(Top Banner Ad)
ad hominem
C1
noun C1 Logic, Rhetoric, Political Science, Law

ad hominem

UK: /ˌæd ˈhɒmɪnəm/ • US: /ˌæd ˈhɑːmɪnəm/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công cá nhân công kích cá nhân ngụy biện công kích cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fallacious argumentative strategy whereby genuine discussion of the topic at hand is avoided by instead attacking the character, motive, or other attribute of the person making the argument, or persons associated with the argument, rather than attacking the substance of the argument itself.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược ngụy biện sai lầm, trong đó việc thảo luận thực chất về chủ đề đang bàn bị né tránh bằng cách tấn công vào tính cách, động cơ hoặc thuộc tính khác của người đưa ra lập luận, hoặc những người liên quan đến lập luận đó, thay vì tấn công vào nội dung của lập luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was dismissed as an ad hominem attack on his opponent."

    "Lập luận của anh ta bị bác bỏ vì nó là một cuộc tấn công ad hominem vào đối thủ."

  • "The politician's response was purely ad hominem, focusing on his opponent's past rather than addressing the issue at hand."

    "Phản ứng của chính trị gia hoàn toàn là ad hominem, tập trung vào quá khứ của đối thủ thay vì giải quyết vấn đề hiện tại."

  • "Instead of engaging with the scientific evidence, she launched an ad hominem attack against the researchers."

    "Thay vì xem xét bằng chứng khoa học, cô ấy đã phát động một cuộc tấn công ad hominem chống lại các nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ad hominem mang tính công kích cá nhân, nhắm vào cá nhân. (Ví dụ: an ad hominem attack - một cuộc tấn công cá nhân)
Adverb ad hominem một cách công kích cá nhân. (Ví dụ: to argue ad hominem - tranh luận bằng cách công kích cá nhân)
Noun ad hominem một lời/lập luận công kích cá nhân. (Ví dụ: His speech was full of ad hominems - Bài phát biểu của ông ta toàn là những lời công kích cá nhân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, Political Science, Law

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad hominem
English
ad hominem

Từ La-tinh đến Phòng Tranh Luận

'Ad hominem' là một thuật ngữ La-tinh có nghĩa là 'nhắm vào con người'. Ban đầu, trong triết học và tu từ học cổ điển, nó chỉ đơn giản là một loại lập luận dựa trên niềm tin hoặc hoàn cảnh của người đối thoại, không nhất thiết là một lỗi sai. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi và ngày nay nó chủ yếu được biết đến như một lỗi ngụy biện phổ biến: thay vì phản bác lập luận, người nói lại tấn công vào cá nhân, tính cách, hoặc đặc điểm của người đưa ra lập luận đó.

Usage Note

Ad hominem là một lỗi logic phổ biến. Nó thường được sử dụng trong tranh luận chính trị và các cuộc tranh cãi cá nhân. Sự khác biệt quan trọng là tập trung vào người đưa ra lập luận chứ không phải bản thân lập luận. Ví dụ, nói rằng 'Bạn không thể tin vào những gì anh ta nói về chính sách kinh tế, vì anh ta đã từng bị kết tội trốn thuế' là một ad hominem, vì nó tấn công người nói chứ không phải chính sách kinh tế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ad hominem
  • vicious ad hominem attack
    (cuộc công kích cá nhân ác ý/dữ dội)
  • fallacious ad hominem argument
    (lập luận ngụy biện công kích cá nhân)
  • classic ad hominem fallacy
    (lỗi ngụy biện công kích cá nhân kinh điển)
  • personal ad hominem remark
    (lời nhận xét mang tính công kích cá nhân)
Động từ + ... + ad hominem
  • resort to ad hominem attacks
    (phải dùng đến chiêu công kích cá nhân)
  • engage in ad hominem arguments
    (tham gia vào các cuộc tranh luận công kích cá nhân)
  • dismiss something as a simple ad hominem
    (bác bỏ điều gì đó và coi nó là một sự công kích cá nhân đơn thuần)
  • descend into ad hominem insults
    (sa vào việc lăng mạ cá nhân)

Idioms

  • resort to ad hominem

    Phải dùng đến chiêu công kích cá nhân khi đuối lý hoặc không thể phản bác lại lập luận của đối phương.

    "When he couldn't counter her facts, he resorted to ad hominem attacks, questioning her motives."

    (Khi không thể phản bác lại các sự thật cô ấy đưa ra, anh ta đã phải dùng đến chiêu công kích cá nhân, nghi ngờ động cơ của cô ấy.)

  • That's an ad hominem (fallacy).

    Đó là một lỗi ngụy biện công kích cá nhân. (Dùng để chỉ ra rằng ai đó đang tấn công người nói thay vì tranh luận về vấn đề.)

    "You're not addressing my point; you're just insulting my intelligence. That's a classic ad hominem fallacy."

    (Bạn không đang nói về quan điểm của tôi; bạn chỉ đang xúc phạm trí thông minh của tôi. Đó là một lỗi ngụy biện công kích cá nhân kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad hominem

noun
Lật mặt

Một chiến lược ngụy biện sai lầm, trong đó việc thảo luận thực chất về chủ đề đang bàn bị né tránh bằng cách tấn công vào tính cách, động cơ hoặc thuộc tính khác của người đưa ra lập luận, hoặc những người liên quan đến lập luận đó, thay vì tấn công vào nội dung của lập luận.

"His argument was dismissed as an ad hominem attack on his opponent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad hominem".

Ngụy biện trong Tranh luận & Chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận chính thức, chính trị và pháp lý, việc chỉ ra một lỗi ngụy biện 'ad hominem' là một chiến thuật phổ biến để làm mất uy tín lập luận của đối phương. Nó được coi là dấu hiệu của một lập trường yếu. Các chính trị gia thường bị cáo buộc sử dụng các cuộc tấn công 'ad hominem' để đánh lạc hướng dư luận khỏi các vấn đề thực sự.

Không chỉ có một loại Ad Hominem

Các nhà triết học và logic học phân biệt nhiều loại lập luận ad hominem khác nhau. Phổ biến nhất là 'ad hominem lăng mạ' (abusive ad hominem). Các loại khác bao gồm 'ad hominem hoàn cảnh' (circumstantial), tấn công vào hoàn cảnh của người nói, và 'tu quoque' (bạn cũng vậy), chỉ ra sự đạo đức giả. Điều này cho thấy sự phân tích sâu sắc về tư duy logic trong truyền thống trí tuệ phương Tây.