(Top Banner Ad)
tonsil
B1
danh từ B1 Y học

tonsil

UK: /ˈtɒnsl/ • US: /ˈtɑːnsl/

Nghĩa tiếng Việt

amidan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of two small masses of lymphoid tissue situated on either side of the root of the tongue.

Vietnamese Meaning

Một trong hai khối mô bạch huyết nhỏ nằm ở hai bên gốc lưỡi, tức là amidan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined her tonsils to check for signs of infection."

    "Bác sĩ đã kiểm tra amidan của cô ấy để xem có dấu hiệu nhiễm trùng không."

  • "His tonsils were swollen and red."

    "Amidan của anh ấy bị sưng và đỏ."

  • "She had her tonsils removed as a child."

    "Cô ấy đã cắt amidan khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonsillectomy phẫu thuật cắt amidan
Adjective tonsillar thuộc về amidan, liên quan đến amidan
Noun tonsillitis viêm amidan

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tonsilla
English
tonsil

Nguồn gốc từ 'tonsil'

Từ 'tonsil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tonsilla'. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'cọc buộc thuyền' hoặc 'cọc cố định', có thể do hình dạng lồi ra của chúng. Về sau, nó được dùng để chỉ các tuyến hình quả hạnh nhân nằm ở họng. Trong tiếng Anh, từ này được tiếp nhận trực tiếp từ tiếng Latin để chỉ bộ phận amidan.

Usage Note

Từ 'tonsil' thường được sử dụng để chỉ amidan vòm họng (palatine tonsils), là hai khối mô dễ thấy nhất ở phía sau họng. Đôi khi, nó cũng có thể đề cập đến các mô bạch huyết khác trong họng, như amidan vòm (adenoids) hoặc amidan đáy lưỡi (lingual tonsils). Amidan là một phần của hệ miễn dịch, giúp chống lại nhiễm trùng.

Prepositions

around in

- 'around the tonsils': xung quanh amidan (ví dụ: inflammation around the tonsils - viêm xung quanh amidan).
- 'in the tonsils': trong amidan (ví dụ: infection in the tonsils - nhiễm trùng trong amidan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonsil
  • swollen swollen tonsils
    (amidan sưng)
  • inflamed inflamed tonsils
    (amidan bị viêm)
  • enlarged enlarged tonsils
    (amidan phì đại)
  • infected infected tonsils
    (amidan bị nhiễm trùng)
  • sore sore tonsils
    (amidan bị đau)
Verb + tonsil
  • remove remove tonsils
    (cắt amidan)
  • inspect inspect the tonsils
    (kiểm tra amidan)
  • examine examine the tonsils
    (khám amidan)
Tonsil + Noun
  • tonsil tonsil infection
    (nhiễm trùng amidan)
  • tonsil tonsil stones
    (sỏi amidan)
  • tonsil tonsil surgery
    (phẫu thuật amidan)

Idioms

  • have your tonsils out

    phẫu thuật cắt bỏ amidan của bạn

    "When I was seven, I had my tonsils out."

    (Khi tôi lên bảy tuổi, tôi đã phẫu thuật cắt bỏ amidan.)

  • inspect one's tonsils

    kiểm tra amidan của ai đó (thường là bởi bác sĩ)

    "The doctor used a tongue depressor to inspect my tonsils."

    (Bác sĩ đã dùng dụng cụ đè lưỡi để kiểm tra amidan của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonsil

danh từ
Lật mặt

Một trong hai khối mô bạch huyết nhỏ nằm ở hai bên gốc lưỡi, tức là amidan.

"The doctor examined her tonsils to check for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonsil".

Lịch sử phẫu thuật cắt amidan

Trong quá khứ, phẫu thuật cắt amidan (tonsillectomy) là một trong những ca phẫu thuật phổ biến nhất ở trẻ em tại các nước phương Tây, thường được thực hiện để điều trị các trường hợp viêm amidan tái phát hoặc amidan phì đại. Tuy nhiên, ngày nay, các hướng dẫn y tế đã thay đổi, phẫu thuật này ít được khuyến nghị hơn và chỉ dành cho các trường hợp nghiêm trọng nhằm bảo toàn chức năng miễn dịch của amidan.

Chức năng miễn dịch của amidan

Amidan là một phần của hệ bạch huyết và đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Chúng giúp lọc vi khuẩn và virus đi vào cơ thể qua đường miệng và mũi, sản xuất kháng thể để chống lại nhiễm trùng. Việc hiểu rõ chức năng này đã ảnh hưởng đến các phương pháp điều trị amidan hiện đại, ưu tiên bảo tồn chúng hơn là cắt bỏ.