(Top Banner Ad)
scenario planning
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản trị chiến lược

scenario planning

UK: /sɪˈnɑː.ri.əʊ ˈplæn.ɪŋ/ • US: /səˈneri.oʊ ˈplæn.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch theo kịch bản hoạch định tình huống xây dựng kịch bản chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategic planning method used to make flexible long-term plans. It involves identifying a range of possible future scenarios and developing plans that will be effective in each.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lập kế hoạch chiến lược được sử dụng để tạo ra các kế hoạch dài hạn linh hoạt. Nó bao gồm việc xác định một loạt các kịch bản tương lai có thể xảy ra và phát triển các kế hoạch sẽ có hiệu quả trong mỗi kịch bản đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is using scenario planning to prepare for different market conditions."

    "Công ty đang sử dụng lập kế hoạch kịch bản để chuẩn bị cho các điều kiện thị trường khác nhau."

  • "Effective scenario planning can help organizations navigate uncertainty."

    "Lập kế hoạch kịch bản hiệu quả có thể giúp các tổ chức vượt qua sự không chắc chắn."

  • "The team conducted scenario planning workshops to explore potential disruptions."

    "Nhóm đã tổ chức các hội thảo lập kế hoạch kịch bản để khám phá những gián đoạn tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, nhà hoạch định
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun/Adjective planning sự lập kế hoạch, thuộc về kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scena
Italian
scenario
English
scenario
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
planning

Nguồn gốc 'scenario'

'Scenario' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scena' (nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'cảnh'), qua tiếng Ý 'scenario' (bối cảnh, kịch bản). Ban đầu, nó dùng trong nghệ thuật kịch để chỉ kịch bản hoặc khung cảnh. Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ một chuỗi sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

Nguồn gốc 'planning'

'Planning' đến từ động từ 'to plan'. 'Plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'bằng phẳng'), qua tiếng Pháp cổ 'plan' (bản vẽ, sơ đồ). Ban đầu, nó chỉ một bản vẽ hoặc thiết kế, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kế hoạch hành động'.

Sự kết hợp 'scenario planning'

Cụm từ 'scenario planning' (lập kế hoạch theo kịch bản) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trở nên phổ biến nhờ công ty dầu khí Royal Dutch Shell vào những năm 1970. Nó được dùng để chỉ một phương pháp chiến lược giúp các tổ chức chuẩn bị cho nhiều tương lai khác nhau, đối phó với sự bất định.

Usage Note

Scenario planning là một kỹ thuật quản lý rủi ro chủ động, giúp tổ chức chuẩn bị cho những bất ngờ và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó khác với dự báo (forecasting) ở chỗ không cố gắng dự đoán một tương lai duy nhất mà xem xét nhiều khả năng khác nhau. Khác với 'contingency planning' (lập kế hoạch dự phòng), 'scenario planning' tập trung vào nhiều kịch bản khác nhau và thường liên quan đến các thay đổi lớn trong môi trường kinh doanh.

Prepositions

in for

'in scenario planning': được sử dụng để chỉ việc thực hiện hoặc phân tích trong bối cảnh của việc lập kế hoạch kịch bản. Ví dụ: 'In scenario planning, we consider various economic conditions.' ('Trong lập kế hoạch kịch bản, chúng ta xem xét nhiều điều kiện kinh tế khác nhau.')
'for scenario planning': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ bởi việc lập kế hoạch kịch bản. Ví dụ: 'This data is crucial for scenario planning.' ('Dữ liệu này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kịch bản.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scenario planning
  • Strategic strategic scenario planning
    (lập kế hoạch theo kịch bản chiến lược)
  • Effective effective scenario planning
    (lập kế hoạch theo kịch bản hiệu quả)
  • Robust robust scenario planning
    (lập kế hoạch theo kịch bản vững chắc/mạnh mẽ)
  • Long-term long-term scenario planning
    (lập kế hoạch theo kịch bản dài hạn)
  • Comprehensive comprehensive scenario planning
    (lập kế hoạch theo kịch bản toàn diện)
Verb + scenario planning
  • Conduct conduct scenario planning
    (tiến hành lập kế hoạch theo kịch bản)
  • Undertake undertake scenario planning
    (thực hiện lập kế hoạch theo kịch bản)
  • Implement implement scenario planning
    (triển khai lập kế hoạch theo kịch bản)
  • Utilize utilize scenario planning
    (sử dụng/ứng dụng lập kế hoạch theo kịch bản)
Scenario planning + Noun
  • process scenario planning process
    (quy trình lập kế hoạch theo kịch bản)
  • exercise scenario planning exercise
    (hoạt động/bài tập lập kế hoạch theo kịch bản)
  • methodology scenario planning methodology
    (phương pháp luận lập kế hoạch theo kịch bản)
  • workshop scenario planning workshop
    (hội thảo về lập kế hoạch theo kịch bản)

Idioms

  • Worst-case scenario planning

    Lập kế hoạch cho kịch bản tồi tệ nhất

    "Organizations often include worst-case scenario planning to mitigate potential disasters."

    (Các tổ chức thường bao gồm lập kế hoạch cho kịch bản tồi tệ nhất để giảm thiểu các thảm họa tiềm ẩn.)

  • Best-case scenario planning

    Lập kế hoạch cho kịch bản tốt nhất

    "While less common, best-case scenario planning can help identify opportunities for maximum growth."

    (Mặc dù ít phổ biến hơn, lập kế hoạch cho kịch bản tốt nhất có thể giúp xác định cơ hội tăng trưởng tối đa.)

  • Beyond traditional forecasting with scenario planning

    Vượt ra ngoài dự báo truyền thống bằng cách lập kế hoạch theo kịch bản

    "We need to go beyond traditional forecasting with scenario planning to prepare for radical changes."

    (Chúng ta cần vượt ra ngoài dự báo truyền thống bằng cách lập kế hoạch theo kịch bản để chuẩn bị cho những thay đổi căn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenario planning

noun
Lật mặt

Một phương pháp lập kế hoạch chiến lược được sử dụng để tạo ra các kế hoạch dài hạn linh hoạt. Nó bao gồm việc xác định một loạt các kịch bản tương lai có thể xảy ra và phát triển các kế hoạch sẽ có hiệu quả trong mỗi kịch bản đó.

"The company is using scenario planning to prepare for different market conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenario planning".

Nguồn gốc từ Chiến lược Quân sự và Kinh doanh

Lập kế hoạch theo kịch bản có nguồn gốc từ các phương pháp chiến lược quân sự và sau đó được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh. Nó giúp các nhà lãnh đạo tưởng tượng và chuẩn bị cho nhiều tương lai khác nhau, đặc biệt là trong môi trường đầy biến động và bất định.

Công ty Shell và sự Phổ biến

Royal Dutch Shell, một trong những công ty dầu khí lớn nhất thế giới, được coi là người tiên phong và phổ biến phương pháp lập kế hoạch theo kịch bản vào những năm 1970. Họ đã sử dụng phương pháp này để đối phó với cuộc khủng hoảng dầu mỏ và các biến động chính trị toàn cầu, giúp công ty duy trì khả năng phục hồi và thích ứng.

Tư duy về Sự Bất Định

Lập kế hoạch theo kịch bản khuyến khích tư duy rằng tương lai không phải là một đường thẳng có thể dự đoán được, mà là một tập hợp các khả năng. Nó giúp người học tiếng Anh hiểu rằng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và chiến lược, việc chấp nhận và chuẩn bị cho sự bất định được đánh giá cao hơn là cố gắng dự đoán chính xác một tương lai duy nhất.