(Top Banner Ad)
authenticity
C1
Noun C1 Triết học, Tâm lý học, Kinh doanh, Nghệ thuật

authenticity

UK: /ˌɔːθenˈtɪsəti/ • US: /ˌɔːθenˈtɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính xác thực tính chân thật tính chính thống sự đích thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being genuine or true.

Vietnamese Meaning

Tính xác thực, tính chân thật, tính chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum carefully verified the authenticity of the artifact."

    "Viện bảo tàng cẩn thận xác minh tính xác thực của cổ vật."

  • "Consumers are increasingly seeking authenticity in the brands they support."

    "Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm tính xác thực ở những thương hiệu mà họ ủng hộ."

  • "She valued authenticity above all else in her relationships."

    "Cô ấy coi trọng tính chân thật hơn tất cả mọi thứ khác trong các mối quan hệ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic xác thực, đích thực, thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực (hành động chứng minh một cái gì đó là thật)
Noun authentication sự xác thực, sự chứng thực
Adverb authentically một cách xác thực, một cách đích thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Kinh doanh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐθεντικός (authentikós)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik
English
authenticity

Từ 'Tác giả' đến 'Sự thật'

Gốc từ Hy Lạp của 'authenticity' là 'authentes', có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'tác giả' - người tự mình hành động. Ý tưởng về việc là 'tác giả gốc' của một thứ gì đó đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại là thật, chính cống, và đúng với nguồn gốc của nó. Vì vậy, ban đầu 'authenticity' (tính xác thực) chỉ đơn giản có nghĩa là một cái gì đó đến từ chính tác giả gốc, không phải là bản sao hay hàng giả.

Usage Note

Authenticity đề cập đến việc một cái gì đó hoặc ai đó là thật, không phải là giả mạo hoặc bắt chước. Nó nhấn mạnh sự phù hợp với bản chất thật của sự vật hoặc con người. Sự khác biệt giữa 'authenticity' và 'genuineness' là 'authenticity' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến nguồn gốc, sự trung thực và nhất quán, trong khi 'genuineness' đơn giản chỉ là 'thật, không giả'.

Prepositions

of in

of: 'the authenticity of the painting' (tính xác thực của bức tranh); in: 'living in authenticity' (sống một cách chân thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authenticity
  • genuine authenticity
    (tính xác thực đích thực)
  • historical authenticity
    (tính xác thực về mặt lịch sử)
  • cultural authenticity
    (tính xác thực về văn hóa)
  • questionable authenticity
    (tính xác thực đáng ngờ)
Verb + authenticity
  • verify the authenticity of the signature
    (xác minh tính xác thực của chữ ký)
  • question the authenticity of the report
    (nghi ngờ tính xác thực của bản báo cáo)
  • guarantee the authenticity of the product
    (đảm bảo tính xác thực của sản phẩm)
  • establish the authenticity of the artwork
    (chứng minh tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật)
Noun + of + authenticity
  • a seal of authenticity
    (một con dấu xác thực)
  • a certificate of authenticity
    (một giấy chứng nhận hàng thật)
  • a lack of authenticity
    (sự thiếu tính chân thật/xác thực)
  • a sense of authenticity
    (một cảm giác chân thật)

Idioms

  • the real deal

    Hàng thật, người thật việc thật; thứ chính cống, không phải giả mạo. (Một cách nói khác để chỉ sự xác thực).

    "I've seen many replicas, but this antique vase from the Ming dynasty is the real deal."

    (Tôi đã thấy nhiều bản sao, nhưng chiếc bình cổ từ triều đại nhà Minh này mới là hàng thật.)

  • to ring true

    Nghe có vẻ thật, có vẻ đáng tin, mang lại cảm giác chân thật.

    "His apology felt sincere; his words really rang true."

    (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ chân thành; những lời anh ấy nói nghe rất thật.)

  • a stamp of authenticity

    Một dấu hiệu, bằng chứng hoặc sự chứng thực cho thấy điều gì đó là thật.

    "The artist's unique signature served as a stamp of authenticity for all his paintings."

    (Chữ ký độc đáo của người nghệ sĩ đóng vai trò như một dấu hiệu xác thực cho tất cả các bức tranh của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authenticity

Noun
Lật mặt

Tính xác thực, tính chân thật, tính chính thống.

"The museum carefully verified the authenticity of the artifact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has strived to maintain the authenticity of its artifacts.
Bảo tàng đã cố gắng duy trì tính xác thực của các hiện vật của mình.
Phủ định
She hasn't questioned the authenticity of the signature on the document.
Cô ấy đã không nghi ngờ tính xác thực của chữ ký trên tài liệu.
Nghi vấn
Has the chef authentically recreated the traditional recipe?
Đầu bếp đã tái tạo một cách xác thực công thức truyền thống chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticity".

Sống Thật với Chính mình (Personal Authenticity)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'authenticity' đã trở thành một giá trị cá nhân rất quan trọng. Nó có nghĩa là sống thật với tính cách, giá trị và niềm tin của riêng bạn, thay vì cố gắng làm hài lòng người khác. Các phong trào chăm sóc sức khỏe tinh thần (mental wellness) và tự lực (self-help) thường nhấn mạnh việc 'tìm lại con người đích thực của bạn' như một con đường dẫn đến hạnh phúc.

Tính Xác thực trong Tiếp thị và Xây dựng Thương hiệu

Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các thương hiệu được cho là 'authentic' (xác thực). Điều này có nghĩa là các thương hiệu minh bạch về sản phẩm, có câu chuyện chân thật, và kết nối với khách hàng một cách gần gũi thay vì chỉ là một tập đoàn xa lạ. Do đó, 'marketing kể chuyện' (storytelling marketing) đã trở thành một chiến lược phổ biến.