(Top Banner Ad)
adenoid
C1
noun C1 Y học

adenoid

UK: /ˈædɪnɔɪd/ • US: /ˈædənɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

VA vòm họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of soft tissue behind the nasal cavity, especially enlarged in children, which may obstruct breathing.

Vietnamese Meaning

Một khối mô mềm nằm phía sau khoang mũi, đặc biệt thường phì đại ở trẻ em, có thể gây tắc nghẽn đường thở. Thường được gọi là VA (vòm họng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended surgery to remove the child's enlarged adenoids."

    "Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật để cắt bỏ VA bị phì đại của đứa trẻ."

  • "Adenoid removal is a common procedure in children."

    "Cắt bỏ VA là một thủ thuật phổ biến ở trẻ em."

  • "Enlarged adenoids can cause mouth breathing."

    "VA phì đại có thể gây ra thở bằng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adenoid Ađênô (mô bạch huyết ở vòm họng, phía sau mũi, thường sưng to ở trẻ em)
Adjective adenoidal Thuộc về hoặc liên quan đến ađênô; có giọng nói khụt khịt, nghẹt mũi do ađênô sưng to
Noun adenoidectomy Phẫu thuật cắt bỏ ađênô

Related Words

tonsil (amiđan)nasopharynx (vòm mũi họng)lymphoid tissue (mô bạch huyết)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀδήν (adḗn)
Ancient Greek
εἶδος (eîdos)
English
adenoid

Nguồn gốc tên gọi 'adenoid'

Từ 'adenoid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Adēn' có nghĩa là 'tuyến' (gland), và 'eidos' có nghĩa là 'dạng' hoặc 'giống như'. Ghép lại, 'adenoid' mô tả một cấu trúc giống tuyến. Đây là mô bạch huyết nằm ở vòm họng, phía sau mũi, thường sưng to ở trẻ em và có vai trò trong hệ miễn dịch.

Usage Note

Adenoid là một phần của hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, khi bị nhiễm trùng thường xuyên, chúng có thể bị sưng to và gây ra các vấn đề về hô hấp, giấc ngủ và thính giác. Phân biệt với 'tonsil' (amiđan), cả hai đều là các mô bạch huyết nhưng amiđan nằm ở phía sau cổ họng, còn adenoid nằm ở phía sau mũi.
Tính từ 'adenoidal' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc triệu chứng liên quan đến tình trạng adenoid bị phì đại, ví dụ như 'adenoidal face' (khuôn mặt adenoid).

Prepositions

behind in

‘behind the nasal cavity’: chỉ vị trí của adenoid. ‘in children’: chỉ đối tượng thường gặp vấn đề với adenoid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adenoid
  • enlarged enlarged adenoids
    (ađênô sưng to / phì đại ađênô)
  • swollen swollen adenoids
    (ađênô bị sưng)
  • hypertrophied hypertrophied adenoids
    (ađênô phì đại)
Verb + adenoid
  • remove remove adenoids
    (cắt bỏ ađênô)
  • have have adenoids removed
    (đi cắt ađênô (cho ai đó))
  • affect enlarged adenoids affect breathing
    (ađênô sưng to ảnh hưởng đến hơi thở)
Noun + adenoid (as part of a phrase)
  • adenoid adenoid hypertrophy
    (sự phì đại ađênô)
  • adenoid adenoid facies
    (khuôn mặt ađênô (biểu hiện của người bị ađênô sưng mãn tính))

Idioms

  • have enlarged adenoids

    bị sưng ađênô (một tình trạng y tế)

    "Many children have enlarged adenoids, which can affect their breathing and sleep."

    (Nhiều trẻ em bị sưng ađênô, điều này có thể ảnh hưởng đến hơi thở và giấc ngủ của chúng.)

  • suffer from adenoids

    bị các vấn đề về ađênô (thường là sưng to gây triệu chứng)

    "He often suffered from adenoids, leading to recurrent ear infections."

    (Cậu bé thường bị các vấn đề về ađênô, dẫn đến nhiễm trùng tai tái phát.)

  • adenoid voice

    giọng nói ađênô (giọng khụt khịt, nghẹt mũi do ađênô sưng to)

    "After his adenoids were removed, his adenoid voice improved significantly."

    (Sau khi cắt ađênô, giọng nói khụt khịt của anh ấy đã cải thiện đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adenoid

noun
Lật mặt

Một khối mô mềm nằm phía sau khoang mũi, đặc biệt thường phì đại ở trẻ em, có thể gây tắc nghẽn đường thở. Thường được gọi là VA (vòm họng).

"The doctor recommended surgery to remove the child's enlarged adenoids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenoid".

Tình trạng phổ biến ở trẻ em

Ađênô sưng to là một tình trạng rất phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt là từ 3-7 tuổi. Tình trạng này có thể gây khó thở bằng mũi, ngủ ngáy, ngừng thở khi ngủ, và nhiễm trùng tai tái phát, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.

Phẫu thuật cắt ađênô

Cắt ađênô (adenoidectomy) là một trong những phẫu thuật nhi khoa phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường được khuyến nghị khi ađênô sưng to gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, và thường được thực hiện cùng với cắt amidan (tonsillectomy) để cải thiện đường thở và giảm các triệu chứng.