(Top Banner Ad)
veracity
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Đạo đức học

veracity

UK: /vəˈræsəti/ • US: /vəˈræsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chân thật tính xác thực độ chân thật độ chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conformity to facts; accuracy.

Vietnamese Meaning

Sự thật, tính chân thật, độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer questioned the veracity of the witness's testimony."

    "Luật sư đã nghi ngờ tính xác thực của lời khai của nhân chứng."

  • "We questioned the veracity of his claims."

    "Chúng tôi đã nghi ngờ tính xác thực của những tuyên bố của anh ấy."

  • "The historian dedicated his life to ensuring the veracity of his historical accounts."

    "Nhà sử học đã dành cả cuộc đời để đảm bảo tính xác thực của các ghi chép lịch sử của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật
Adjective veritable thật, có thể tin được
Adjective veracious thật thà, chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verax
Latin
veracitas
English
veracity

Nguồn gốc của Veracity

Từ 'veracity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verax', có nghĩa là 'sự thật' hoặc 'chân thật'. Sau đó, nó phát triển thành 'veracitas', biểu thị phẩm chất của sự thật. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'veracity' giữ lại ý nghĩa gốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói và hành động một cách trung thực. Nó cho thấy một lịch sử lâu dài về giá trị của sự thật trong giao tiếp và xã hội.

Usage Note

Từ 'veracity' thường được dùng để chỉ sự thật khách quan và có thể kiểm chứng được. Nó nhấn mạnh đến tính chính xác và trung thực của thông tin hoặc tuyên bố. So với 'truth', 'veracity' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc báo chí. 'Truth' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thật chủ quan và trừu tượng.

Prepositions

of in

'- Veracity of': Tính chân thật của điều gì đó (ví dụ: veracity of a statement). '- In veracity': Một cách trang trọng để nói rằng điều gì đó là sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veracity
  • absolute absolute veracity
    (tính xác thực tuyệt đối)
  • questionable questionable veracity
    (tính xác thực đáng ngờ)
  • proven proven veracity
    (tính xác thực đã được chứng minh)
Verb + veracity
  • doubt doubt the veracity
    (nghi ngờ tính xác thực)
  • test test the veracity
    (kiểm tra tính xác thực)
  • establish establish the veracity
    (xác lập tính xác thực)

Idioms

  • a grain of veracity

    một chút sự thật

    "There might be a grain of veracity in what he said."

    (Có lẽ có một chút sự thật trong những gì anh ta nói.)

  • to stretch the veracity

    nói quá sự thật, bóp méo sự thật

    "He was stretching the veracity when he said he won a million dollars."

    (Anh ta đã bóp méo sự thật khi nói rằng anh ta đã trúng một triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veracity

noun
Lật mặt

Sự thật, tính chân thật, độ chính xác.

"The lawyer questioned the veracity of the witness's testimony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I doubted the veracity of his statement, I would ask for further evidence.
Nếu tôi nghi ngờ tính xác thực trong lời khai của anh ấy, tôi sẽ yêu cầu thêm bằng chứng.
Phủ định
If the report didn't have complete veracity, we wouldn't be able to rely on its conclusions.
Nếu báo cáo không có tính xác thực hoàn toàn, chúng ta sẽ không thể dựa vào các kết luận của nó.
Nghi vấn
Would you believe him if you questioned the veracity of his story?
Bạn có tin anh ta không nếu bạn nghi ngờ tính xác thực của câu chuyện của anh ta?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the report had shown greater veracity, the investors would have trusted the company more.
Nếu báo cáo đã thể hiện tính xác thực cao hơn, các nhà đầu tư đã tin tưởng công ty hơn.
Phủ định
If the witness had not questioned the veracity of the evidence, the jury might not have reached a different verdict.
Nếu nhân chứng không nghi ngờ tính xác thực của bằng chứng, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không đưa ra một phán quyết khác.
Nghi vấn
Would the public have believed the politician if the media had not challenged the veracity of his claims?
Công chúng có tin chính trị gia không nếu giới truyền thông không thách thức tính xác thực trong các tuyên bố của ông ta?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the veracity of his statement was crucial to the investigation.
Cô ấy nói rằng tính xác thực trong lời khai của anh ta là rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
Phủ định
He stated that the witness's claim lacked veracity and therefore was unreliable.
Anh ta tuyên bố rằng lời khai của nhân chứng thiếu tính xác thực và do đó không đáng tin cậy.
Nghi vấn
The journalist asked whether the report had veracity before publishing it.
Nhà báo đã hỏi liệu báo cáo có tính xác thực hay không trước khi công bố nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veracity".

Tầm quan trọng của sự thật trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính trung thực và sự thật (veracity) được coi là những phẩm chất đạo đức quan trọng. Các hệ thống pháp luật, các tiêu chuẩn báo chí và các mối quan hệ cá nhân đều dựa trên nền tảng của sự thật và sự tin tưởng. Việc nói dối hoặc lừa dối thường bị coi là hành vi không thể chấp nhận được và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Sự thật và lời tuyên thệ trong tòa án

Trong các phiên tòa ở các nước phương Tây, nhân chứng thường phải tuyên thệ nói sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật. Lời tuyên thệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của veracity trong hệ thống tư pháp. Vi phạm lời tuyên thệ (tức là khai man) là một tội nghiêm trọng.