acknowledge reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept or admit the existence or truth of something, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to acknowledge reality, even when it's painful."
"Điều quan trọng là phải thừa nhận thực tế, ngay cả khi nó đau đớn."
-
"She refused to acknowledge reality and continued to live in her fantasy world."
"Cô ấy từ chối thừa nhận thực tế và tiếp tục sống trong thế giới ảo mộng của mình."
-
"Acknowledging reality is the first step towards solving the problem."
"Thừa nhận thực tế là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acknowledge | thừa nhận, công nhận, chấp nhận |
| Noun | acknowledgment | sự thừa nhận, lời công nhận, sự chấp nhận |
| Adjective | acknowledged | được thừa nhận, được công nhận, được chấp nhận |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | real | có thật, thực, chân thực |
| Verb | realize | nhận ra, nhận thấy; hiện thực hóa |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự hiện thực hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc đối mặt với những sự thật khó khăn hoặc không mong muốn một cách thẳng thắn. 'Acknowledge' trong ngữ cảnh này mạnh hơn 'notice' hay 'recognize' vì nó bao hàm sự chấp nhận và hiểu rõ tầm quan trọng của vấn đề.
'Reality' chỉ đến trạng thái tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân. Nó thường được đối lập với ảo tưởng, mơ mộng, hoặc những gì không có thật. Trong cụm 'acknowledge reality', nó nhấn mạnh việc chấp nhận sự thật khách quan, dù nó có thể không như mong muốn.
Prepositions
Khi dùng 'acknowledge as', nó ám chỉ việc công nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị. Ví dụ: 'They acknowledged him as their leader.' (Họ công nhận anh ta là người lãnh đạo của họ). Khi dùng 'acknowledge for', nó thường liên quan đến việc thừa nhận một hành động hoặc đóng góp. Ví dụ: 'He was acknowledged for his bravery.' (Anh ấy được thừa nhận vì sự dũng cảm của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must acknowledge reality (phải thừa nhận thực tế)
-
refuse to refuse to acknowledge reality (từ chối thừa nhận thực tế)
-
struggle to struggle to acknowledge reality (vật lộn/khó khăn để thừa nhận thực tế)
-
be forced to be forced to acknowledge reality (bị buộc phải thừa nhận thực tế)
-
openly openly acknowledge reality (công khai thừa nhận thực tế)
-
reluctantly reluctantly acknowledge reality (miễn cưỡng thừa nhận thực tế)
-
fully fully acknowledge reality (hoàn toàn thừa nhận thực tế)
-
finally finally acknowledge reality (cuối cùng cũng thừa nhận thực tế)
-
the harsh acknowledge the harsh reality (thừa nhận thực tế khắc nghiệt)
-
the stark acknowledge the stark reality (thừa nhận thực tế trần trụi/phũ phàng)
-
the difficult acknowledge the difficult reality (thừa nhận thực tế khó khăn)
Idioms
-
refuse to acknowledge reality
từ chối chấp nhận sự thật, khước từ thực tế
"Despite the overwhelming evidence, he continued to refuse to acknowledge reality."
(Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn tiếp tục từ chối chấp nhận thực tế.)
-
be forced to acknowledge reality
bị buộc phải chấp nhận thực tế, đành phải đối mặt với sự thật
"After their plans failed, they were forced to acknowledge reality and start over."
(Sau khi kế hoạch thất bại, họ buộc phải chấp nhận thực tế và bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acknowledge reality
Động từ (Verb)Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.
"It's important to acknowledge reality, even when it's painful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledge reality".
