(Top Banner Ad)
doctrine
C1
noun C1 Chính trị, Tôn giáo, Triết học, Luật

doctrine

UK: /ˈdɒktrɪn/ • US: /ˈdɑːktrɪn/

Nghĩa tiếng Việt

học thuyết giáo lý chủ thuyết lý thuyết nguyên tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or set of beliefs held and taught by a Church, political party, or other group.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các niềm tin hoặc các nguyên tắc được một Giáo hội, đảng phái chính trị hoặc một nhóm nào đó nắm giữ và truyền dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctrine of separation of powers is central to the American system of government."

    "Học thuyết về sự phân chia quyền lực là trọng tâm của hệ thống chính phủ Hoa Kỳ."

  • "This is a key doctrine of their faith."

    "Đây là một học thuyết quan trọng của đức tin của họ."

  • "The Truman Doctrine was designed to contain Soviet expansion."

    "Học thuyết Truman được thiết kế để ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctrine học thuyết, giáo lý, chủ thuyết
Adjective doctrinal thuộc về học thuyết, có tính giáo lý
Verb indoctrinate truyền bá, tiêm nhiễm (ý kiến, niềm tin cho ai đó)
Noun indoctrination sự truyền bá, sự tiêm nhiễm (ý kiến, niềm tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tôn giáo, Triết học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dek-
Latin
docere
Latin
doctrina
Old French
doctrine
English
doctrine

Từ 'Dạy' Đến 'Học Thuyết'

Từ 'doctrine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'docere', nghĩa là 'dạy' hoặc 'giáo dục'. Ban đầu, nó chỉ việc giảng dạy hoặc những gì được dạy. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ một tập hợp các niềm tin, nguyên tắc hoặc giáo lý được chấp nhận và truyền bá, đặc biệt trong các lĩnh vực tôn giáo, chính trị hoặc pháp luật.

Usage Note

Doctrine thường mang tính chính thức và có hệ thống hơn là 'belief' đơn thuần. Nó bao gồm các nguyên tắc cốt lõi, được chấp nhận rộng rãi và được xem là nền tảng cho hành động hoặc tư duy của một nhóm hoặc tổ chức.

Prepositions

of on

of: sử dụng để chỉ rõ nội dung của học thuyết (the doctrine of...)
on: sử dụng để chỉ học thuyết về một chủ đề cụ thể (doctrine on...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doctrine
  • religious religious doctrine
    (giáo lý tôn giáo)
  • political political doctrine
    (học thuyết chính trị)
  • military military doctrine
    (học thuyết quân sự)
  • economic economic doctrine
    (học thuyết kinh tế)
  • official official doctrine
    (học thuyết chính thức)
  • established established doctrine
    (học thuyết đã được thiết lập)
Verb + doctrine
  • preach preach a doctrine
    (truyền giảng một học thuyết)
  • adhere to adhere to a doctrine
    (tuân thủ một học thuyết)
  • promote promote a doctrine
    (thúc đẩy một học thuyết)
  • reject reject a doctrine
    (bác bỏ một học thuyết)
  • teach teach a doctrine
    (giảng dạy một học thuyết)
Doctrine + of + Noun
  • doctrine of the doctrine of separation of powers
    (học thuyết phân quyền)
  • doctrine of the doctrine of free will
    (học thuyết về ý chí tự do)

Idioms

  • The doctrine holds that...

    Học thuyết này cho rằng/quan niệm rằng...

    "The doctrine holds that all citizens are equal before the law."

    (Học thuyết này cho rằng mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.)

  • Lay down a doctrine

    Đề ra/Thiết lập một học thuyết hoặc nguyên tắc cơ bản

    "The new leader sought to lay down a new doctrine for the party."

    (Nhà lãnh đạo mới tìm cách đề ra một học thuyết mới cho đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctrine

noun
Lật mặt

Một hệ thống các niềm tin hoặc các nguyên tắc được một Giáo hội, đảng phái chính trị hoặc một nhóm nào đó nắm giữ và truyền dạy.

"The doctrine of separation of powers is central to the American system of government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not strictly adhered to its doctrine, the country would be more prosperous now.
Nếu chính phủ không tuân thủ nghiêm ngặt học thuyết của mình, đất nước đã thịnh vượng hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't been so devoted to that outdated doctrine, they might have adapted to the changing market long ago.
Nếu họ không quá tận tâm với học thuyết lỗi thời đó, có lẽ họ đã thích nghi với thị trường đang thay đổi từ lâu.
Nghi vấn
If the company had not adopted the doctrine of continuous improvement, would they still be competitive today?
Nếu công ty không áp dụng học thuyết cải tiến liên tục, liệu họ có còn cạnh tranh được ngày nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he truly believed in the doctrine of non-violence, he would never carry a weapon.
Nếu anh ấy thực sự tin vào học thuyết bất bạo động, anh ấy sẽ không bao giờ mang vũ khí.
Phủ định
If the government didn't impose its doctrine so strictly, there wouldn't be so much dissent.
Nếu chính phủ không áp đặt học thuyết của mình một cách quá nghiêm ngặt, sẽ không có nhiều bất đồng như vậy.
Nghi vấn
Would the world be more peaceful if everyone followed the doctrine of universal love?
Liệu thế giới có hòa bình hơn nếu mọi người đều tuân theo học thuyết về tình yêu phổ quát?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has adhered to this doctrine for centuries.
Nhà thờ đã tuân thủ học thuyết này trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
They have not abandoned the doctrine despite the changing times.
Họ đã không từ bỏ học thuyết mặc dù thời thế thay đổi.
Nghi vấn
Has the government implemented this doctrine effectively?
Chính phủ đã thực hiện học thuyết này một cách hiệu quả chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church's doctrine is based on the Bible.
Giáo lý của nhà thờ dựa trên Kinh Thánh.
Phủ định
The cult's doctrine isn't widely accepted by mainstream society.
Giáo lý của giáo phái đó không được xã hội chính thống chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
Is the professor's doctrine considered controversial?
Giáo lý của vị giáo sư có bị coi là gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctrine".

Học Thuyết trong Tôn Giáo và Chính Trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'doctrine' là một khái niệm trung tâm trong cả tôn giáo và chính trị. Các giáo lý tôn giáo (religious doctrines) định hình niềm tin và hành vi của tín đồ, cung cấp một khuôn khổ đạo đức và tinh thần. Trong khi đó, các học thuyết chính trị (political doctrines) như chủ nghĩa tự do (liberalism) hay chủ nghĩa xã hội (socialism) cung cấp các khuôn khổ cho hệ thống quản lý và tổ chức xã hội. Việc hiểu các học thuyết này là chìa khóa để nắm bắt lịch sử và xã hội phương Tây.

Tính Cố Hữu và Sự Thay Đổi của Học Thuyết

Các học thuyết thường được coi là những nguyên tắc nền tảng, có tính chất cố hữu và tương đối bền vững. Tuy nhiên, chúng cũng có thể được diễn giải lại, điều chỉnh hoặc thậm chí bị bác bỏ theo thời gian do sự phát triển của xã hội, khoa học hoặc nhận thức mới. Ví dụ, nhiều học thuyết y học cổ xưa đã bị thay thế bởi những khám phá khoa học hiện đại, cho thấy sự năng động trong quá trình phát triển của tri thức.