scenario planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategic planning method used to make flexible long-term plans. It involves identifying a range of possible future scenarios and developing plans that will be effective in each.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp lập kế hoạch chiến lược được sử dụng để tạo ra các kế hoạch dài hạn linh hoạt. Nó bao gồm việc xác định một loạt các kịch bản tương lai có thể xảy ra và phát triển các kế hoạch sẽ có hiệu quả trong mỗi kịch bản đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is using scenario planning to prepare for different market conditions."
"Công ty đang sử dụng lập kế hoạch kịch bản để chuẩn bị cho các điều kiện thị trường khác nhau."
-
"Effective scenario planning can help organizations navigate uncertainty."
"Lập kế hoạch kịch bản hiệu quả có thể giúp các tổ chức vượt qua sự không chắc chắn."
-
"The team conducted scenario planning workshops to explore potential disruptions."
"Nhóm đã tổ chức các hội thảo lập kế hoạch kịch bản để khám phá những gián đoạn tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scenario planning là một kỹ thuật quản lý rủi ro chủ động, giúp tổ chức chuẩn bị cho những bất ngờ và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó khác với dự báo (forecasting) ở chỗ không cố gắng dự đoán một tương lai duy nhất mà xem xét nhiều khả năng khác nhau. Khác với 'contingency planning' (lập kế hoạch dự phòng), 'scenario planning' tập trung vào nhiều kịch bản khác nhau và thường liên quan đến các thay đổi lớn trong môi trường kinh doanh.
Prepositions
'in scenario planning': được sử dụng để chỉ việc thực hiện hoặc phân tích trong bối cảnh của việc lập kế hoạch kịch bản. Ví dụ: 'In scenario planning, we consider various economic conditions.' ('Trong lập kế hoạch kịch bản, chúng ta xem xét nhiều điều kiện kinh tế khác nhau.')
'for scenario planning': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ bởi việc lập kế hoạch kịch bản. Ví dụ: 'This data is crucial for scenario planning.' ('Dữ liệu này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kịch bản.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic scenario planning (lập kế hoạch theo kịch bản chiến lược)
-
Effective effective scenario planning (lập kế hoạch theo kịch bản hiệu quả)
-
Robust robust scenario planning (lập kế hoạch theo kịch bản vững chắc/mạnh mẽ)
-
Long-term long-term scenario planning (lập kế hoạch theo kịch bản dài hạn)
-
Comprehensive comprehensive scenario planning (lập kế hoạch theo kịch bản toàn diện)
-
Conduct conduct scenario planning (tiến hành lập kế hoạch theo kịch bản)
-
Undertake undertake scenario planning (thực hiện lập kế hoạch theo kịch bản)
-
Implement implement scenario planning (triển khai lập kế hoạch theo kịch bản)
-
Utilize utilize scenario planning (sử dụng/ứng dụng lập kế hoạch theo kịch bản)
-
process scenario planning process (quy trình lập kế hoạch theo kịch bản)
-
exercise scenario planning exercise (hoạt động/bài tập lập kế hoạch theo kịch bản)
-
methodology scenario planning methodology (phương pháp luận lập kế hoạch theo kịch bản)
-
workshop scenario planning workshop (hội thảo về lập kế hoạch theo kịch bản)
Idioms
-
Worst-case scenario planning
Lập kế hoạch cho kịch bản tồi tệ nhất
"Organizations often include worst-case scenario planning to mitigate potential disasters."
(Các tổ chức thường bao gồm lập kế hoạch cho kịch bản tồi tệ nhất để giảm thiểu các thảm họa tiềm ẩn.)
-
Best-case scenario planning
Lập kế hoạch cho kịch bản tốt nhất
"While less common, best-case scenario planning can help identify opportunities for maximum growth."
(Mặc dù ít phổ biến hơn, lập kế hoạch cho kịch bản tốt nhất có thể giúp xác định cơ hội tăng trưởng tối đa.)
-
Beyond traditional forecasting with scenario planning
Vượt ra ngoài dự báo truyền thống bằng cách lập kế hoạch theo kịch bản
"We need to go beyond traditional forecasting with scenario planning to prepare for radical changes."
(Chúng ta cần vượt ra ngoài dự báo truyền thống bằng cách lập kế hoạch theo kịch bản để chuẩn bị cho những thay đổi căn bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scenario planning
nounMột phương pháp lập kế hoạch chiến lược được sử dụng để tạo ra các kế hoạch dài hạn linh hoạt. Nó bao gồm việc xác định một loạt các kịch bản tương lai có thể xảy ra và phát triển các kế hoạch sẽ có hiệu quả trong mỗi kịch bản đó.
"The company is using scenario planning to prepare for different market conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenario planning".
