(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ minaret
C1

minaret

noun

Nghĩa tiếng Việt

tháp minaret tháp của nhà thờ Hồi giáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Minaret'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa tháp cao, mảnh khảnh, thường là một phần của nhà thờ Hồi giáo, có ban công nơi một muezzin (người gọi tín đồ Hồi giáo đến cầu nguyện) cất tiếng gọi.

Definition (English Meaning)

A tall slender tower, typically part of a mosque, with a balcony from which a muezzin calls Muslims to prayer.

Ví dụ Thực tế với 'Minaret'

  • "The towering minaret dominated the skyline of the old city."

    "Tháp minaret cao vút thống trị đường chân trời của thành phố cổ."

  • "The minaret was beautifully illuminated at night."

    "Tháp minaret được chiếu sáng rất đẹp vào ban đêm."

  • "The muezzin's call echoed from the minaret five times a day."

    "Tiếng gọi của người muezzin vọng ra từ tháp minaret năm lần một ngày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Minaret'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: minaret
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tower(tháp)
turret(tháp nhỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mosque(nhà thờ Hồi giáo)
muezzin(người gọi tín đồ Hồi giáo đến cầu nguyện)
islam(Hồi giáo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc tôn giáo Hồi giáo

Ghi chú Cách dùng 'Minaret'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Minaret là một phần kiến trúc quan trọng của một nhà thờ Hồi giáo (mosque). Nó không chỉ có chức năng thực tế là nơi người muezzin gọi tín đồ cầu nguyện mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự hiện diện của đạo Hồi trong khu vực. Chiều cao và thiết kế của minaret thường phản ánh tầm quan trọng của nhà thờ Hồi giáo và cộng đồng Hồi giáo đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

of: Dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'the minaret of the mosque' (tháp minaret của nhà thờ Hồi giáo). from: Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'the call to prayer from the minaret' (tiếng gọi cầu nguyện từ tháp minaret).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Minaret'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen the minaret from her hotel room.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy tháp minaret từ phòng khách sạn của mình.
Phủ định
He mentioned that he had not known the name of the mosque's minaret.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không biết tên của tháp minaret của nhà thờ Hồi giáo.
Nghi vấn
The tourist asked if that was the tallest minaret in the city.
Khách du lịch hỏi liệu đó có phải là tháp minaret cao nhất trong thành phố không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)