(Top Banner Ad)
supplementary
B2
adjective B2 Tổng quát

supplementary

UK: /ˌsʌplɪˈmentəri/ • US: /ˌsʌplɪˈmentəri/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung thêm vào phụ thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provided in addition to what already exists or is available; additional.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided supplementary materials for students who needed extra help."

    "Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung cho những học sinh cần thêm sự giúp đỡ."

  • "Supplementary funding was provided to support the project."

    "Nguồn tài trợ bổ sung đã được cung cấp để hỗ trợ dự án."

  • "We need supplementary evidence to support our claim."

    "Chúng ta cần bằng chứng bổ sung để hỗ trợ cho tuyên bố của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supplement Bổ sung, thêm vào, bù đắp
Noun supplement Phần bổ sung, phụ lục, sự bổ sung
Noun supplementation Hành động bổ sung, sự thêm vào
Adjective supplementary Bổ sung, phụ thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
supplement
English
supplement
English
supplementary

Nguồn gốc của 'supplementary'

Từ 'supplementary' bắt nguồn từ động từ 'supplere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'lấp đầy', 'hoàn thành', hoặc 'cung cấp thêm'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, lên đến) và 'plere' (làm đầy). Qua tiếng Pháp cổ ('supplement'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'phần bổ sung' hoặc 'làm đầy thêm', và sau đó phát triển thành tính từ 'supplementary' để chỉ những thứ được thêm vào nhằm bổ sung hoặc hoàn chỉnh.

Usage Note

Từ 'supplementary' thường được sử dụng để chỉ những thứ được thêm vào để hoàn thiện, cải thiện hoặc tăng cường một thứ gì đó. Nó khác với 'complementary' (bổ sung lẫn nhau) ở chỗ 'supplementary' chỉ đơn thuần là thêm vào, không nhất thiết phải tạo thành một cặp hoàn chỉnh với thứ đã có. Ví dụ: 'supplementary information' (thông tin bổ sung) cung cấp thêm chi tiết, trong khi 'complementary colors' (màu bổ sung) tạo ra sự cân bằng thị giác khi đặt cạnh nhau.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'supplementary to' có nghĩa là bổ sung cho cái gì đó. Ví dụ: 'This report is supplementary to the main research.' (Báo cáo này bổ sung cho nghiên cứu chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (supplementary + Noun)
  • crucial crucial supplementary information
    (thông tin bổ sung cực kỳ quan trọng)
  • additional additional supplementary materials
    (các tài liệu bổ sung thêm)
  • vital vital supplementary funding
    (nguồn quỹ bổ sung thiết yếu)
Verb + (supplementary + Noun)
  • provide provide supplementary education
    (cung cấp giáo dục bổ sung)
  • receive receive supplementary income
    (nhận thu nhập bổ sung)
  • require require supplementary documents
    (yêu cầu các tài liệu bổ sung)

Idioms

  • supplementary to something

    bổ sung cho cái gì đó, thêm vào cái gì đó

    "The new regulations are supplementary to the existing laws."

    (Các quy định mới này là phần bổ sung cho các luật hiện hành.)

  • on a supplementary basis

    trên cơ sở bổ sung, với tính chất bổ sung

    "The support is provided on a supplementary basis."

    (Sự hỗ trợ được cung cấp trên cơ sở bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementary

adjective
Lật mặt

Được cung cấp thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.

"The teacher provided supplementary materials for students who needed extra help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher provided supplementary materials to help the students understand the lesson better.
Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung để giúp học sinh hiểu bài học tốt hơn.
Phủ định
Not only were supplementary resources provided, but also extra tutoring sessions were arranged.
Không chỉ các nguồn tài liệu bổ sung được cung cấp, mà các buổi gia sư thêm cũng đã được sắp xếp.
Nghi vấn
Should supplementary funding become available, will the project be expanded?
Nếu nguồn tài trợ bổ sung trở nên khả dụng, dự án có được mở rộng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supplementary materials are helpful, aren't they?
Các tài liệu bổ sung rất hữu ích, phải không?
Phủ định
The supplementary budget wasn't approved, was it?
Ngân sách bổ sung đã không được phê duyệt, phải không?
Nghi vấn
These are supplementary exercises, aren't they?
Đây là các bài tập bổ sung, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will provide supplementary materials for the students to study at home.
Giáo viên sẽ cung cấp tài liệu bổ sung để học sinh học ở nhà.
Phủ định
The school is not going to offer supplementary classes this summer due to budget cuts.
Trường sẽ không tổ chức các lớp học bổ sung vào mùa hè này do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will the library have supplementary resources available for the research project?
Thư viện có cung cấp các nguồn tài liệu bổ sung cho dự án nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary".

Giáo dục bổ sung (Supplementary Education)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á bao gồm Việt Nam, 'giáo dục bổ sung' (supplementary education) rất phổ biến. Nó thường đề cập đến các lớp học thêm, trung tâm luyện thi, hoặc gia sư được sắp xếp ngoài chương trình học chính thức để giúp học sinh cải thiện kết quả hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng. Điều này phản ánh áp lực học tập và mong muốn đạt thành tích cao của phụ huynh và học sinh.

Thu nhập bổ sung (Supplementary Income)

Khái niệm 'thu nhập bổ sung' (supplementary income) rất quen thuộc trong xã hội hiện đại. Nhiều người làm thêm ngoài công việc chính để kiếm thêm thu nhập, nhằm trang trải chi phí sinh hoạt, tiết kiệm, hoặc theo đuổi sở thích cá nhân. Điều này thể hiện sự linh hoạt và nỗ lực tài chính của cá nhân trong bối cảnh kinh tế ngày càng cạnh tranh.