(Top Banner Ad)
adhan
Tôn giáo (Islam)

adhan

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adhan lời kêu gọi cầu nguyện của người Hồi giáo
Noun muezzin người đọc lời kêu gọi cầu nguyện (adhan) từ thánh đường
Noun minaret tháp cao của thánh đường Hồi giáo, nơi muezzin đọc adhan

Subject Area

Tôn giáo (Islam)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
أَذَان (adhān)
English
adhan

Nguồn gốc tiếng gọi thiêng liêng

Từ 'adhan' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ả Rập, mang ý nghĩa 'lời thông báo' hay 'tiếng gọi'. Đây là lời kêu gọi cầu nguyện của người Hồi giáo, được một người gọi là 'muezzin' xướng lên từ tháp thánh đường (minaret) năm lần mỗi ngày để thông báo thời điểm cầu nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adhan
  • hear hear the adhan
    (nghe lời kêu gọi cầu nguyện)
  • recite recite the adhan
    (đọc/xướng lời kêu gọi cầu nguyện)
  • make make the adhan
    (thực hiện lời kêu gọi cầu nguyện (thường dùng trong bối cảnh chuẩn bị đọc))
Adjective + adhan
  • the Muslim the Muslim adhan
    (lời kêu gọi cầu nguyện của người Hồi giáo)
  • the morning the morning adhan
    (lời kêu gọi cầu nguyện buổi sáng)
  • the evening the evening adhan
    (lời kêu gọi cầu nguyện buổi tối)
Noun + of + adhan
  • the call the call of the adhan
    (tiếng gọi của adhan)

Idioms

  • answer the adhan

    đáp lại lời kêu gọi cầu nguyện; đi cầu nguyện

    "When the adhan sounds, many Muslims stop what they are doing to answer the adhan."

    (Khi lời adhan vang lên, nhiều người Hồi giáo ngừng công việc để đáp lại lời kêu gọi cầu nguyện.)

  • the adhan is called/said

    lời adhan được đọc/xướng lên

    "Five times a day, the adhan is called from mosques around the world."

    (Năm lần một ngày, lời adhan được xướng lên từ các nhà thờ Hồi giáo trên khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhan

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhan".

Ý nghĩa thiêng liêng

Adhan không chỉ là một lời thông báo mà còn là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của người Hồi giáo. Đây là lời nhắc nhở tín đồ về bổn phận cầu nguyện, giúp họ kết nối với Đấng tối cao và duy trì sự kỷ luật trong đức tin.

Âm thanh toàn cầu

Tiếng adhan vang vọng từ các thánh đường trên khắp thế giới, tạo nên một bản hòa âm độc đáo và quen thuộc tại nhiều quốc gia có cộng đồng Hồi giáo lớn. Nó đóng vai trò là đồng hồ tự nhiên, đánh dấu các khoảng thời gian trong ngày cho hàng triệu người.