(Top Banner Ad)
adaptive planning
C1
noun phrase C1 Quản lý, Kinh doanh, Khoa học máy tính

adaptive planning

UK: /əˈdæptɪv ˈplænɪŋ/ • US: /əˈdæptɪv ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch thích ứng hoạch định thích ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planning approach that is flexible and responsive to changing circumstances and new information. It involves continuous monitoring, evaluation, and adjustment of plans to achieve desired outcomes in dynamic environments.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lập kế hoạch linh hoạt và đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh và thông tin mới. Nó bao gồm việc liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kế hoạch để đạt được kết quả mong muốn trong môi trường năng động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is using adaptive planning to navigate the rapidly changing market conditions."

    "Công ty đang sử dụng lập kế hoạch thích ứng để điều hướng các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng."

  • "Adaptive planning is crucial for the success of long-term projects."

    "Lập kế hoạch thích ứng là rất quan trọng cho sự thành công của các dự án dài hạn."

  • "The team adopted an adaptive planning approach to deal with unforeseen challenges."

    "Nhóm đã áp dụng một phương pháp lập kế hoạch thích ứng để đối phó với những thách thức không lường trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh; bản chuyển thể
Adjective adaptable có thể thích nghi, dễ thích ứng
Adverb adaptively một cách thích nghi
Noun plan kế hoạch, bản vẽ, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch

Synonyms

flexible planning (lập kế hoạch linh hoạt)agile planning (lập kế hoạch nhanh nhẹn)responsive planning (lập kế hoạch đáp ứng)

Antonyms

rigid planning (lập kế hoạch cứng nhắc)inflexible planning (lập kế hoạch không linh hoạt)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- + aptare
Old French
adapter
English
adapt
English
adaptive
French
plan
English
plan
English
planning
English
adaptive planning

Nguồn gốc từ 'Thích nghi'

Từ 'adaptive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adaptare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Nó ghép từ 'ad-' (hướng tới) và 'aptare' (lắp ráp, thích hợp). Điều này nhấn mạnh bản chất của sự thay đổi và điều chỉnh để hài hòa với môi trường xung quanh.

Kế hoạch ban đầu từ 'Bản vẽ'

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plan', ban đầu chỉ một 'mặt phẳng' hoặc 'bản vẽ'. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ một sơ đồ hành động hoặc một ý định chi tiết. 'Planning' là danh động từ, nói về quá trình hình thành những sơ đồ này.

Sự kết hợp của linh hoạt và định hướng

Khi 'adaptive' và 'planning' kết hợp, chúng tạo ra một khái niệm mạnh mẽ: 'kế hoạch thích ứng'. Khái niệm này hiện đại hơn, nổi lên khi con người nhận ra rằng các kế hoạch cứng nhắc không còn phù hợp trong một thế giới đầy biến động. Nó là sự pha trộn giữa việc có định hướng rõ ràng và khả năng linh hoạt thay đổi định hướng đó khi cần thiết.

Usage Note

Khác với các kế hoạch cứng nhắc, 'adaptive planning' nhấn mạnh khả năng điều chỉnh để phù hợp với thực tế. Nó liên quan đến việc sẵn sàng thay đổi mục tiêu, chiến lược, hoặc phương pháp khi cần thiết. Thường được sử dụng trong các dự án phức tạp hoặc trong môi trường không chắc chắn.

Prepositions

for in

'Adaptive planning for' thường được dùng khi nói về mục tiêu của việc lập kế hoạch thích ứng (ví dụ: adaptive planning for climate change). 'Adaptive planning in' thường được dùng khi nói về ngữ cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: adaptive planning in software development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive planning
  • flexible flexible adaptive planning
    (kế hoạch thích ứng linh hoạt)
  • strategic strategic adaptive planning
    (lập kế hoạch thích ứng chiến lược)
  • effective effective adaptive planning
    (lập kế hoạch thích ứng hiệu quả)
  • proactive proactive adaptive planning
    (lập kế hoạch thích ứng chủ động)
Verb + adaptive planning
  • implement implement adaptive planning
    (thực hiện/triển khai kế hoạch thích ứng)
  • embrace embrace adaptive planning
    (áp dụng/đón nhận kế hoạch thích ứng)
  • require require adaptive planning
    (đòi hỏi kế hoạch thích ứng)
  • facilitate facilitate adaptive planning
    (tạo điều kiện cho việc lập kế hoạch thích ứng)
Adaptive planning + Noun
  • strategies adaptive planning strategies
    (các chiến lược lập kế hoạch thích ứng)
  • framework adaptive planning framework
    (khuôn khổ lập kế hoạch thích ứng)
  • approach adaptive planning approach
    (cách tiếp cận lập kế hoạch thích ứng)

Idioms

  • adaptive planning in action

    Cách thức kế hoạch thích ứng được triển khai và hoạt động trong thực tế; kế hoạch thích ứng trong hành động.

    "The project team demonstrated adaptive planning in action by quickly adjusting timelines based on new market data."

    (Nhóm dự án đã thể hiện kế hoạch thích ứng trong thực tế bằng cách nhanh chóng điều chỉnh thời gian biểu dựa trên dữ liệu thị trường mới.)

  • a paradigm shift towards adaptive planning

    Một sự thay đổi cơ bản trong cách tiếp cận hoặc tư duy về việc lập kế hoạch, chuyển sang mô hình thích ứng.

    "Many organizations are undergoing a paradigm shift towards adaptive planning to navigate today's volatile business environment."

    (Nhiều tổ chức đang trải qua một sự thay đổi mô hình hướng tới kế hoạch thích ứng để điều hướng môi trường kinh doanh biến động ngày nay.)

  • the essence of adaptive planning

    Bản chất cốt lõi của kế hoạch thích ứng, thường là sự linh hoạt, khả năng học hỏi và phản ứng.

    "The essence of adaptive planning lies in continuous learning and the willingness to adjust course."

    (Bản chất của kế hoạch thích ứng nằm ở việc học hỏi liên tục và sẵn sàng điều chỉnh hướng đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive planning

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp lập kế hoạch linh hoạt và đáp ứng với những thay đổi của hoàn cảnh và thông tin mới. Nó bao gồm việc liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kế hoạch để đạt được kết quả mong muốn trong môi trường năng động.

"The company is using adaptive planning to navigate the rapidly changing market conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team adopts adaptive planning, they will likely achieve their project goals more efficiently.
Nếu đội áp dụng lập kế hoạch thích ứng, họ có thể sẽ đạt được mục tiêu dự án hiệu quả hơn.
Phủ định
If the company doesn't embrace adaptive planning, it will face challenges in responding to rapidly changing market conditions.
Nếu công ty không áp dụng lập kế hoạch thích ứng, nó sẽ đối mặt với những thách thức trong việc ứng phó với điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the project succeed if we implement adaptive planning?
Dự án có thành công không nếu chúng ta triển khai lập kế hoạch thích ứng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager said that they were implementing adaptive planning to handle unexpected challenges.
Người quản lý dự án nói rằng họ đang thực hiện lập kế hoạch thích ứng để giải quyết những thách thức bất ngờ.
Phủ định
She told me that she didn't think adaptive planning was necessary for such a small project.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng lập kế hoạch thích ứng là cần thiết cho một dự án nhỏ như vậy.
Nghi vấn
He asked if the company was using an adaptive strategy to respond to market changes.
Anh ấy hỏi liệu công ty có đang sử dụng một chiến lược thích ứng để đối phó với những thay đổi của thị trường hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been adaptively planning their marketing strategy for months before the new competitor emerged.
Đội đã lên kế hoạch một cách thích ứng cho chiến lược tiếp thị của họ trong nhiều tháng trước khi đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện.
Phủ định
They hadn't been adaptively planning for the potential risks associated with the project.
Họ đã không lên kế hoạch một cách thích ứng cho những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án.
Nghi vấn
Had the organization been adaptively planning its response to the changing market conditions?
Tổ chức đã lên kế hoạch một cách thích ứng cho phản ứng của mình đối với các điều kiện thị trường đang thay đổi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive planning".

Tính linh hoạt trong Quản lý Dự án & Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp (như ở Thung lũng Silicon), 'adaptive planning' (kế hoạch thích ứng) là một triết lý cốt lõi. Nó gắn liền với các phương pháp Agile (linh hoạt) và Scrum, nơi việc liên tục điều chỉnh kế hoạch dựa trên phản hồi và sự thay đổi của thị trường được coi là chìa khóa để thành công, khác với các mô hình lập kế hoạch cứng nhắc, dài hạn truyền thống. Điều này phản ánh giá trị cao của sự nhanh nhẹn và khả năng phản ứng.

Đối phó với Bất định trong Môi trường & Khoa học

'Adaptive planning' cũng là một khái niệm trung tâm trong quản lý tài nguyên thiên nhiên và khoa học môi trường. Khi đối mặt với sự bất định lớn từ biến đổi khí hậu hoặc sự phức tạp của hệ sinh thái, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách sử dụng kế hoạch thích ứng để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu hiện có, theo dõi kết quả và điều chỉnh chiến lược theo thời gian. Cách tiếp cận này giúp quản lý rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi của các hệ thống tự nhiên và xã hội.