(Top Banner Ad)
goal-oriented
C1
Tính từ C1 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

goal-oriented

UK: /ˈɡəʊl ˌɔːriˌentɪd/ • US: /ˈɡoʊl ˌɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng mục tiêu hướng đến mục tiêu tập trung vào mục tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on achieving specific objectives or outcomes.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào việc đạt được các mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A goal-oriented person is more likely to succeed."

    "Một người hướng tới mục tiêu có nhiều khả năng thành công hơn."

  • "The company seeks goal-oriented individuals to join its sales team."

    "Công ty tìm kiếm những cá nhân hướng tới mục tiêu để gia nhập đội ngũ bán hàng."

  • "She is a very goal-oriented student and always gets good grades."

    "Cô ấy là một sinh viên rất hướng tới mục tiêu và luôn đạt điểm tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Verb orient định hướng, xoay về phía
Noun orientation sự định hướng, buổi giới thiệu/tập huấn
Adjective/Participle oriented được định hướng, hướng về
Noun (compound) goal-setting việc đặt mục tiêu
Noun (compound) goal-setter người đặt mục tiêu
Adjective (compound) results-oriented định hướng kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōl
Modern English
goal
Latin
oriri
Modern English
oriented
Modern English
goal-oriented

Nguồn gốc của từ 'goal-oriented'

Từ 'goal-oriented' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'goal' có nghĩa là mục tiêu, đích đến (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōl' - ranh giới). Trong khi đó, 'oriented' là dạng quá khứ phân từ của 'orient' (định hướng), từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'oriri' (mọc lên, ý chỉ hướng mặt trời mọc - phía Đông). Khi ghép lại, 'goal-oriented' mô tả một người, một nhóm, hoặc một chiến lược được định hướng rõ ràng và tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể. Đây là một phẩm chất thường được đánh giá cao trong công việc và học tập.

Usage Note

Tính từ này mô tả người hoặc hành động được thúc đẩy và hướng tới việc đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và khả năng tập trung vào kết quả mong muốn. Khác với 'ambitious' (tham vọng) chỉ khát khao, 'goal-oriented' nhấn mạnh việc lên kế hoạch và thực hiện để đạt mục tiêu. Nó cũng khác với 'motivated' (có động lực) ở chỗ cụ thể hơn về mục tiêu.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ lĩnh vực mà người đó hướng tới mục tiêu: 'She is goal-oriented in her career.' (Cô ấy là người hướng tới mục tiêu trong sự nghiệp của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goal-oriented
  • highly highly goal-oriented
    (có định hướng mục tiêu rất cao)
  • intrinsically intrinsically goal-oriented
    (bản chất đã định hướng mục tiêu)
  • exceptionally exceptionally goal-oriented
    (đặc biệt có định hướng mục tiêu)
Noun + goal-oriented
  • person a goal-oriented person
    (một người có định hướng mục tiêu)
  • strategy a goal-oriented strategy
    (một chiến lược định hướng mục tiêu)
  • leadership goal-oriented leadership
    (phong cách lãnh đạo định hướng mục tiêu)
Verb + goal-oriented
  • become become goal-oriented
    (trở nên định hướng mục tiêu)
  • foster foster a goal-oriented culture
    (nuôi dưỡng một văn hóa định hướng mục tiêu)
  • maintain maintain a goal-oriented focus
    (duy trì sự tập trung định hướng mục tiêu)

Idioms

  • a highly goal-oriented individual

    một cá nhân có khả năng đặt ra và theo đuổi mục tiêu rất tốt

    "She is a highly goal-oriented individual who always achieves her targets."

    (Cô ấy là một cá nhân có định hướng mục tiêu rất cao, luôn đạt được các mục tiêu của mình.)

  • adopt a goal-oriented approach

    áp dụng một phương pháp làm việc tập trung vào việc đạt được mục tiêu

    "To succeed, we need to adopt a goal-oriented approach in our project management."

    (Để thành công, chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận định hướng mục tiêu trong quản lý dự án của mình.)

  • cultivate a goal-oriented mindset

    nuôi dưỡng một tư duy luôn hướng tới việc đạt được các mục tiêu

    "Successful entrepreneurs often cultivate a goal-oriented mindset from an early age."

    (Các doanh nhân thành đạt thường nuôi dưỡng một tư duy định hướng mục tiêu từ khi còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goal-oriented

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào việc đạt được các mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

"A goal-oriented person is more likely to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a goal-oriented student.
Cô ấy là một sinh viên có định hướng mục tiêu.
Phủ định
He isn't a goal-oriented worker.
Anh ấy không phải là một người lao động định hướng mục tiêu.
Nghi vấn
Are you goal-oriented in your approach to work?
Bạn có định hướng mục tiêu trong cách tiếp cận công việc của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be very goal-oriented when she was younger, always striving to achieve her ambitions.
Cô ấy đã từng rất định hướng mục tiêu khi còn trẻ, luôn cố gắng đạt được những hoài bão của mình.
Phủ định
He didn't use to be so goal-oriented, but after joining the company, he became more focused on his career.
Anh ấy đã từng không quá định hướng mục tiêu, nhưng sau khi gia nhập công ty, anh ấy trở nên tập trung hơn vào sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did you use to be as goal-oriented before you started your own business?
Bạn đã từng định hướng mục tiêu như bây giờ trước khi bạn bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goal-oriented".

Tầm quan trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây và môi trường kinh doanh toàn cầu, việc 'định hướng mục tiêu' được coi là một phẩm chất cực kỳ tích cực và quan trọng. Nó gắn liền với năng suất, sự thành công và khả năng tự chủ. Các cá nhân và tổ chức thường được khuyến khích đặt ra 'mục tiêu SMART' (Specific: Cụ thể, Measurable: Đo lường được, Achievable: Khả thi, Relevant: Liên quan, Time-bound: Có thời hạn) để đảm bảo hiệu quả.

Phẩm chất trong tuyển dụng và phát triển cá nhân

Khả năng 'goal-oriented' thường là một tiêu chí quan trọng trong các buổi phỏng vấn xin việc và đánh giá hiệu suất. Nó cho thấy ứng viên hoặc nhân viên có khả năng tự quản lý, chủ động và có động lực để đạt được kết quả mong muốn. Nhiều chương trình phát triển cá nhân cũng tập trung vào việc rèn luyện tư duy định hướng mục tiêu như một kỹ năng thiết yếu để đạt được thành công trong sự nghiệp và cuộc sống.