(Top Banner Ad)
responsive planning
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Phát triển bền vững

responsive planning

UK: /rɪˈspɒnsɪv ˈplænɪŋ/ • US: /rɪˈspɑːnsɪv ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch phản hồi lập kế hoạch linh hoạt và thích ứng hoạch định có tính đáp ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planning that is flexible and adaptable to changing circumstances, feedback, and new information.

Vietnamese Meaning

Lập kế hoạch một cách linh hoạt và có khả năng thích ứng với các tình huống thay đổi, phản hồi và thông tin mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a responsive planning approach to address the evolving needs of its customers."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp lập kế hoạch phản hồi để đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của khách hàng."

  • "Responsive planning is essential for managing projects in dynamic environments."

    "Lập kế hoạch phản hồi là rất cần thiết để quản lý các dự án trong môi trường năng động."

  • "The government is implementing responsive planning strategies to address climate change."

    "Chính phủ đang thực hiện các chiến lược lập kế hoạch phản hồi để giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response sự phản hồi, phản ứng
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adverb responsively một cách có phản ứng, nhanh nhạy
Noun responsibility trách nhiệm
Noun plan kế hoạch
Verb plan lập kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

adaptive planning (lập kế hoạch thích ứng)flexible planning (lập kế hoạch linh hoạt)

Antonyms

rigid planning (lập kế hoạch cứng nhắc)inflexible planning (lập kế hoạch không linh hoạt)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respons
English
response
English
responsive

Nguồn gốc của "Responsive"

Từ "responsive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respondere", có nghĩa là "trả lời" hoặc "phản hồi". Qua tiếng Pháp cổ "respons" (một câu trả lời), sau đó vào tiếng Anh trở thành "response" (sự phản ứng, câu trả lời). Tính từ "responsive" được hình thành để chỉ khả năng nhanh chóng phản ứng hoặc điều chỉnh.

Sự kết hợp với "Planning"

Từ "planning" (lên kế hoạch) xuất phát từ "plan" (kế hoạch), mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin "planus" (bằng phẳng, bề mặt). "Responsive planning" là một cụm từ hiện đại, ghép hai từ lại để mô tả việc lập kế hoạch linh hoạt, sẵn sàng thay đổi và thích nghi với các tình huống mới hoặc thông tin mới.

Usage Note

Khác với lập kế hoạch cứng nhắc, 'responsive planning' nhấn mạnh khả năng điều chỉnh dựa trên những thay đổi thực tế. Nó quan trọng trong môi trường không chắc chắn hoặc biến động nhanh chóng.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà kế hoạch đang phản ứng (ví dụ: responsive planning to market changes). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kế hoạch hướng đến (ví dụ: responsive planning for community needs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsive planning
  • effective effective responsive planning
    (lập kế hoạch phản ứng hiệu quả)
  • flexible flexible responsive planning
    (lập kế hoạch phản ứng linh hoạt)
  • adaptive adaptive responsive planning
    (lập kế hoạch phản ứng thích ứng)
  • strategic strategic responsive planning
    (lập kế hoạch phản ứng chiến lược)
Verb + responsive planning
  • develop develop responsive planning
    (phát triển kế hoạch phản ứng)
  • implement implement responsive planning
    (thực hiện kế hoạch phản ứng)
  • foster foster responsive planning
    (thúc đẩy kế hoạch phản ứng)
  • ensure ensure responsive planning
    (đảm bảo kế hoạch phản ứng)
Noun + responsive planning
  • approach to an approach to responsive planning
    (một cách tiếp cận việc lập kế hoạch phản ứng)
  • framework for a framework for responsive planning
    (một khuôn khổ cho việc lập kế hoạch phản ứng)

Idioms

  • embrace responsive planning

    áp dụng/tiếp nhận việc lập kế hoạch phản ứng

    "Many organizations now embrace responsive planning to adapt to rapid market changes."

    (Nhiều tổ chức hiện nay áp dụng việc lập kế hoạch phản ứng để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thị trường.)

  • key to responsive planning

    yếu tố then chốt của việc lập kế hoạch phản ứng

    "Agility and frequent feedback are key to responsive planning in software development."

    (Sự linh hoạt và phản hồi thường xuyên là yếu tố then chốt của việc lập kế hoạch phản ứng trong phát triển phần mềm.)

  • framework for responsive planning

    khuôn khổ cho việc lập kế hoạch phản ứng

    "The city council established a new framework for responsive planning in urban development."

    (Hội đồng thành phố đã thiết lập một khuôn khổ mới cho việc lập kế hoạch phản ứng trong phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsive planning

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lập kế hoạch một cách linh hoạt và có khả năng thích ứng với các tình huống thay đổi, phản hồi và thông tin mới.

"The company adopted a responsive planning approach to address the evolving needs of its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive planning".

Tầm quan trọng trong thế giới hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh hiện đại, "responsive planning" (lập kế hoạch phản ứng) được đánh giá cao vì nó thể hiện khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi. Đây là yếu tố cực kỳ cần thiết trong một thế giới đầy biến động, từ công nghệ, thị trường đến môi trường.

Linh hoạt và chủ động

Cụm từ này phản ánh một giá trị cốt lõi: không chỉ phản ứng khi có vấn đề mà còn chủ động dự đoán và xây dựng các kế hoạch có thể điều chỉnh linh hoạt. Điều này liên quan đến tư duy đổi mới, khả năng thử nghiệm và sẵn sàng "xoay trục" (pivot) nhanh chóng trong các dự án hoặc chiến lược để đạt được kết quả tốt nhất.