(Top Banner Ad)
acknowledge reality
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

acknowledge reality

UK: /əkˈnɒlɪdʒ riˈæləti/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thực tế chấp nhận thực tế đối diện thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or admit the existence or truth of something, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to acknowledge reality, even when it's painful."

    "Điều quan trọng là phải thừa nhận thực tế, ngay cả khi nó đau đớn."

  • "She refused to acknowledge reality and continued to live in her fantasy world."

    "Cô ấy từ chối thừa nhận thực tế và tiếp tục sống trong thế giới ảo mộng của mình."

  • "Acknowledging reality is the first step towards solving the problem."

    "Thừa nhận thực tế là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge thừa nhận, công nhận, chấp nhận
Noun acknowledgment sự thừa nhận, lời công nhận, sự chấp nhận
Adjective acknowledged được thừa nhận, được công nhận, được chấp nhận
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real có thật, thực, chân thực
Verb realize nhận ra, nhận thấy; hiện thực hóa
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

deny reality (phủ nhận thực tế)ignore reality (lờ đi thực tế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knāwōną
Old English
cnawan
Middle English
aknowlechen
Modern English
acknowledge

Nguồn gốc 'Acknowledge'

Từ 'acknowledge' (thừa nhận) có gốc từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (nghĩa là 'biết') và tiền tố 'ac-' (có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'thấu đáo'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'thừa nhận kiến thức' hoặc 'biết một cách rõ ràng'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ việc chấp nhận một sự thật, một thực tế hoặc công nhận điều gì đó.

Nguồn gốc 'Reality'

Từ 'reality' (thực tế) xuất phát từ tiếng Latin 'res' (có nghĩa là 'vật, sự vật, sự việc') qua tiếng Pháp cổ 'realité'. Nó diễn tả sự tồn tại có thật, thực trạng của mọi thứ. Khi kết hợp với 'acknowledge', cụm 'acknowledge reality' nhấn mạnh hành động chấp nhận những gì đang thực sự diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc đối mặt với những sự thật khó khăn hoặc không mong muốn một cách thẳng thắn. 'Acknowledge' trong ngữ cảnh này mạnh hơn 'notice' hay 'recognize' vì nó bao hàm sự chấp nhận và hiểu rõ tầm quan trọng của vấn đề.
'Reality' chỉ đến trạng thái tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân. Nó thường được đối lập với ảo tưởng, mơ mộng, hoặc những gì không có thật. Trong cụm 'acknowledge reality', nó nhấn mạnh việc chấp nhận sự thật khách quan, dù nó có thể không như mong muốn.

Prepositions

as for

Khi dùng 'acknowledge as', nó ám chỉ việc công nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị. Ví dụ: 'They acknowledged him as their leader.' (Họ công nhận anh ta là người lãnh đạo của họ). Khi dùng 'acknowledge for', nó thường liên quan đến việc thừa nhận một hành động hoặc đóng góp. Ví dụ: 'He was acknowledged for his bravery.' (Anh ấy được thừa nhận vì sự dũng cảm của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acknowledge reality
  • must must acknowledge reality
    (phải thừa nhận thực tế)
  • refuse to refuse to acknowledge reality
    (từ chối thừa nhận thực tế)
  • struggle to struggle to acknowledge reality
    (vật lộn/khó khăn để thừa nhận thực tế)
  • be forced to be forced to acknowledge reality
    (bị buộc phải thừa nhận thực tế)
Adverb + acknowledge reality
  • openly openly acknowledge reality
    (công khai thừa nhận thực tế)
  • reluctantly reluctantly acknowledge reality
    (miễn cưỡng thừa nhận thực tế)
  • fully fully acknowledge reality
    (hoàn toàn thừa nhận thực tế)
  • finally finally acknowledge reality
    (cuối cùng cũng thừa nhận thực tế)
Acknowledge + Adjective + reality
  • the harsh acknowledge the harsh reality
    (thừa nhận thực tế khắc nghiệt)
  • the stark acknowledge the stark reality
    (thừa nhận thực tế trần trụi/phũ phàng)
  • the difficult acknowledge the difficult reality
    (thừa nhận thực tế khó khăn)

Idioms

  • refuse to acknowledge reality

    từ chối chấp nhận sự thật, khước từ thực tế

    "Despite the overwhelming evidence, he continued to refuse to acknowledge reality."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn tiếp tục từ chối chấp nhận thực tế.)

  • be forced to acknowledge reality

    bị buộc phải chấp nhận thực tế, đành phải đối mặt với sự thật

    "After their plans failed, they were forced to acknowledge reality and start over."

    (Sau khi kế hoạch thất bại, họ buộc phải chấp nhận thực tế và bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledge reality

Động từ (Verb)
Lật mặt

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.

"It's important to acknowledge reality, even when it's painful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledge reality".

Tâm lý phủ nhận (Denial)

Phủ nhận là một cơ chế phòng vệ tâm lý phổ biến, nơi một người từ chối chấp nhận một sự thật đau khổ hoặc khó khăn để bảo vệ bản thân khỏi cảm giác đau đớn, lo âu hoặc tội lỗi. Việc 'acknowledge reality' trong trường hợp này đòi hỏi sự dũng cảm để đối mặt với những gì khó chấp nhận.

Bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance)

Bất hòa nhận thức là trạng thái khó chịu về mặt tâm lý khi một người đồng thời có hai niềm tin, thái độ hoặc giá trị mâu thuẫn. Để giảm bớt sự khó chịu này, người đó có thể thay đổi một trong các yếu tố mâu thuẫn hoặc từ chối 'acknowledge reality' để phù hợp với niềm tin đã có của mình.