maple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of tree or shrub with lobed leaves, winged fruits, and often colorful autumn foliage.
Vietnamese Meaning
Một loại cây hoặc bụi cây có lá xẻ thùy, quả có cánh và thường có tán lá mùa thu đầy màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maple tree in our yard turns a beautiful red in the fall."
"Cây phong trong sân nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ tuyệt đẹp vào mùa thu."
-
"Canada's flag features a maple leaf."
"Quốc kỳ Canada có hình lá phong."
-
"Maple syrup is a popular pancake topping."
"Siro cây phong là một loại topping phổ biến cho bánh kếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maple | cây phong; gỗ phong; nhựa cây phong; si-rô phong. Từ này cũng thường được dùng làm tính từ bổ nghĩa trong các cụm danh từ như 'maple syrup' (si-rô phong) hay 'maple leaf' (lá phong). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây phong nổi tiếng với nhựa ngọt của nó, được sử dụng để làm siro cây phong. Gỗ cây phong cũng được đánh giá cao trong sản xuất đồ nội thất và nhạc cụ. 'Maple' thường dùng để chỉ chung các loài cây thuộc chi *Acer*.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: leaves of maple). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: syrup from maple trees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sugar sugar maple (cây phong đường (loài phong cho si-rô ngọt))
-
red red maple (cây phong đỏ (loài phong có lá đỏ rực vào mùa thu))
-
Japanese Japanese maple (phong Nhật Bản (loài phong nhỏ, thường trồng làm cảnh))
-
maple maple syrup (si-rô phong)
-
maple maple leaf (lá phong)
-
maple maple tree (cây phong)
-
maple maple wood (gỗ phong)
-
maple maple sugar (đường phong)
-
tap tap a maple tree (khai thác nhựa/nhựa cây (để làm si-rô) từ cây phong)
-
harvest harvest maple syrup (thu hoạch si-rô phong)
Idioms
-
the maple leaf
lá phong (biểu tượng quốc gia của Canada)
"The Canadian flag features a prominent red maple leaf."
(Quốc kỳ Canada có hình lá phong đỏ nổi bật.)
-
maple syrup season
mùa sản xuất si-rô phong (thường vào cuối đông, đầu xuân ở Bắc Mỹ khi cây phong bắt đầu tiết nhựa)
"Many tourists visit Vermont during maple syrup season to see how it's made."
(Nhiều du khách đến thăm Vermont vào mùa sản xuất si-rô phong để xem cách nó được làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maple
nounMột loại cây hoặc bụi cây có lá xẻ thùy, quả có cánh và thường có tán lá mùa thu đầy màu sắc.
"The maple tree in our yard turns a beautiful red in the fall."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path, covered in maple leaves, led to a hidden waterfall. |
Con đường, phủ đầy lá phong, dẫn đến một thác nước ẩn. |
| Phủ định | Unlike oak or birch, the maple, a relatively fast-growing tree, is not ideal for long-term firewood storage. |
Không giống như sồi hoặc bạch dương, cây phong, một loại cây phát triển tương đối nhanh, không lý tưởng để dự trữ củi lâu dài. |
| Nghi vấn | Class, have you ever seen the vibrant colors of a maple in autumn? |
Cả lớp, các em đã bao giờ thấy màu sắc rực rỡ của cây phong vào mùa thu chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscapers will be planting maple trees in the park next week. |
Những người làm vườn sẽ trồng cây phong trong công viên vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be using maple syrup in her pancakes tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ không dùng siro cây phong trong món bánh kếp của mình vào sáng ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they be collecting maple leaves for their art project this fall? |
Liệu họ có thu thập lá phong cho dự án nghệ thuật của họ vào mùa thu này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a large maple tree in our backyard. |
Đã từng có một cây phong lớn ở sân sau nhà chúng tôi. |
| Phủ định | She didn't use to like maple syrup, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích siro cây phong, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to tap the maple trees for sap every spring? |
Có phải họ đã từng khai thác nhựa cây phong mỗi mùa xuân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maple".
