arachnophobia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extreme or irrational fear of spiders.
Vietnamese Meaning
Nỗi sợ hãi cực độ hoặc vô lý đối với loài nhện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her arachnophobia made it impossible for her to enter the old shed."
"Chứng sợ nhện của cô ấy khiến cô ấy không thể bước vào nhà kho cũ."
-
"Many people suffer from arachnophobia to varying degrees."
"Nhiều người mắc chứng sợ nhện ở nhiều mức độ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phobia | Chứng ám ảnh, nỗi sợ hãi (một cách phi lý hoặc dai dẳng). |
| Adjective | phobic | Sợ hãi, ám ảnh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arachnophobia không chỉ là sự khó chịu khi nhìn thấy nhện, mà là một nỗi sợ hãi mãnh liệt gây ra các phản ứng thể chất và tinh thần tiêu cực, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Nó khác với việc chỉ 'không thích' nhện; nó là một chứng ám ảnh thực sự. Cần phân biệt với các ám ảnh khác như entomophobia (sợ côn trùng nói chung).
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng của nỗi sợ: arachnophobia of spiders (sợ nhện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe severe arachnophobia (chứng sợ nhện nghiêm trọng)
-
Intense intense arachnophobia (chứng sợ nhện dữ dội)
-
Have have arachnophobia (mắc chứng sợ nhện)
-
Suffer from suffer from arachnophobia (chịu đựng chứng sợ nhện)
Idioms
-
To be scared of your own shadow (can be used hyperbolically relating to a fear like arachnophobia)
Sợ bóng mình (có thể dùng cường điệu liên quan đến nỗi sợ như sợ nhện)
"Ever since he watched that spider documentary, he's been scared of his own shadow, always checking corners for spiders."
(Kể từ khi anh ấy xem bộ phim tài liệu về nhện đó, anh ấy đã sợ bóng mình, luôn kiểm tra các góc xem có nhện không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arachnophobia
danh từNỗi sợ hãi cực độ hoặc vô lý đối với loài nhện.
"Her arachnophobia made it impossible for her to enter the old shed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arachnophobia".
