ad-libbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speaking or performing spontaneously and without preparation.
Vietnamese Meaning
Nói hoặc biểu diễn một cách tự nhiên và không có sự chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was ad-libbing during the stand-up routine."
"Anh ấy đã ứng biến trong suốt buổi diễn hài độc thoại."
-
"The comedian's ad-libbing saved the show after the microphone malfunctioned."
"Màn ứng biến của diễn viên hài đã cứu cả chương trình sau khi micro bị hỏng."
-
"The speaker was clearly ad-libbing, as his speech lacked structure."
"Rõ ràng là người nói đang ứng biến, vì bài phát biểu của anh ấy thiếu cấu trúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc ứng biến trong diễn xuất, hài kịch, hoặc các bài phát biểu. Khác với 'improvising' ở chỗ 'ad-libbing' thường ám chỉ việc thêm vào hoặc thay đổi nội dung đã có, trong khi 'improvising' có thể là tạo ra hoàn toàn mới.
Khi dùng như danh từ, thường chỉ hành động ứng biến nói chung. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ biểu diễn nghệ thuật đến giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
Ví dụ: 'ad-libbing on a theme' (ứng biến theo một chủ đề), 'ad-libbing about a topic' (ứng biến về một chủ đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start ad-libbing (bắt đầu ứng biến)
-
be good at be good at ad-libbing (giỏi ứng biến, có khả năng ứng biến tốt)
-
resort to resort to ad-libbing (phải dùng đến cách ứng biến (do không còn lựa chọn nào khác))
-
clever clever ad-libbing (sự ứng biến thông minh, lanh lợi)
-
brilliant brilliant ad-libbing (màn ứng biến xuất sắc, tuyệt vời)
-
nervous nervous ad-libbing (sự ứng biến một cách lúng túng, lo lắng)
Idioms
-
to ad-lib one's way through something
linh hoạt ứng biến để vượt qua một tình huống khó khăn
"She forgot her speech notes and had to ad-lib her way through the entire 20-minute presentation."
(Cô ấy quên mất giấy ghi chú bài phát biểu và đã phải ứng biến trong suốt 20 phút thuyết trình.)
-
a master of ad-libbing
một bậc thầy về ứng biến
"That talk show host is a master of ad-libbing; he can turn any awkward silence into a joke."
(Người dẫn chương trình talk show đó là một bậc thầy ứng biến; anh ấy có thể biến bất kỳ khoảnh khắc im lặng khó xử nào thành một câu chuyện cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ad-libbing
Động từ (gerund hoặc hiện tại phân từ)Nói hoặc biểu diễn một cách tự nhiên và không có sự chuẩn bị trước.
"He was ad-libbing during the stand-up routine."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the director arrives, the actors will have been ad-libbing for over an hour to keep the audience entertained. |
Đến khi đạo diễn đến, các diễn viên sẽ đã và đang ứng biến trong hơn một giờ để giữ cho khán giả được giải trí. |
| Phủ định | By the end of the show, the comedian won't have been ad-libbing as much because he'll have run out of material. |
Đến cuối buổi diễn, diễn viên hài sẽ không còn ứng biến nhiều nữa vì anh ấy sẽ hết tài liệu. |
| Nghi vấn | Will the band have been ad-libbing their solos for long when the sound technician finally fixes the microphone? |
Liệu ban nhạc đã và đang ứng biến các đoạn solo của họ được lâu khi kỹ thuật viên âm thanh cuối cùng sửa được micro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-libbing".
