supplementary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Provided in addition to what already exists or is available; additional.
Vietnamese Meaning
Được cung cấp thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher provided supplementary materials for students who needed extra help."
"Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung cho những học sinh cần thêm sự giúp đỡ."
-
"Supplementary funding was provided to support the project."
"Nguồn tài trợ bổ sung đã được cung cấp để hỗ trợ dự án."
-
"We need supplementary evidence to support our claim."
"Chúng ta cần bằng chứng bổ sung để hỗ trợ cho tuyên bố của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supplement | Bổ sung, thêm vào, bù đắp |
| Noun | supplement | Phần bổ sung, phụ lục, sự bổ sung |
| Noun | supplementation | Hành động bổ sung, sự thêm vào |
| Adjective | supplementary | Bổ sung, phụ thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'supplementary' thường được sử dụng để chỉ những thứ được thêm vào để hoàn thiện, cải thiện hoặc tăng cường một thứ gì đó. Nó khác với 'complementary' (bổ sung lẫn nhau) ở chỗ 'supplementary' chỉ đơn thuần là thêm vào, không nhất thiết phải tạo thành một cặp hoàn chỉnh với thứ đã có. Ví dụ: 'supplementary information' (thông tin bổ sung) cung cấp thêm chi tiết, trong khi 'complementary colors' (màu bổ sung) tạo ra sự cân bằng thị giác khi đặt cạnh nhau.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'supplementary to' có nghĩa là bổ sung cho cái gì đó. Ví dụ: 'This report is supplementary to the main research.' (Báo cáo này bổ sung cho nghiên cứu chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial supplementary information (thông tin bổ sung cực kỳ quan trọng)
-
additional additional supplementary materials (các tài liệu bổ sung thêm)
-
vital vital supplementary funding (nguồn quỹ bổ sung thiết yếu)
-
provide provide supplementary education (cung cấp giáo dục bổ sung)
-
receive receive supplementary income (nhận thu nhập bổ sung)
-
require require supplementary documents (yêu cầu các tài liệu bổ sung)
Idioms
-
supplementary to something
bổ sung cho cái gì đó, thêm vào cái gì đó
"The new regulations are supplementary to the existing laws."
(Các quy định mới này là phần bổ sung cho các luật hiện hành.)
-
on a supplementary basis
trên cơ sở bổ sung, với tính chất bổ sung
"The support is provided on a supplementary basis."
(Sự hỗ trợ được cung cấp trên cơ sở bổ sung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplementary
adjectiveĐược cung cấp thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.
"The teacher provided supplementary materials for students who needed extra help."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher provided supplementary materials to help the students understand the lesson better. |
Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung để giúp học sinh hiểu bài học tốt hơn. |
| Phủ định | Not only were supplementary resources provided, but also extra tutoring sessions were arranged. |
Không chỉ các nguồn tài liệu bổ sung được cung cấp, mà các buổi gia sư thêm cũng đã được sắp xếp. |
| Nghi vấn | Should supplementary funding become available, will the project be expanded? |
Nếu nguồn tài trợ bổ sung trở nên khả dụng, dự án có được mở rộng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The supplementary materials are helpful, aren't they? |
Các tài liệu bổ sung rất hữu ích, phải không? |
| Phủ định | The supplementary budget wasn't approved, was it? |
Ngân sách bổ sung đã không được phê duyệt, phải không? |
| Nghi vấn | These are supplementary exercises, aren't they? |
Đây là các bài tập bổ sung, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will provide supplementary materials for the students to study at home. |
Giáo viên sẽ cung cấp tài liệu bổ sung để học sinh học ở nhà. |
| Phủ định | The school is not going to offer supplementary classes this summer due to budget cuts. |
Trường sẽ không tổ chức các lớp học bổ sung vào mùa hè này do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the library have supplementary resources available for the research project? |
Thư viện có cung cấp các nguồn tài liệu bổ sung cho dự án nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary".
