc)
new to(mới với)

Trái nghĩa (Antonyms)

accustomed(quen thuộc)
used to(quen với)
familiar(quen thuộc)

Từ liên quan (Related Words)

novel(mới lạ)
strange(lạ lẫm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unaccustomed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unaccustomed' thường được sử dụng để chỉ một trạng thái mới mẻ hoặc không thường xuyên mà một người hoặc vật đang trải qua. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc thói quen với một tình huống, hoạt động hoặc môi trường cụ thể. Sự khác biệt với 'unfamiliar' là 'unaccustomed' thường ám chỉ một sự thay đổi trong thói quen hoặc hoàn cảnh, trong khi 'unfamiliar' đơn giản chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'unaccustomed to' được dùng để chỉ việc không quen với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I am unaccustomed to waking up this early.' (Tôi không quen với việc thức dậy sớm như vậy.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unaccustomed'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he starts his new job, he will have been feeling unaccustomed to waking up so early.
Vào thời điểm anh ấy bắt đầu công việc mới, anh ấy sẽ cảm thấy không quen với việc thức dậy sớm như vậy.
Phủ định
She won't have been feeling unaccustomed to the city noises after living here for a year.
Cô ấy sẽ không còn cảm thấy không quen với tiếng ồn của thành phố sau khi sống ở đây được một năm.
Nghi vấn
Will they have been feeling unaccustomed to the local cuisine after only a week in Vietnam?
Liệu họ có cảm thấy không quen với ẩm thực địa phương sau chỉ một tuần ở Việt Nam không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)