(Top Banner Ad)
minaret
C1
noun C1 Kiến trúc tôn giáo, Hồi giáo

minaret

UK: /ˌmɪnəˈrɛt/ • US: /ˌmɪnəˈrɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tháp minaret tháp của nhà thờ Hồi giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall slender tower, typically part of a mosque, with a balcony from which a muezzin calls Muslims to prayer.

Vietnamese Meaning

Một tòa tháp cao, mảnh khảnh, thường là một phần của nhà thờ Hồi giáo, có ban công nơi một muezzin (người gọi tín đồ Hồi giáo đến cầu nguyện) cất tiếng gọi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The towering minaret dominated the skyline of the old city."

    "Tháp minaret cao vút thống trị đường chân trời của thành phố cổ."

  • "The minaret was beautifully illuminated at night."

    "Tháp minaret được chiếu sáng rất đẹp vào ban đêm."

  • "The muezzin's call echoed from the minaret five times a day."

    "Tiếng gọi của người muezzin vọng ra từ tháp minaret năm lần một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minaret Tháp giáo đường Hồi giáo
Adjective minareted Có tháp giáo đường Hồi giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc tôn giáo, Hồi giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مَنَارَة (manāra)
Turkish
minare
French
minaret
English
minaret

Nguồn gốc Tháp Ngọn Hải Đăng

Từ 'minaret' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'manāra', có nghĩa là 'ngọn hải đăng' hoặc 'nơi có lửa'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ các tháp có lửa dùng làm hiệu dẫn đường. Sau này, từ này phát triển qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Pháp, để chỉ kiến trúc tháp cao đặc trưng của nhà thờ Hồi giáo, nơi người muezzin gọi tín đồ đến cầu nguyện.

Usage Note

Minaret là một phần kiến trúc quan trọng của một nhà thờ Hồi giáo (mosque). Nó không chỉ có chức năng thực tế là nơi người muezzin gọi tín đồ cầu nguyện mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự hiện diện của đạo Hồi trong khu vực. Chiều cao và thiết kế của minaret thường phản ánh tầm quan trọng của nhà thờ Hồi giáo và cộng đồng Hồi giáo đó.

Prepositions

of from

of: Dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'the minaret of the mosque' (tháp minaret của nhà thờ Hồi giáo). from: Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'the call to prayer from the minaret' (tiếng gọi cầu nguyện từ tháp minaret).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + minaret
  • tall tall minaret
    (tháp giáo đường cao)
  • slender slender minaret
    (tháp giáo đường mảnh khảnh)
  • towering towering minaret
    (tháp giáo đường sừng sững)
  • ornate ornate minaret
    (tháp giáo đường được trang trí công phu)
Động từ + minaret
  • build build a minaret
    (xây dựng một tháp giáo đường)
  • climb climb a minaret
    (leo lên một tháp giáo đường)
  • gaze at gaze at the minarets
    (chiêm ngưỡng những tháp giáo đường)
Cụm giới từ với minaret
  • from the from the minaret
    (từ tháp giáo đường (ám chỉ lời kêu gọi cầu nguyện))
  • atop a atop a minaret
    (trên đỉnh một tháp giáo đường)

Idioms

  • the call to prayer from the minaret

    lời kêu gọi cầu nguyện từ tháp giáo đường

    "Every morning, the call to prayer from the minaret echoes across the city."

    (Mỗi sáng, lời kêu gọi cầu nguyện từ tháp giáo đường vang vọng khắp thành phố.)

  • minaret-studded skyline

    đường chân trời điểm xuyết những tháp giáo đường

    "Istanbul's minaret-studded skyline is a breathtaking sight."

    (Đường chân trời điểm xuyết những tháp giáo đường của Istanbul là một cảnh tượng ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minaret

noun
Lật mặt

Một tòa tháp cao, mảnh khảnh, thường là một phần của nhà thờ Hồi giáo, có ban công nơi một muezzin (người gọi tín đồ Hồi giáo đến cầu nguyện) cất tiếng gọi.

"The towering minaret dominated the skyline of the old city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen the minaret from her hotel room.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy tháp minaret từ phòng khách sạn của mình.
Phủ định
He mentioned that he had not known the name of the mosque's minaret.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không biết tên của tháp minaret của nhà thờ Hồi giáo.
Nghi vấn
The tourist asked if that was the tallest minaret in the city.
Khách du lịch hỏi liệu đó có phải là tháp minaret cao nhất trong thành phố không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minaret".

Vai trò của Tháp giáo đường trong Hồi giáo

Tháp giáo đường (minaret) là một phần kiến trúc đặc trưng của nhà thờ Hồi giáo. Chức năng chính của nó là nơi người muezzin (người đọc kinh) leo lên và thực hiện 'adhan' - lời kêu gọi cầu nguyện năm lần mỗi ngày, thông báo cho tín đồ Hồi giáo biết đã đến giờ cầu nguyện.

Biểu tượng kiến trúc

Ngoài chức năng thực tế, minaret còn mang ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho sự hiện diện của Hồi giáo và là điểm nhấn kiến trúc quan trọng, thường được thiết kế công phu và là một phần nổi bật của cảnh quan đô thị ở các quốc gia Hồi giáo.