lipids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a class of organic compounds that are fatty acids or their derivatives and are insoluble in water but soluble in organic solvents. They include many natural oils, waxes, and steroids.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại hợp chất hữu cơ nào là các axit béo hoặc dẫn xuất của chúng và không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong dung môi hữu cơ. Chúng bao gồm nhiều loại dầu tự nhiên, sáp và steroid.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lipids are essential components of cell membranes."
"Lipids là thành phần thiết yếu của màng tế bào."
-
"The body uses lipids for energy storage."
"Cơ thể sử dụng lipids để lưu trữ năng lượng."
-
"A diet high in saturated lipids can increase the risk of heart disease."
"Một chế độ ăn giàu lipids bão hòa có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lipid | Chất béo, lipid (hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể, không hòa tan trong nước) |
| Adjective | lipidic | Thuộc về lipid, có đặc tính của lipid |
| Noun | lipoprotein | Lipoprotein (phức hợp protein và lipid, vận chuyển lipid trong máu) |
| Noun | phospholipid | Phospholipid (một loại lipid chính cấu tạo màng tế bào) |
| Noun | hyperlipidemia | Tăng lipid máu (tình trạng có quá nhiều lipid trong máu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lipids là một thuật ngữ chung bao gồm chất béo, dầu, sáp và các hợp chất liên quan. Chúng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của tế bào, lưu trữ năng lượng và truyền tín hiệu.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ nơi lipids được tìm thấy hoặc hòa tan. Ví dụ: 'lipids in the cell membrane'. of: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc loại lipids. Ví dụ: 'a class of lipids'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high lipids (lipid cao (chỉ nồng độ lipid trong máu cao, có hại cho sức khỏe))
-
Low low lipids (lipid thấp (chỉ nồng độ lipid trong máu thấp, thường ít gây lo ngại hơn cao))
-
Total total lipids (tổng lượng lipid (tổng số tất cả các loại lipid trong mẫu xét nghiệm))
-
Blood blood lipids (lipid máu (các chất béo và chất liên quan đến chất béo lưu thông trong máu))
-
Dietary dietary lipids (lipid trong chế độ ăn (chất béo và dầu được tiêu thụ qua thực phẩm))
-
Saturated saturated lipids (lipid bão hòa (chất béo bão hòa, thường liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch))
-
Unsaturated unsaturated lipids (lipid không bão hòa (chất béo không bão hòa, được coi là có lợi cho sức khỏe hơn))
-
Transport transport lipids (vận chuyển lipid (chức năng của các protein trong việc di chuyển lipid))
-
Metabolize metabolize lipids (chuyển hóa lipid (quá trình cơ thể phân giải và sử dụng lipid))
-
Store store lipids (lưu trữ lipid (cơ thể dự trữ lipid dưới dạng năng lượng))
-
Lower lower lipids (làm giảm lipid (giảm nồng độ lipid trong máu thông qua thuốc hoặc chế độ ăn))
-
Measure measure lipids (đo lipid (thực hiện xét nghiệm để xác định nồng độ lipid))
-
Metabolism metabolism of lipids (sự chuyển hóa lipid (toàn bộ quá trình hóa học liên quan đến lipid trong cơ thể))
-
Levels levels of lipids (nồng độ lipid (số lượng lipid hiện diện trong máu hoặc mô))
-
Profile profile of lipids (hồ sơ lipid (kết quả xét nghiệm máu đo các loại lipid khác nhau))
Idioms
-
lipid profile
Hồ sơ lipid / Xét nghiệm lipid máu (một nhóm các xét nghiệm máu đo các loại lipid khác nhau, bao gồm cholesterol và triglyceride, để đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch)
"Your doctor might recommend a lipid profile to check your cardiovascular health."
(Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm lipid máu để kiểm tra sức khỏe tim mạch của bạn.)
-
lipid metabolism
Chuyển hóa lipid (quá trình tổng hợp và phân hủy lipid trong cơ thể để tạo năng lượng hoặc lưu trữ)
"Disorders in lipid metabolism can lead to various health problems, including obesity and diabetes."
(Rối loạn chuyển hóa lipid có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm béo phì và tiểu đường.)
-
dietary lipids
Lipid trong chế độ ăn (chất béo và dầu được tiêu thụ qua thực phẩm)
"Reducing intake of saturated dietary lipids is crucial for heart health."
(Giảm lượng lipid bão hòa trong chế độ ăn là rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lipids
danh từBất kỳ loại hợp chất hữu cơ nào là các axit béo hoặc dẫn xuất của chúng và không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong dung môi hữu cơ. Chúng bao gồm nhiều loại dầu tự nhiên, sáp và steroid.
"Lipids are essential components of cell membranes."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had already analyzed the lipids before presenting his findings. |
Nhà khoa học đã phân tích các lipid trước khi trình bày những phát hiện của mình. |
| Phủ định | The patient had not understood the role of lipids in their diet until the doctor explained it. |
Bệnh nhân đã không hiểu vai trò của lipid trong chế độ ăn uống của họ cho đến khi bác sĩ giải thích. |
| Nghi vấn | Had the researchers identified all the different types of lipids present in the sample? |
Các nhà nghiên cứu đã xác định tất cả các loại lipid khác nhau có trong mẫu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipids".
