(Top Banner Ad)
acrophobia
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

acrophobia

UK: /ˌækrəˈfəʊbiə/ • US: /ˌækrəˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ độ cao ám ảnh sợ độ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme or irrational fear of heights.

Vietnamese Meaning

Nỗi sợ hãi tột độ hoặc phi lý đối với độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from acrophobia and avoids tall buildings."

    "Cô ấy bị chứng sợ độ cao và tránh các tòa nhà cao tầng."

  • "His acrophobia prevented him from enjoying the view from the top of the mountain."

    "Chứng sợ độ cao của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tận hưởng khung cảnh từ đỉnh núi."

  • "Acrophobia can be treated with therapy and medication."

    "Chứng sợ độ cao có thể được điều trị bằng liệu pháp tâm lý và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acrophobe Người mắc chứng sợ độ cao
Adjective acrophobic Liên quan đến hoặc mắc chứng sợ độ cao

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄκρος (ákros)
Ancient Greek
φόβος (phóbos)
English
acrophobia

Nguồn gốc Hy Lạp của Acrophobia

Từ 'acrophobia' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh mượn các gốc từ Hy Lạp cổ đại để tạo ra các thuật ngữ mới, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và y tế. Tiền tố 'acro-' bắt nguồn từ 'ákros' (ἄκρος) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'đỉnh, chóp, cao nhất'. Hậu tố '-phobia' đến từ 'phóbos' (φόβος), có nghĩa là 'sự sợ hãi'. Ghép lại, 'acrophobia' mô tả chính xác nỗi sợ hãi tột độ đối với độ cao.

Usage Note

Acrophobia là một loại ám ảnh cụ thể. Nó không chỉ là cảm giác lo lắng khi ở trên cao mà là một nỗi sợ hãi mãnh liệt, gây ra các triệu chứng thể chất và tinh thần nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'heights sickness' (say độ cao) là một bệnh do thiếu oxy ở vùng núi cao, hoặc đơn giản là 'fear of heights' (sợ độ cao) - một cảm giác lo lắng thông thường khi ở nơi cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acrophobia
  • severe severe acrophobia
    (chứng sợ độ cao nghiêm trọng)
  • extreme extreme acrophobia
    (chứng sợ độ cao cực độ)
  • mild mild acrophobia
    (chứng sợ độ cao nhẹ)
  • debilitating debilitating acrophobia
    (chứng sợ độ cao làm suy nhược)
  • irrational irrational acrophobia
    (chứng sợ độ cao vô lý)
Verb + acrophobia
  • suffer from suffer from acrophobia
    (mắc chứng sợ độ cao)
  • develop develop acrophobia
    (phát triển chứng sợ độ cao)
  • overcome overcome acrophobia
    (vượt qua chứng sợ độ cao)
  • experience experience acrophobia
    (trải nghiệm/mắc chứng sợ độ cao)
  • cope with cope with acrophobia
    (đối phó với chứng sợ độ cao)

Idioms

  • battle with acrophobia

    chiến đấu với chứng sợ độ cao

    "She spent years battling with acrophobia before finally conquering it."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm chiến đấu với chứng sợ độ cao trước khi cuối cùng vượt qua được nó.)

  • conquer acrophobia

    chinh phục/vượt qua chứng sợ độ cao

    "Through gradual exposure therapy, he was able to conquer his acrophobia."

    (Thông qua liệu pháp tiếp xúc dần dần, anh ấy đã có thể vượt qua chứng sợ độ cao của mình.)

  • a crippling case of acrophobia

    một trường hợp sợ độ cao nghiêm trọng/làm suy nhược

    "His crippling case of acrophobia prevented him from enjoying mountain hikes."

    (Chứng sợ độ cao nghiêm trọng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tận hưởng những chuyến đi bộ đường dài trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrophobia

noun
Lật mặt

Nỗi sợ hãi tột độ hoặc phi lý đối với độ cao.

"She suffers from acrophobia and avoids tall buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To admit to having acrophobia can be the first step in overcoming it.
Thừa nhận mình mắc chứng sợ độ cao có thể là bước đầu tiên để vượt qua nó.
Phủ định
He chose not to mention his acrophobia during the job interview.
Anh ấy đã chọn không đề cập đến chứng sợ độ cao của mình trong cuộc phỏng vấn xin việc.
Nghi vấn
Is he likely to develop acrophobia if exposed to heights?
Liệu anh ta có khả năng phát triển chứng sợ độ cao nếu tiếp xúc với độ cao không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people have a common fear: acrophobia, or the fear of heights.
Nhiều người có một nỗi sợ phổ biến: chứng sợ độ cao, hay nỗi sợ độ cao.
Phủ định
John isn't afraid of heights: he doesn't have acrophobia.
John không sợ độ cao: anh ấy không mắc chứng sợ độ cao.
Nghi vấn
Does Mary experience intense anxiety when on high floors: is she acrophobic?
Mary có cảm thấy lo lắng tột độ khi ở trên những tầng cao không: cô ấy có mắc chứng sợ độ cao không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has acrophobia, so she avoids high places.
Cô ấy bị chứng sợ độ cao, vì vậy cô ấy tránh những nơi cao.
Phủ định
Never have I felt such terror as when I looked down from that skyscraper, acrophobic as I am.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy kinh hoàng như khi nhìn xuống từ tòa nhà chọc trời đó, với chứng sợ độ cao của mình.
Nghi vấn
Should you feel acrophobic, would you still ride the Ferris wheel?
Nếu bạn cảm thấy sợ độ cao, bạn vẫn sẽ đi vòng đu quay chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling acrophobic when she's standing on the rooftop tomorrow.
Cô ấy sẽ cảm thấy sợ độ cao khi cô ấy đứng trên sân thượng vào ngày mai.
Phủ định
He won't be experiencing acrophobia while he's flying in the simulator because it's not real.
Anh ấy sẽ không trải qua chứng sợ độ cao khi anh ấy đang bay trong buồng lái mô phỏng vì nó không có thật.
Nghi vấn
Will they be addressing their acrophobia by gradually climbing higher structures?
Liệu họ có đang giải quyết chứng sợ độ cao của mình bằng cách leo lên các công trình cao hơn một cách từ từ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will overcome her acrophobia and enjoy the view from the top of the Eiffel Tower.
Cô ấy sẽ vượt qua chứng sợ độ cao và tận hưởng khung cảnh từ đỉnh tháp Eiffel.
Phủ định
He is not going to try paragliding because he is acrophobic.
Anh ấy sẽ không thử dù lượn vì anh ấy mắc chứng sợ độ cao.
Nghi vấn
Will you be feeling acrophobic when we go to the mountain?
Bạn sẽ cảm thấy sợ độ cao khi chúng ta lên núi chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so acrophobic, then I could enjoy the view from up here.
Tôi ước mình không sợ độ cao đến thế, thì tôi đã có thể tận hưởng cảnh đẹp từ đây rồi.
Phủ định
If only I hadn't developed acrophobia after that accident; my life would be so much different now.
Giá mà tôi không bị chứng sợ độ cao sau tai nạn đó; cuộc sống của tôi bây giờ đã khác rất nhiều.
Nghi vấn
If only she could overcome her acrophobia, wouldn't she travel to the mountains with us?
Giá mà cô ấy có thể vượt qua chứng sợ độ cao, chẳng phải cô ấy sẽ đi du lịch vùng núi với chúng ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrophobia".

Nỗi sợ hãi phổ biến trong phim ảnh

Chứng sợ độ cao là một trong những nỗi ám ảnh cụ thể phổ biến nhất, thường được miêu tả trong phim ảnh, chương trình truyền hình và văn học để tạo kịch tính hoặc phát triển nhân vật. Nó giúp khán giả dễ dàng liên tưởng đến các tình huống căng thẳng trên cao, đồng thời cho thấy sự dũng cảm khi nhân vật đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.

Các phương pháp điều trị hiện đại

Khoa học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp để giúp người mắc chứng sợ độ cao. Một trong những liệu pháp hiệu quả nhất là liệu pháp tiếp xúc (exposure therapy), nơi bệnh nhân dần dần được làm quen với độ cao trong môi trường an toàn. Gần đây, liệu pháp thực tế ảo (VR) cũng đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng độ cao và giúp bệnh nhân đối mặt với nỗi sợ hãi của mình trong môi trường được kiểm soát.