(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ acknowledge reality
C1

acknowledge reality

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thực tế chấp nhận thực tế đối diện thực tế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acknowledge reality'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.

Definition (English Meaning)

To accept or admit the existence or truth of something, especially something unpleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Acknowledge reality'

  • "It's important to acknowledge reality, even when it's painful."

    "Điều quan trọng là phải thừa nhận thực tế, ngay cả khi nó đau đớn."

  • "She refused to acknowledge reality and continued to live in her fantasy world."

    "Cô ấy từ chối thừa nhận thực tế và tiếp tục sống trong thế giới ảo mộng của mình."

  • "Acknowledging reality is the first step towards solving the problem."

    "Thừa nhận thực tế là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Acknowledge reality'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: acknowledge
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

accept reality(chấp nhận thực tế)
face reality(đối mặt với thực tế)

Trái nghĩa (Antonyms)

deny reality(phủ nhận thực tế)
ignore reality(lờ đi thực tế)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Triết học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Acknowledge reality'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc đối mặt với những sự thật khó khăn hoặc không mong muốn một cách thẳng thắn. 'Acknowledge' trong ngữ cảnh này mạnh hơn 'notice' hay 'recognize' vì nó bao hàm sự chấp nhận và hiểu rõ tầm quan trọng của vấn đề.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as for

Khi dùng 'acknowledge as', nó ám chỉ việc công nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị. Ví dụ: 'They acknowledged him as their leader.' (Họ công nhận anh ta là người lãnh đạo của họ). Khi dùng 'acknowledge for', nó thường liên quan đến việc thừa nhận một hành động hoặc đóng góp. Ví dụ: 'He was acknowledged for his bravery.' (Anh ấy được thừa nhận vì sự dũng cảm của mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Acknowledge reality'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)