(Top Banner Ad)
muezzin
C1
danh từ C1 Tôn giáo (Islam)

muezzin

UK: /muˈɛzɪn/ • US: /muˈɛzɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người xướng kinh người kêu gọi cầu nguyện (trong đạo Hồi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who calls Muslims to prayer from the minaret of a mosque.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông gọi những người theo đạo Hồi đến cầu nguyện từ tháp của một nhà thờ Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The muezzin's call echoed through the streets, signaling the time for prayer."

    "Tiếng gọi của người muezzin vang vọng khắp các con phố, báo hiệu thời gian cầu nguyện."

  • "The old muezzin had been calling Muslims to prayer for over 50 years."

    "Người muezzin già đã kêu gọi người Hồi giáo cầu nguyện trong hơn 50 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muezzin Người làm công việc đọc Adhan (lời kêu gọi cầu nguyện) từ nhà thờ Hồi giáo trong đạo Hồi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Islam)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مُؤَذِّن (muʾaḏḏin)
Turkish
müezzin
English
muezzin

Nguồn gốc từ tiếng Ả Rập

Từ 'muezzin' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'muʾaḏḏin', có nghĩa là 'người kêu gọi' hoặc 'người thông báo'. Từ này được sử dụng để chỉ người Hồi giáo có nhiệm vụ đọc Adhan, tức lời kêu gọi cầu nguyện, từ nhà thờ Hồi giáo. Thuật ngữ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman, phản ánh sự lan rộng của văn hóa Hồi giáo.

Usage Note

Từ 'muezzin' chỉ người thực hiện việc kêu gọi cầu nguyện (Adhan) trong đạo Hồi. Âm thanh vang vọng từ ngọn tháp (minaret) của nhà thờ Hồi giáo, mời gọi các tín đồ thực hiện Salat (cầu nguyện). Vai trò của muezzin rất quan trọng trong cộng đồng Hồi giáo, là người thông báo thời gian cầu nguyện và kết nối cộng đồng với tôn giáo của họ.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong cụm từ 'the muezzin of [tên nhà thờ Hồi giáo]', chỉ người kêu gọi cầu nguyện cho nhà thờ Hồi giáo cụ thể đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muezzin
  • hear hear the muezzin
    (nghe tiếng người muezzin)
  • listen to listen to the muezzin
    (lắng nghe người muezzin)
  • the muezzin calls the muezzin calls to prayer
    (người muezzin kêu gọi cầu nguyện)
Noun + of the muezzin
  • call the call of the muezzin
    (lời kêu gọi của người muezzin)
  • voice the voice of the muezzin
    (giọng nói của người muezzin)
Adjective + muezzin
  • devout a devout muezzin
    (một người muezzin sùng đạo)

Idioms

  • the call of the muezzin

    Lễ hiệu (adhan), lời kêu gọi cầu nguyện được phát ra từ nhà thờ Hồi giáo bởi người muezzin.

    "Every morning, the haunting melody of the call of the muezzin echoes through the old city."

    (Mỗi buổi sáng, giai điệu da diết của lời kêu gọi từ người muezzin vang vọng khắp thành phố cổ.)

  • the muezzin's prayer

    Ám chỉ lời kêu gọi cầu nguyện (Adhan) mà người muezzin đọc để tập hợp các tín đồ Hồi giáo.

    "Tourists often stop to listen to the muezzin's prayer as it signals the time for devotion."

    (Du khách thường dừng lại để lắng nghe lời cầu nguyện của người muezzin vì nó báo hiệu giờ cầu nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muezzin

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông gọi những người theo đạo Hồi đến cầu nguyện từ tháp của một nhà thờ Hồi giáo.

"The muezzin's call echoed through the streets, signaling the time for prayer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The muezzin was calling the faithful to prayer.
Người muezzin đang kêu gọi những người mộ đạo đến cầu nguyện.
Phủ định
The muezzin wasn't chanting the adhan so loudly this morning.
Người muezzin đã không xướng adhan lớn tiếng như vậy sáng nay.
Nghi vấn
Was the muezzin reciting the Quran beautifully as the sun rose?
Có phải người muezzin đã ngâm nga kinh Quran một cách tuyệt vời khi mặt trời mọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muezzin".

Vai trò trong Hồi giáo

Trong đạo Hồi, muezzin là một vị trí có ý nghĩa quan trọng và được kính trọng. Người muezzin có nhiệm vụ đọc Adhan (lời kêu gọi cầu nguyện) năm lần mỗi ngày từ tháp minaret của nhà thờ Hồi giáo. Tiếng Adhan không chỉ là lời mời gọi tín đồ đến cầu nguyện mà còn là một phần không thể thiếu của âm thanh Hồi giáo, vang vọng trong không gian đô thị và nông thôn ở các quốc gia Hồi giáo.

Tiếng gọi Adhan và ý nghĩa

Tiếng gọi Adhan của người muezzin thường được ngâm xướng theo một giai điệu đặc biệt, có thể rất du dương và đầy cảm xúc. Mục đích chính của Adhan là để nhắc nhở người Hồi giáo về các thời điểm cầu nguyện và mời gọi họ đến nhà thờ Hồi giáo hoặc cầu nguyện ở bất cứ đâu. Nó là biểu tượng của sự thống nhất và đức tin trong cộng đồng Hồi giáo.