(Top Banner Ad)
adipose
C1
adjective C1 Y học/Sinh học

adipose

UK: /ˈædɪpəʊz/ • US: /ˈædɪpoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc mỡ có chứa mỡ mô mỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to animal fat.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến mỡ động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adipose tissue is found throughout the body."

    "Mô mỡ được tìm thấy khắp cơ thể."

  • "Adipose cells store energy in the form of triglycerides."

    "Tế bào mỡ lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo trung tính."

  • "The adipose layer helps to insulate the body."

    "Lớp mỡ giúp cách nhiệt cho cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adiposity Tình trạng có nhiều mỡ, béo phì
Noun adipocyte Tế bào mỡ
Noun adipogenesis Sự hình thành tế bào mỡ
Adjective adipogenic Thuộc về sự hình thành tế bào mỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adeps
Old French
adipeux
English
adipose

Nguồn gốc Latin của 'adipose'

Từ 'adipose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adeps', có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'chất béo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp thành 'adipeux' và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ những gì liên quan đến mỡ hoặc có bản chất là mỡ.

Usage Note

Từ 'adipose' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y tế để mô tả các mô hoặc chất chứa mỡ. Nó nhấn mạnh đến bản chất chứa mỡ hoặc bao gồm mỡ của một vật thể hoặc mô. So với các từ như 'fatty', 'adipose' mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adipose
  • white white adipose tissue
    (mô mỡ trắng)
  • brown brown adipose tissue
    (mô mỡ nâu)
  • visceral visceral adipose tissue
    (mô mỡ nội tạng)
  • subcutaneous subcutaneous adipose tissue
    (mô mỡ dưới da)
  • healthy healthy adipose tissue
    (mô mỡ khỏe mạnh)
Noun + adipose
  • tissue adipose tissue
    (mô mỡ)
  • cells adipose cells
    (các tế bào mỡ)
  • depot adipose depot
    (kho dự trữ mỡ)
  • metabolism adipose metabolism
    (quá trình chuyển hóa mỡ)

Idioms

  • adipose tissue

    Mô mỡ (một cụm từ khoa học cố định và rất phổ biến)

    "Adipose tissue plays a crucial role in energy storage."

    (Mô mỡ đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng.)

  • brown adipose fat

    Mỡ nâu (một loại mô mỡ đặc biệt với chức năng sinh nhiệt)

    "Brown adipose fat is known for its ability to generate heat."

    (Mỡ nâu được biết đến với khả năng sinh nhiệt.)

  • white adipose tissue

    Mô mỡ trắng (loại mô mỡ phổ biến nhất trong cơ thể)

    "Most of the fat in the human body is stored as white adipose tissue."

    (Phần lớn chất béo trong cơ thể người được lưu trữ dưới dạng mô mỡ trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adipose

adjective
Lật mặt

Liên quan đến mỡ động vật.

"Adipose tissue is found throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must reduce adipose tissue through a balanced diet.
Anh ấy phải giảm mô mỡ thông qua một chế độ ăn uống cân bằng.
Phủ định
She should not have so much adipose tissue around her waist.
Cô ấy không nên có quá nhiều mô mỡ quanh eo.
Nghi vấn
Could adipose tissue be a sign of underlying health problems?
Mô mỡ có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His adipose tissue was significantly reduced after the diet.
Mô mỡ của anh ấy đã giảm đáng kể sau chế độ ăn kiêng.
Phủ định
That adipose layer isn't as thick as it appears.
Lớp mỡ đó không dày như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is her adipose content a cause for concern?
Hàm lượng mỡ của cô ấy có phải là một nguyên nhân đáng lo ngại không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor noticed the adipose tissue around the patient's abdomen.
Bác sĩ nhận thấy mô mỡ xung quanh bụng bệnh nhân.
Phủ định
The ultrasound did not show any adipose deposits in the liver.
Siêu âm không cho thấy bất kỳ sự tích tụ mỡ nào trong gan.
Nghi vấn
Does a high-fat diet always lead to adipose accumulation?
Chế độ ăn nhiều chất béo có phải lúc nào cũng dẫn đến tích tụ mỡ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed a balanced diet, he would have avoided developing so much adipose tissue.
Nếu anh ấy tuân theo một chế độ ăn uống cân bằng, anh ấy đã tránh được việc phát triển quá nhiều mô mỡ.
Phủ định
If the surgery had not removed the adipose deposits, she might not have felt so confident in her appearance.
Nếu ca phẫu thuật không loại bỏ các lớp mỡ thừa, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy tự tin về ngoại hình của mình.
Nghi vấn
Would the doctor have recommended liposuction if the patient had not had such a high percentage of adipose tissue?
Liệu bác sĩ có đề nghị hút mỡ nếu bệnh nhân không có tỷ lệ mô mỡ cao như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adipose tissue stores energy in the form of fat.
Mô mỡ dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo.
Phủ định
Seldom have I seen such a large accumulation of adipose tissue in a healthy individual.
Hiếm khi tôi thấy sự tích tụ lớn mô mỡ như vậy ở một người khỏe mạnh.
Nghi vấn
Did the adipose cells expand due to the increased calorie intake?
Có phải các tế bào mỡ đã mở rộng do lượng calo nạp vào tăng lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His adipose tissue is quite significant, isn't it?
Mô mỡ của anh ấy khá đáng kể, phải không?
Phủ định
The patient isn't showing excessive adipose accumulation, is she?
Bệnh nhân không cho thấy sự tích tụ mỡ thừa, phải không?
Nghi vấn
Adipose tissue surrounds the organs, doesn't it?
Mô mỡ bao quanh các cơ quan, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's adipose tissue was significantly reduced after the weight loss program.
Mô mỡ của bệnh nhân đã giảm đáng kể sau chương trình giảm cân.
Phủ định
The doctor didn't think the adipose layer was thick enough to cause concern.
Bác sĩ không nghĩ rằng lớp mỡ đủ dày để gây lo ngại.
Nghi vấn
Was the adipose tissue distribution normal in the MRI scan?
Sự phân bố mô mỡ có bình thường trong ảnh chụp MRI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adipose".

Sức khỏe và hình ảnh cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, mức độ mô mỡ (adipose tissue) thường được liên kết chặt chẽ với các khái niệm về sức khỏe, thể dục và hình ảnh cơ thể. Mặc dù 'adipose' là một thuật ngữ khoa học trung lập, nhưng việc có quá nhiều hoặc quá ít mô mỡ có thể mang ý nghĩa xã hội và y tế đáng kể, ảnh hưởng đến cách mọi người tự đánh giá và được xã hội đánh giá.

Nghiên cứu khoa học và y học

Mô mỡ là một đối tượng nghiên cứu quan trọng trong y học và sinh học, đặc biệt trong các lĩnh vực như bệnh tiểu đường, béo phì và bệnh tim mạch. Sự hiểu biết về cách mô mỡ hoạt động, lưu trữ năng lượng và ảnh hưởng đến các quá trình trao đổi chất đã dẫn đến nhiều tiến bộ trong điều trị các bệnh liên quan đến chuyển hóa.