(Top Banner Ad)
actuality
C1
noun C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

actuality

UK: /ˌæk.tʃuˈæl.ə.ti/ • US: /ˌæk.tʃuˈæl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế sự thật tình hình thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being real or true; fact.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có thật hoặc đúng; sự thật; thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film uses footage from actuality to create a sense of realism."

    "Bộ phim sử dụng các cảnh quay từ thực tế để tạo cảm giác chân thực."

  • "The actuality of war is far removed from the romanticized versions presented in some films."

    "Thực tế chiến tranh khác xa so với những phiên bản lãng mạn hóa được trình bày trong một số bộ phim."

  • "In actuality, the project was much more difficult than we had anticipated."

    "Trên thực tế, dự án khó khăn hơn nhiều so với những gì chúng tôi đã dự đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, hoạt động
Noun actor / actress diễn viên (nam/nữ)
Adjective actual thực tế, thật sự, có thật
Adverb actually thực ra, trên thực tế
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Verb enact ban hành (luật), diễn (một vở kịch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere
Latin
actus
Late Latin
actualitas
Old French
actualité
English
actuality

Từ 'Hành Động' đến 'Thực Tế'

Gốc của 'actuality' là từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một hành động, một việc đã làm'. Người xưa quan niệm rằng những gì đã được 'hành động' hoặc 'thực hiện' thì mới là có thật, tồn tại trong thực tế, chứ không phải chỉ là ý tưởng hay tiềm năng. Do đó, 'actuality' dần dần mang ý nghĩa là 'trạng thái tồn tại thực sự', hay 'thực tại'.

Usage Note

'Actuality' nhấn mạnh đến sự tồn tại khách quan và không thể phủ nhận của một sự việc. Nó thường được sử dụng để đối lập với những gì chỉ là tiềm năng, khả năng, hoặc tưởng tượng. So với 'reality', 'actuality' có thể mang tính cụ thể hơn, tập trung vào các sự kiện, tình huống có thể quan sát và chứng minh được. Trong khi 'reality' có thể bao gồm cả những khía cạnh trừu tượng hoặc khó nắm bắt.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', 'in actuality' có nghĩa là 'trong thực tế', 'trên thực tế', thường dùng để đưa ra một sự thật đối lập với một giả định hoặc kỳ vọng trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + actuality
  • grim actuality
    (thực tế nghiệt ngã, khắc nghiệt)
  • harsh actuality
    (thực tế phũ phàng)
  • stark actuality
    (thực tế trần trụi)
  • objective actuality
    (thực tại khách quan)
Verb + actuality
  • confront the actuality
    (đối mặt với thực tế)
  • face the actuality
    (đương đầu với thực tế)
  • reflect the actuality
    (phản ánh thực tế)
  • grasp the actuality
    (nắm bắt được thực tế)
Prepositional Phrase
  • in actuality
    (trên thực tế, thực ra thì)
  • the actuality of the situation
    (thực tế của tình hình)

Idioms

  • in actuality

    Trên thực tế, thực ra (dùng để giới thiệu một sự thật trái ngược với những gì người ta nghĩ hoặc thấy).

    "The movie star seems to have a perfect life, but in actuality, she is very lonely."

    (Ngôi sao điện ảnh có vẻ như có một cuộc sống hoàn hảo, nhưng trên thực tế, cô ấy rất cô đơn.)

  • translate theory into actuality

    Biến lý thuyết thành hiện thực, hiện thực hóa một ý tưởng.

    "Their plan was brilliant on paper, but they struggled to translate the theory into actuality."

    (Kế hoạch của họ trên giấy tờ rất xuất sắc, nhưng họ đã gặp khó khăn để biến lý thuyết thành hiện thực.)

  • the grim/harsh actuality of something

    Thực tế nghiệt ngã/phũ phàng của một việc gì đó.

    "After graduation, he had to face the harsh actuality of finding a job in a competitive market."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã phải đối mặt với thực tế phũ phàng của việc tìm kiếm việc làm trong một thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actuality

noun
Lật mặt

Trạng thái có thật hoặc đúng; sự thật; thực tế.

"The film uses footage from actuality to create a sense of realism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report presented the actuality of the situation: a stark contrast to previous optimistic forecasts.
Báo cáo đã trình bày thực tế của tình hình: một sự tương phản hoàn toàn so với những dự báo lạc quan trước đây.
Phủ định
The simulation did not reflect the actuality: it was a simplified model, omitting key variables.
Sự mô phỏng không phản ánh thực tế: nó là một mô hình đơn giản hóa, bỏ qua các biến quan trọng.
Nghi vấn
Does this painting truly capture the actuality: the raw emotion, the palpable tension, and the silent suffering?
Bức tranh này có thực sự nắm bắt được thực tế không: cảm xúc thô sơ, sự căng thẳng rõ rệt và sự đau khổ thầm lặng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the actuality of the situation was more complex than it seemed.
Cô ấy nói rằng thực tế của tình huống phức tạp hơn vẻ bề ngoài.
Phủ định
He said that the actuality was not what they had expected.
Anh ấy nói rằng thực tế không phải là những gì họ mong đợi.
Nghi vấn
They asked whether the actuality of the events matched the official report.
Họ hỏi liệu thực tế của các sự kiện có khớp với báo cáo chính thức hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actuality".

Triết học: Tiềm năng (Potentiality) và Hiện thực (Actuality)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là của Aristotle, 'actuality' là một khái niệm quan trọng. Nó đối lập với 'potentiality' (tiềm năng). Ví dụ, một hạt sồi có 'potentiality' để trở thành cây sồi, nhưng nó chưa phải là cây sồi. Khi nó lớn lên và trở thành một cây sồi trưởng thành, đó chính là 'actuality' của nó. Khái niệm này nhấn mạnh sự khác biệt giữa những gì có thể trở thành và những gì đang tồn tại thực sự.

Truyền hình thực tế (Reality TV) và sự thật

Thuật ngữ 'reality television' (truyền hình thực tế) gợi ý rằng nó chiếu những sự kiện có thật. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, người ta thường tranh luận về 'actuality' của nó. Nhiều chương trình được cho là đã được biên tập, dàn dựng hoặc thậm chí có kịch bản để tăng kịch tính, làm mờ ranh giới giữa thực tế và giải trí. Điều này cho thấy khái niệm 'thực tại' có thể phức tạp và bị thách thức trong truyền thông hiện đại.