(Top Banner Ad)
contingency planning
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý rủi ro

contingency planning

UK: /kənˈtɪndʒənsi ˈplænɪŋ/ • US: /kənˈtɪndʒənsi ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch dự phòng hoạch định dự phòng kế hoạch ứng phó sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preparing for unexpected events or situations, especially in business or project management.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị cho các sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc quản lý dự án. Thường được hiểu là lập kế hoạch dự phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a comprehensive contingency planning strategy to mitigate potential risks."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược lập kế hoạch dự phòng toàn diện để giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn."

  • "Effective contingency planning can help businesses weather economic downturns."

    "Lập kế hoạch dự phòng hiệu quả có thể giúp các doanh nghiệp vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "The project manager included contingency planning in the project scope to address potential delays."

    "Người quản lý dự án đã bao gồm lập kế hoạch dự phòng trong phạm vi dự án để giải quyết các sự chậm trễ tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contingency Sự việc bất ngờ, tình huống có thể xảy ra trong tương lai (thường là tiêu cực).
Adjective contingent Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào điều gì đó khác có thể xảy ra. (Ví dụ: The payment is contingent on success - Việc thanh toán phụ thuộc vào sự thành công.)
Noun contingent Một nhóm người đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia; phái đoàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contingere ('to touch upon, happen')
Late Latin
contingentia ('a happening, chance')
English
contingency ('an event that may or may not happen')

Nguồn Gốc Từ 'Sự Chạm Tới'

Từ 'contingency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contingere', có nghĩa là 'chạm vào nhau' hoặc 'xảy ra'. Hãy tưởng tượng một sự kiện bất ngờ 'chạm' vào hoặc làm gián đoạn kế hoạch ban đầu của bạn. Đó chính là một 'contingency'. Vì vậy, 'contingency planning' là việc lập kế hoạch cho những sự kiện 'chạm tới' bất ngờ này.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và phát triển các giải pháp thay thế. Nó khác với 'crisis management' (quản lý khủng hoảng), thường mang tính phản ứng hơn và diễn ra sau khi sự cố đã xảy ra. Contingency planning tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện bất ngờ.

Prepositions

for in

Sử dụng 'contingency planning for' để chỉ những rủi ro hoặc sự kiện cụ thể mà kế hoạch dự phòng hướng tới (ví dụ: 'contingency planning for a supply chain disruption'). Sử dụng 'in contingency planning' khi đề cập đến các khía cạnh hoặc giai đoạn trong quá trình lập kế hoạch dự phòng (ví dụ: 'risk assessment is crucial in contingency planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contingency planning
  • effective contingency planning
    (lập kế hoạch dự phòng hiệu quả)
  • robust contingency planning
    (lập kế hoạch dự phòng vững chắc, toàn diện)
  • detailed contingency planning
    (lập kế hoạch dự phòng chi tiết)
Verb + contingency planning
  • develop contingency planning
    (xây dựng kế hoạch dự phòng)
  • implement contingency planning
    (thực hiện/triển khai kế hoạch dự phòng)
  • require contingency planning
    (yêu cầu việc lập kế hoạch dự phòng)
Noun + contingency planning
  • lack of contingency planning
    (sự thiếu sót trong việc lập kế hoạch dự phòng)
  • importance of contingency planning
    (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng)

Idioms

  • Have a Plan B

    Có một kế hoạch thay thế, kế hoạch dự phòng. Đây là cốt lõi của việc lập kế hoạch dự phòng.

    "The outdoor event might be rained out, so we need to have a Plan B."

    (Sự kiện ngoài trời có thể bị hủy vì mưa, vì vậy chúng ta cần có Kế hoạch B.)

  • Hope for the best, prepare for the worst

    Hy vọng điều tốt nhất sẽ đến, nhưng hãy chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất. Đây là triết lý đằng sau việc lập kế hoạch dự phòng.

    "Regarding the project deadline, we hope for the best, but we prepare for the worst by having extra staff on standby."

    (Về hạn chót của dự án, chúng tôi hy vọng điều tốt nhất, nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất bằng cách có thêm nhân viên dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contingency planning

noun
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị cho các sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc quản lý dự án. Thường được hiểu là lập kế hoạch dự phòng.

"The company developed a comprehensive contingency planning strategy to mitigate potential risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will proceed smoothly, assuming that our contingency planning covers all potential risks.
Dự án sẽ tiến triển suôn sẻ, giả sử rằng kế hoạch dự phòng của chúng tôi bao gồm tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
Phủ định
Unless the team implements contingency planning, the project will not be adequately prepared for unexpected disruptions.
Trừ khi nhóm thực hiện kế hoạch dự phòng, dự án sẽ không được chuẩn bị đầy đủ cho những gián đoạn bất ngờ.
Nghi vấn
If we encounter unforeseen challenges, will our contingency planning be sufficient to mitigate the impact?
Nếu chúng ta gặp phải những thách thức không lường trước, liệu kế hoạch dự phòng của chúng ta có đủ để giảm thiểu tác động không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented contingency planning ensured its survival during the economic downturn.
Việc công ty triển khai kế hoạch dự phòng đảm bảo sự sống còn của nó trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
It's not certain whether effective contingency planning was actually implemented before the crisis.
Không chắc chắn liệu kế hoạch dự phòng hiệu quả có thực sự được triển khai trước khi khủng hoảng xảy ra hay không.
Nghi vấn
Whether the team's contingency planning will be sufficient to address all potential risks remains to be seen.
Liệu kế hoạch dự phòng của nhóm có đủ để giải quyết tất cả các rủi ro tiềm ẩn hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's contingency planning saved them from significant losses during the economic downturn.
Kế hoạch dự phòng của công ty đã cứu họ khỏi những tổn thất đáng kể trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
The team's lack of contingency planning was a major oversight.
Việc nhóm thiếu kế hoạch dự phòng là một sai sót lớn.
Nghi vấn
Is the project manager's contingency planning comprehensive enough to address all potential risks?
Liệu kế hoạch dự phòng của người quản lý dự án có đủ toàn diện để giải quyết tất cả các rủi ro tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contingency planning".

Kế Hoạch Kinh Doanh Liên Tục (Business Continuity Planning - BCP)

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, lập kế hoạch dự phòng là một quy trình rất trang trọng và thiết yếu, gọi là BCP. Nhiều công ty bắt buộc phải có kế hoạch này để đối phó với thảm họa (thiên tai, tấn công mạng) nhằm đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn, bảo vệ việc làm và nền kinh tế.

Văn Hóa 'Prepping' - Chuẩn Bị Cá Nhân

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, người dân được khuyến khích chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp cá nhân như bão lụt, động đất. Các gia đình thường có một 'go-bag' (túi đồ dùng sinh tồn) và dự trữ thực phẩm, nước uống. Đây là một hình thức lập kế hoạch dự phòng ở cấp độ gia đình.