acer platanoides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific name for the Norway Maple, a species of maple native to eastern and central Europe and southwestern Asia.
Vietnamese Meaning
Tên khoa học của cây Phong Na Uy, một loài phong có nguồn gốc từ đông và trung Âu và tây nam Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acer platanoides is a popular urban tree due to its tolerance of pollution and compacted soils."
"Phong Na Uy (Acer platanoides) là một loại cây đô thị phổ biến nhờ khả năng chịu ô nhiễm và đất nén."
-
"The leaves of Acer platanoides turn a vibrant yellow in the autumn."
"Lá của cây Phong Na Uy (Acer platanoides) chuyển sang màu vàng rực rỡ vào mùa thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Genus | Acer | Chi Phong, tên khoa học chỉ chung tất cả các loài cây phong. |
| Specific epithet | platanoides | Tính từ định danh loài, có nghĩa là 'giống cây ngô đồng'. |
| Common Name | Norway maple | Tên thường gọi trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cây phong Na Uy'. |
| Family | Sapindaceae | Họ Bồ hòn, là họ thực vật mà chi Phong (Acer) thuộc về. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là tên khoa học, được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu và các ngữ cảnh chính thức khác liên quan đến thực vật học. Tên này tuân theo quy tắc danh pháp hai phần của Linnaeus, trong đó 'acer' là chi (genus) và 'platanoides' là loài (species). 'Acer' có nghĩa là 'cứng' trong tiếng Latinh, đề cập đến gỗ cứng của cây phong. 'Platanoides' có nghĩa là 'giống như cây tiêu huyền' (Platanus), đề cập đến sự tương đồng về hình dạng lá giữa hai loài cây này.
Prepositions
Không áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant an Acer platanoides (trồng một cây phong Na Uy)
-
identify an Acer platanoides (nhận dạng một cây phong Na Uy)
-
cultivate Acer platanoides (trồng/canh tác cây phong Na Uy)
-
mature Acer platanoides (cây phong Na Uy trưởng thành)
-
invasive Acer platanoides (loài phong Na Uy xâm lấn)
-
ornamental Acer platanoides (cây phong Na Uy cảnh quan)
-
leaf of an Acer platanoides (lá của cây phong Na Uy)
-
seeds of the Acer platanoides (hạt của cây phong Na Uy)
-
root system of an Acer platanoides (hệ rễ của cây phong Na Uy)
Idioms
-
as sturdy as an Acer platanoides
Cực kỳ vững chãi, khỏe mạnh và kiên cường (thường dùng để miêu tả người hoặc vật có sức chịu đựng tốt). Đây là một phép so sánh, không phải thành ngữ cố định.
"After surviving the harsh winter storm, the old barn stood as sturdy as an Acer platanoides."
(Sau khi sống sót qua cơn bão tuyết khắc nghiệt, nhà kho cũ vẫn đứng vững chãi như một cây phong Na Uy.)
-
to have roots like an Acer platanoides
Bám rễ sâu, rất khó thay đổi hoặc loại bỏ (dùng cho ý tưởng, thói quen, hoặc sự hiện diện của ai đó/cái gì đó ở một nơi). Đây là một phép so sánh, không phải thành ngữ cố định.
"The problem of corruption has roots like an Acer platanoides in the system; it's very difficult to remove."
(Vấn nạn tham nhũng đã bám rễ sâu như cây phong Na Uy trong hệ thống; rất khó để loại bỏ nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acer platanoides
Danh từ (danh pháp khoa học)Tên khoa học của cây Phong Na Uy, một loài phong có nguồn gốc từ đông và trung Âu và tây nam Á.
"Acer platanoides is a popular urban tree due to its tolerance of pollution and compacted soils."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a large garden, I would plant an Acer platanoides for its beautiful autumn foliage. |
Nếu tôi có một khu vườn lớn, tôi sẽ trồng một cây Acer platanoides vì tán lá mùa thu tuyệt đẹp của nó. |
| Phủ định | If the soil weren't so poor, the Acer platanoides wouldn't struggle to grow here. |
Nếu đất không quá nghèo dinh dưỡng, cây Acer platanoides sẽ không gặp khó khăn khi phát triển ở đây. |
| Nghi vấn | Would the Acer platanoides thrive if we provided it with more sunlight? |
Liệu cây Acer platanoides có phát triển mạnh nếu chúng ta cung cấp cho nó nhiều ánh sáng mặt trời hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will plant more Acer platanoides trees along the avenue next year. |
Thành phố sẽ trồng thêm nhiều cây Acer platanoides dọc theo đại lộ vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to cut down the Acer platanoides near the park. |
Họ sẽ không chặt cây Acer platanoides gần công viên. |
| Nghi vấn | Will the Acer platanoides provide enough shade in the summer? |
Liệu cây Acer platanoides có cung cấp đủ bóng mát vào mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acer platanoides".
