(Top Banner Ad)
actualized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Phát triển bản thân

actualized

UK: /ˈæktʃuəlaɪzd/ • US: /ˈæktʃuəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hiện thực hóa đã đạt được tiềm năng đã biến thành hiện thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having achieved one's full potential; made real or concrete.

Vietnamese Meaning

Đã hiện thực hóa, đã đạt được tiềm năng đầy đủ; được làm cho có thật hoặc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt truly actualized when she started her own business."

    "Cô ấy cảm thấy thực sự được hiện thực hóa khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

  • "The company's vision was actualized through strategic planning and execution."

    "Tầm nhìn của công ty đã được hiện thực hóa thông qua lập kế hoạch chiến lược và thực hiện."

  • "He felt actualized when he volunteered his time to help others."

    "Anh ấy cảm thấy được hiện thực hóa khi anh ấy tình nguyện thời gian của mình để giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb actualize hiện thực hóa
Noun actualization sự hiện thực hóa
Noun actuality thực tại, sự việc có thật
Adjective actual thực tế, có thật
Adverb actually thực ra, trên thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
actus (hành động)
Late Latin
actualis (mang tính thực hành, tích cực)
Old French
actuel (hiện hữu, có thật)
English
actualize (hiện thực hóa)

Từ 'Hành Động' đến 'Hiện Thực'

Gốc rễ của 'actualized' là từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một hành động' hay 'việc làm'. Điều này cho thấy để biến một ý tưởng hay tiềm năng thành sự thật (to make it actual), bạn cần phải 'hành động'. Vì vậy, 'actualized' không chỉ có nghĩa là 'trở thành hiện thực' mà còn mang hàm ý đó là kết quả của một quá trình chủ động, của việc làm và nỗ lực.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và phát triển bản thân để mô tả một người đã phát triển tối đa khả năng của mình. Nó liên quan đến việc nhận ra và sử dụng đầy đủ tài năng và phẩm chất cá nhân. Khác với 'potential' (tiềm năng) chỉ khả năng, 'actualized' chỉ trạng thái đã đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + actualized
  • fully actualized
    (được hiện thực hóa hoàn toàn)
  • finally actualized
    (cuối cùng cũng được hiện thực hóa)
  • partially actualized
    (được hiện thực hóa một phần)
Verb + actualized (Passive Voice)
  • be actualized
    (được hiện thực hóa)
  • become actualized
    (trở nên được hiện thực hóa)
  • can be actualized
    (có thể được hiện thực hóa)
Noun + actualized
  • a dream actualized
    (một giấc mơ được hiện thực hóa)
  • a plan actualized
    (một kế hoạch được hiện thực hóa)
  • potential actualized
    (tiềm năng được phát huy/hiện thực hóa)

Idioms

  • a self-actualized person

    một người tự hiện thực hóa bản thân (người phát huy tối đa tiềm năng và sống một cuộc đời trọn vẹn theo giá trị của riêng mình)

    "Through meditation and continuous learning, she became a more self-actualized person."

    (Thông qua thiền định và học hỏi không ngừng, cô ấy đã trở thành một người tự hiện thực hóa bản thân tốt hơn.)

  • a vision actualized

    một tầm nhìn đã trở thành hiện thực

    "The new community center is a vision actualized, thanks to the efforts of local volunteers."

    (Trung tâm cộng đồng mới là một tầm nhìn đã trở thành hiện thực, nhờ vào nỗ lực của các tình nguyện viên địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actualized

Tính từ
Lật mặt

Đã hiện thực hóa, đã đạt được tiềm năng đầy đủ; được làm cho có thật hoặc cụ thể.

"She felt truly actualized when she started her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actualized".

Tháp Nhu Cầu của Maslow

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-actualization' (sự tự hiện thực hóa) rất nổi tiếng nhờ nhà tâm lý học Abraham Maslow. Đây là bậc cao nhất trong Tháp Nhu Cầu của ông, thể hiện khát khao của con người trong việc phát huy tối đa tiềm năng, sự sáng tạo và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Lý thuyết này có ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực giáo dục, quản trị kinh doanh và phát triển cá nhân.

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Giấc Mơ Mỹ là niềm tin rằng bất kỳ ai, qua sự chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công. Về bản chất, đây chính là ý tưởng về việc 'actualizing' (hiện thực hóa) một cuộc sống tốt đẹp hơn. Nó nhấn mạnh việc biến tiềm năng và khát vọng cá nhân thành hiện thực trong một xã hội tự do và đầy cơ hội.