(Top Banner Ad)
adherent
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Tôn giáo

adherent

UK: /ədˈhɪər.ənt/ • US: /ədˈhɪr.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ tín đồ người theo đạo người tuân thủ người trung thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who supports a particular party, person, or set of ideas.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ một đảng phái, cá nhân hoặc hệ tư tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a strong adherent to the principles of non-violence."

    "Anh ấy là một người kiên định với các nguyên tắc bất bạo động."

  • "She is a strict adherent of the Buddhist faith."

    "Cô ấy là một người tuân thủ nghiêm ngặt đức tin Phật giáo."

  • "The organization has many adherents throughout the country."

    "Tổ chức này có rất nhiều người ủng hộ trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere tuân thủ, dính vào, gắn bó
Noun adherence sự tuân thủ, sự dính chặt, lòng trung thành
Adjective adherent kiên định, trung thành, gắn bó
Noun adherent người ủng hộ, tín đồ, môn đồ
Adjective/Noun adhesive chất kết dính / có tính dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Latin
adhaerentem
Old French
adherent
English
adherent

Gốc rễ từ sự 'bám dính'

Từ 'adherent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere', mang nghĩa là 'dính chặt vào' hoặc 'bám vào'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của từ trong tiếng Anh: một người bám sát, ủng hộ một ý tưởng, giáo phái, hoặc nhân vật nào đó, giống như vật dính vào nhau không rời.

Usage Note

Từ 'adherent' mang nghĩa một người trung thành và kiên định với một niềm tin, lý tưởng hoặc tổ chức nào đó. Nó thường ngụ ý một sự gắn bó mạnh mẽ và sự sẵn lòng bảo vệ hoặc quảng bá những gì mình tin tưởng. So với 'supporter', 'adherent' mang sắc thái trang trọng và mức độ cam kết cao hơn.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'adherent' chỉ rõ đối tượng mà người đó ủng hộ hoặc tuân theo. Ví dụ: 'an adherent to the principles of free speech' (người ủng hộ các nguyên tắc tự do ngôn luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adherent
  • loyal loyal adherent
    (người ủng hộ trung thành)
  • devout devout adherent
    (tín đồ mộ đạo)
  • staunch staunch adherent
    (người ủng hộ kiên định/trung thành)
  • ardent ardent adherent
    (người ủng hộ nhiệt thành)
  • committed committed adherent
    (người ủng hộ tận tâm)
Verb + adherent(s)
  • attract attract adherents
    (thu hút người ủng hộ)
  • gain gain adherents
    (có thêm người ủng hộ)
  • lose lose adherents
    (mất đi người ủng hộ)
Adherent + Preposition
  • adherent of adherent of a religion
    (tín đồ của một tôn giáo)
  • adherent to adherent to strict rules
    (người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)

Idioms

  • a staunch adherent of (a belief/party)

    một người kiên định/trung thành ủng hộ (một niềm tin/đảng phái)

    "He has been a staunch adherent of the conservative party for decades."

    (Ông ấy đã là một người ủng hộ kiên định của đảng bảo thủ trong nhiều thập kỷ.)

  • a devout adherent to (a faith/cause)

    một tín đồ mộ đạo/người ủng hộ tận tâm cho (một đức tin/lý tưởng)

    "She is a devout adherent to Buddhism and practices meditation daily."

    (Cô ấy là một tín đồ Phật giáo mộ đạo và thực hành thiền định hàng ngày.)

  • attract new adherents

    thu hút thêm người ủng hộ/tín đồ mới

    "The movement is struggling to attract new adherents among the younger generation."

    (Phong trào này đang gặp khó khăn trong việc thu hút thêm người ủng hộ mới trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adherent

noun
Lật mặt

Người ủng hộ một đảng phái, cá nhân hoặc hệ tư tưởng cụ thể.

"He was a strong adherent to the principles of non-violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is an ardent adherent of the political party is widely known.
Việc anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đảng chính trị được nhiều người biết đến.
Phủ định
Whether she is an adherent of that philosophy is not certain.
Liệu cô ấy có phải là một người theo triết lý đó hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why he is such a strong adherent of that guru is a mystery to many.
Tại sao anh ấy lại là một người ủng hộ mạnh mẽ của vị guru đó là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a dedicated adherent to the party's principles.
Ồ, anh ấy là một người ủng hộ tận tụy các nguyên tắc của đảng.
Phủ định
Well, she isn't an adherent of any particular religion.
Chà, cô ấy không phải là một tín đồ của bất kỳ tôn giáo cụ thể nào.
Nghi vấn
Hey, are you an adherent of this philosophy?
Này, bạn có phải là một người ủng hộ triết lý này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong adherent of the party's new policies.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các chính sách mới của đảng.
Phủ định
They are not adherents of any particular religion.
Họ không phải là tín đồ của bất kỳ tôn giáo cụ thể nào.
Nghi vấn
Are you an adherent of his philosophy?
Bạn có phải là người ủng hộ triết lý của anh ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong adherent of the political party.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của đảng chính trị.
Phủ định
She is not an adherent of any particular religion.
Cô ấy không phải là một người theo đạo cụ thể nào.
Nghi vấn
Are you an adherent of the company's new policies?
Bạn có phải là người tuân thủ các chính sách mới của công ty không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are an adherent of healthy eating, you will feel more energetic.
Nếu bạn là một người ủng hộ việc ăn uống lành mạnh, bạn sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Phủ định
If the political party doesn't have many adherents, it won't win the election.
Nếu đảng chính trị không có nhiều người ủng hộ, nó sẽ không thắng cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Will he become a loyal adherent if he attends the next meeting?
Liệu anh ấy có trở thành một người ủng hộ trung thành nếu anh ấy tham dự cuộc họp tới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a staunch adherent of the party in his youth, he would be more influential now.
Nếu anh ấy là một người ủng hộ trung thành của đảng trong tuổi trẻ, anh ấy sẽ có ảnh hưởng hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been an adherent to that outdated philosophy, she might have adapted to the new technology much easier.
Nếu cô ấy không phải là người tuân thủ triết lý lỗi thời đó, cô ấy có lẽ đã thích nghi với công nghệ mới dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
If you had been a more dedicated adherent to the company's policies, would you be in a leadership position today?
Nếu bạn là một người tuân thủ tận tâm hơn với các chính sách của công ty, bạn có ở vị trí lãnh đạo ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong adherent to the party's ideology.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ hệ tư tưởng của đảng.
Phủ định
She isn't an adherent of any particular religious dogma.
Cô ấy không phải là một người theo bất kỳ một giáo điều tôn giáo cụ thể nào.
Nghi vấn
To which political movement is he a strong adherent?
Ông ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ phong trào chính trị nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party will be attracting more adherents by promising economic reform.
Đảng chính trị sẽ thu hút thêm nhiều người ủng hộ bằng cách hứa hẹn cải cách kinh tế.
Phủ định
The cult will not be gaining any new adherents now that its leader has been exposed.
Giáo phái sẽ không có thêm người ủng hộ nào khi thủ lĩnh của nó đã bị vạch trần.
Nghi vấn
Will the new fitness program be finding many adherents among busy professionals?
Liệu chương trình tập thể dục mới có tìm được nhiều người ủng hộ trong số những người bận rộn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be an adherent of the new political party.
Anh ấy sẽ là một người ủng hộ đảng chính trị mới.
Phủ định
She is not going to be an adherent to any particular religion.
Cô ấy sẽ không phải là một người theo tôn giáo cụ thể nào cả.
Nghi vấn
Will they be adherents of this new philosophy?
Liệu họ có phải là những người ủng hộ triết lý mới này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party has been gaining adherents due to its focus on environmental issues.
Đảng chính trị đã và đang thu hút những người ủng hộ nhờ vào sự tập trung vào các vấn đề môi trường.
Phủ định
The cult hasn't been gaining adherents recently because of the leader's controversial statements.
Giáo phái đã không thu hút thêm người theo gần đây do những tuyên bố gây tranh cãi của người lãnh đạo.
Nghi vấn
Has the movement been losing adherents since the new policy was announced?
Phong trào có đang mất dần những người ủng hộ kể từ khi chính sách mới được công bố không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cult's adherents' unwavering loyalty was evident in their actions.
Sự trung thành tuyệt đối của những người theo giáo phái đã được thể hiện rõ trong hành động của họ.
Phủ định
The political party's adherents' support wasn't as strong as the media portrayed.
Sự ủng hộ của những người theo đảng phái chính trị không mạnh mẽ như giới truyền thông mô tả.
Nghi vấn
Were the guru's adherents' beliefs truly their own, or were they merely echoes of his teachings?
Những niềm tin của những người theo vị guru có thực sự là của riêng họ, hay chúng chỉ là tiếng vang từ những lời dạy của ông ấy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't such a strong adherent to tradition; I feel like I'm missing out on new experiences.
Tôi ước gì mình không phải là một người quá tuân thủ truyền thống; tôi cảm thấy như mình đang bỏ lỡ những trải nghiệm mới.
Phủ định
If only he hadn't been such a staunch adherent of that outdated ideology; his career would have been much more successful.
Giá mà anh ấy không phải là một người ủng hộ trung thành của ý thức hệ lỗi thời đó; sự nghiệp của anh ấy đã thành công hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the adherents of the political party would consider compromise; could we finally pass this law?
Giá mà những người ủng hộ đảng chính trị chịu xem xét thỏa hiệp; liệu chúng ta có thể thông qua luật này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adherent".

Vai trò của 'adherent' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc trở thành 'adherent' (người ủng hộ/tín đồ) của một tôn giáo, triết lý, hoặc phong trào chính trị thường đòi hỏi một cam kết sâu sắc và sự trung thành. 'Adherent' không chỉ là người theo dõi mà còn là người tích cực góp phần duy trì và truyền bá các giá trị hoặc niềm tin đó.

Sự kiên định và niềm tin

Từ 'adherent' thường gắn liền với sự kiên định và niềm tin vững chắc. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị, nơi các 'adherent' thường được kỳ vọng sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc, giáo điều, và thậm chí là thể hiện sự hy sinh vì lý tưởng mà họ theo đuổi.