(Top Banner Ad)
action-oriented
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

action-oriented

UK: /ˈækʃən ˌɔːriˌentɪd/ • US: /ˈækʃən ˌɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng hành động thiên về hành động chú trọng hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on taking action and achieving results; proactive and goal-driven.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào việc hành động và đạt được kết quả; chủ động và hướng đến mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for action-oriented individuals to join their sales team."

    "Công ty đang tìm kiếm những cá nhân định hướng hành động để tham gia vào đội ngũ bán hàng của họ."

  • "He is an action-oriented manager who always gets things done."

    "Anh ấy là một nhà quản lý định hướng hành động, người luôn hoàn thành công việc."

  • "We need more action-oriented strategies to improve our sales performance."

    "Chúng ta cần nhiều chiến lược định hướng hành động hơn để cải thiện hiệu suất bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, hoạt động
Verb act hành động, cư xử, diễn
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun orientation sự định hướng
Verb orient định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, draw out or forth, move)
Latin
agere (to do, act) -> actio (action)
Old French
action
Middle English
accioun
Modern English
action-oriented (compound adjective)

Hành Động Gặp Định Hướng

Từ 'action-oriented' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Action' (hành động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm, hành động'. Còn 'oriented' (định hướng) lại bắt nguồn từ 'oriens', tiếng Latin có nghĩa là 'phía đông' hoặc 'mặt trời mọc'. Ngày xưa, để xác định phương hướng, người ta thường quay mặt về phía đông. Dần dần, 'orient' mang nghĩa 'định hướng'. Khi ghép lại, 'action-oriented' tạo ra một ý nghĩa mới mẻ: một người hoặc một kế hoạch không chỉ ngồi yên mà luôn 'định hướng' và tập trung vào việc 'hành động' để tạo ra kết quả.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức có xu hướng hành động nhanh chóng và hiệu quả để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động thay vì chỉ phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing People/Things
  • an action-oriented person
    (một người thiên về hành động, người thực tế)
  • an action-oriented approach
    (một cách tiếp cận chú trọng hành động)
  • an action-oriented plan
    (một kế hoạch tập trung vào hành động cụ thể)
  • an action-oriented leader
    (một nhà lãnh đạo quyết đoán, chú trọng hành động)
Adverbs Modifying 'action-oriented'
  • highly action-oriented
    (rất chú trọng hành động, cực kỳ năng nổ)
  • very action-oriented
    (rất thiên về hành động)
  • results-driven and action-oriented
    (hướng đến kết quả và chú trọng hành động)
Verbs used with 'action-oriented'
  • to be action-oriented
    (là người thiên về hành động)
  • to become more action-oriented
    (trở nên năng nổ hơn, chú trọng hành động hơn)
  • to remain action-oriented
    (duy trì sự tập trung vào hành động)

Idioms

  • an action-oriented mindset

    tư duy hướng đến hành động, tập trung vào việc làm hơn là chỉ suy nghĩ hoặc bàn luận.

    "To succeed in this fast-paced industry, you need an action-oriented mindset."

    (Để thành công trong ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh này, bạn cần có một tư duy hướng đến hành động.)

  • take an action-oriented stance

    đưa ra một lập trường hoặc thái độ ủng hộ hành động trực tiếp thay vì trì hoãn.

    "The government decided to take an action-oriented stance on climate change."

    (Chính phủ đã quyết định có một lập trường chú trọng hành động về vấn đề biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action-oriented

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào việc hành động và đạt được kết quả; chủ động và hướng đến mục tiêu.

"The company is looking for action-oriented individuals to join their sales team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be action-oriented is crucial for success in a fast-paced environment.
Việc có định hướng hành động là rất quan trọng để thành công trong một môi trường nhịp độ nhanh.
Phủ định
It's not advisable not to be action-oriented when dealing with urgent matters.
Không nên thiếu định hướng hành động khi giải quyết các vấn đề khẩn cấp.
Nghi vấn
Why is it important to be action-oriented in this project?
Tại sao việc có định hướng hành động lại quan trọng trong dự án này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be implementing action-oriented strategies to improve team performance.
Người quản lý sẽ đang triển khai các chiến lược định hướng hành động để cải thiện hiệu suất của nhóm.
Phủ định
The company won't be focusing on action-oriented solutions if the budget is cut.
Công ty sẽ không tập trung vào các giải pháp định hướng hành động nếu ngân sách bị cắt giảm.
Nghi vấn
Will the team be taking an action-oriented approach to solve this urgent problem?
Liệu nhóm có đang áp dụng một cách tiếp cận định hướng hành động để giải quyết vấn đề khẩn cấp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action-oriented".

Tinh Thần 'Go-Getter' và Giấc Mơ Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'action-oriented' (hướng đến hành động) được đánh giá rất cao. Nó gắn liền với hình ảnh một 'go-getter' (người dám nghĩ dám làm) và khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' - ý tưởng rằng thành công đến từ sự chủ động và làm việc chăm chỉ. Những người không chờ đợi mà tự mình hành động để tạo ra cơ hội thường được ngưỡng mộ.

Chống Lại 'Analysis Paralysis' (Tê Liệt Vì Phân Tích)

Trong môi trường kinh doanh, 'action-oriented' được xem là giải pháp cho 'analysis paralysis' – tình trạng suy nghĩ, phân tích quá nhiều đến mức không thể đưa ra quyết định hay hành động. Các công ty công nghệ ở Thung lũng Silicon thường đề cao văn hóa 'làm nhanh, hỏng nhanh' (move fast and break things), thể hiện rõ tinh thần ưu tiên hành động để học hỏi và tiến bộ, thay vì chờ đợi một kế hoạch hoàn hảo.