devotee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ardent follower, admirer, or enthusiast of someone or something.
Vietnamese Meaning
Một người theo đuổi nhiệt thành, ngưỡng mộ, hoặc đam mê ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a devotee of yoga and practices it every day."
"Cô ấy là một người rất yêu thích yoga và tập luyện nó mỗi ngày."
-
"He is a devotee of the local football team."
"Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt đội bóng đá địa phương."
-
"She became a devotee of the guru after a life-changing experience."
"Cô ấy trở thành một tín đồ của vị guru sau một trải nghiệm thay đổi cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'devotee' mang sắc thái của sự trung thành, sùng bái, hoặc yêu thích cuồng nhiệt. Nó thường được dùng để chỉ những người có niềm tin mạnh mẽ hoặc sự cống hiến sâu sắc đối với một người, một tôn giáo, một hoạt động, hoặc một ý tưởng. Khác với 'fan' (người hâm mộ) chỉ sự yêu thích nói chung, 'devotee' ngụ ý sự gắn bó và cống hiến hơn. So với 'adherent' (người ủng hộ), 'devotee' mang tính cá nhân và cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'Devotee of' thường được dùng để chỉ người sùng bái hoặc ngưỡng mộ ai/cái gì (ví dụ: a devotee of classical music). 'Devotee to' thường được dùng để chỉ sự tận tâm, cống hiến cho một mục đích, công việc nào đó (ví dụ: a devotee to animal rights).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fervent a fervent devotee (một tín đồ nhiệt thành/sùng đạo)
-
ardent an ardent devotee (một tín đồ cuồng nhiệt)
-
loyal a loyal devotee (một tín đồ trung thành)
-
dedicated a dedicated devotee (một tín đồ tận tâm)
-
of art a devotee of art (một người đam mê nghệ thuật)
-
of fashion a devotee of fashion (một tín đồ thời trang)
-
of music a devotee of music (một người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt)
-
of a religion a devotee of a religion (một tín đồ của một tôn giáo)
Idioms
-
a true devotee
một tín đồ đích thực/chân chính
"She has been a true devotee of classical music for decades."
(Cô ấy đã là một tín đồ đích thực của nhạc cổ điển trong nhiều thập kỷ.)
-
a die-hard devotee
một tín đồ trung kiên/kiên cường
"Even after his team lost, he remained a die-hard devotee."
(Ngay cả sau khi đội của anh ấy thua cuộc, anh ấy vẫn là một tín đồ trung kiên.)
-
a humble devotee
một tín đồ khiêm nhường
"He presented himself as a humble devotee, always seeking spiritual growth."
(Ông ấy tự giới thiệu mình là một tín đồ khiêm nhường, luôn tìm kiếm sự phát triển tâm linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devotee
danh từMột người theo đuổi nhiệt thành, ngưỡng mộ, hoặc đam mê ai đó hoặc điều gì đó.
"She is a devotee of yoga and practices it every day."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a devotee of classical music. |
Cô ấy là một người hâm mộ nhạc cổ điển. |
| Phủ định | He is not a devotee of any particular political party. |
Anh ấy không phải là một người ủng hộ trung thành của bất kỳ đảng phái chính trị cụ thể nào. |
| Nghi vấn | Are you a devotee of this author's works? |
Bạn có phải là một người hâm mộ các tác phẩm của tác giả này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you become a devotee of healthy eating, you will feel much better. |
Nếu bạn trở thành một người hâm mộ của việc ăn uống lành mạnh, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If she doesn't become a devotee of the local arts scene, she won't appreciate the city's cultural richness. |
Nếu cô ấy không trở thành một người hâm mộ của nền nghệ thuật địa phương, cô ấy sẽ không đánh giá cao sự phong phú văn hóa của thành phố. |
| Nghi vấn | Will he be a happier person if he becomes a devotee of daily meditation? |
Liệu anh ấy có phải là một người hạnh phúc hơn nếu anh ấy trở thành một người hâm mộ của việc thiền định hàng ngày? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been a devotee of classical music before she discovered jazz. |
Cô ấy đã từng là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhạc cổ điển trước khi khám phá ra nhạc jazz. |
| Phủ định | They had not been devotees of the new political movement until they saw its positive impact on the community. |
Họ đã không phải là những người ủng hộ phong trào chính trị mới cho đến khi họ thấy tác động tích cực của nó đối với cộng đồng. |
| Nghi vấn | Had he been a devotee of the artist before he met her personally? |
Anh ấy đã là một người hâm mộ của nghệ sĩ trước khi anh ấy gặp cô ấy trực tiếp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devotee".
