authenticity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being genuine or true.
Vietnamese Meaning
Tính xác thực, tính chân thật, tính chính thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum carefully verified the authenticity of the artifact."
"Viện bảo tàng cẩn thận xác minh tính xác thực của cổ vật."
-
"Consumers are increasingly seeking authenticity in the brands they support."
"Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm tính xác thực ở những thương hiệu mà họ ủng hộ."
-
"She valued authenticity above all else in her relationships."
"Cô ấy coi trọng tính chân thật hơn tất cả mọi thứ khác trong các mối quan hệ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | xác thực, đích thực, thật |
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực (hành động chứng minh một cái gì đó là thật) |
| Noun | authentication | sự xác thực, sự chứng thực |
| Adverb | authentically | một cách xác thực, một cách đích thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Authenticity đề cập đến việc một cái gì đó hoặc ai đó là thật, không phải là giả mạo hoặc bắt chước. Nó nhấn mạnh sự phù hợp với bản chất thật của sự vật hoặc con người. Sự khác biệt giữa 'authenticity' và 'genuineness' là 'authenticity' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến nguồn gốc, sự trung thực và nhất quán, trong khi 'genuineness' đơn giản chỉ là 'thật, không giả'.
Prepositions
of: 'the authenticity of the painting' (tính xác thực của bức tranh); in: 'living in authenticity' (sống một cách chân thật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine authenticity (tính xác thực đích thực)
-
historical authenticity (tính xác thực về mặt lịch sử)
-
cultural authenticity (tính xác thực về văn hóa)
-
questionable authenticity (tính xác thực đáng ngờ)
-
verify the authenticity of the signature (xác minh tính xác thực của chữ ký)
-
question the authenticity of the report (nghi ngờ tính xác thực của bản báo cáo)
-
guarantee the authenticity of the product (đảm bảo tính xác thực của sản phẩm)
-
establish the authenticity of the artwork (chứng minh tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật)
-
a seal of authenticity (một con dấu xác thực)
-
a certificate of authenticity (một giấy chứng nhận hàng thật)
-
a lack of authenticity (sự thiếu tính chân thật/xác thực)
-
a sense of authenticity (một cảm giác chân thật)
Idioms
-
the real deal
Hàng thật, người thật việc thật; thứ chính cống, không phải giả mạo. (Một cách nói khác để chỉ sự xác thực).
"I've seen many replicas, but this antique vase from the Ming dynasty is the real deal."
(Tôi đã thấy nhiều bản sao, nhưng chiếc bình cổ từ triều đại nhà Minh này mới là hàng thật.)
-
to ring true
Nghe có vẻ thật, có vẻ đáng tin, mang lại cảm giác chân thật.
"His apology felt sincere; his words really rang true."
(Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ chân thành; những lời anh ấy nói nghe rất thật.)
-
a stamp of authenticity
Một dấu hiệu, bằng chứng hoặc sự chứng thực cho thấy điều gì đó là thật.
"The artist's unique signature served as a stamp of authenticity for all his paintings."
(Chữ ký độc đáo của người nghệ sĩ đóng vai trò như một dấu hiệu xác thực cho tất cả các bức tranh của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authenticity
NounTính xác thực, tính chân thật, tính chính thống.
"The museum carefully verified the authenticity of the artifact."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has strived to maintain the authenticity of its artifacts. |
Bảo tàng đã cố gắng duy trì tính xác thực của các hiện vật của mình. |
| Phủ định | She hasn't questioned the authenticity of the signature on the document. |
Cô ấy đã không nghi ngờ tính xác thực của chữ ký trên tài liệu. |
| Nghi vấn | Has the chef authentically recreated the traditional recipe? |
Đầu bếp đã tái tạo một cách xác thực công thức truyền thống chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticity".
