adjacent to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Next to or adjoining something else.
Vietnamese Meaning
Nằm kế bên hoặc liền kề với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our farm land is adjacent to the river."
"Đất nông trại của chúng tôi nằm cạnh con sông."
-
"The fire spread to adjacent buildings."
"Ngọn lửa lan sang các tòa nhà liền kề."
-
"There is a park adjacent to the school."
"Có một công viên nằm cạnh trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Adjacent to’ thường được sử dụng để chỉ vị trí gần gũi về mặt vật lý, không nhất thiết phải chạm vào nhưng đủ gần để có sự liên quan. Khác với 'next to' có thể nhấn mạnh sự nối tiếp, 'adjacent to' thường tập trung vào sự gần gũi về không gian.
Prepositions
Giới từ 'to' là bắt buộc để chỉ đối tượng mà nó nằm cạnh. Ví dụ: 'The building is adjacent to the park.' (Tòa nhà nằm cạnh công viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly adjacent to (liền kề trực tiếp với)
-
immediately immediately adjacent to (ngay sát cạnh, liền kề ngay lập tức với)
-
closely closely adjacent to (liền kề rất gần với)
-
geographically geographically adjacent to (liền kề về mặt địa lý với)
-
room room adjacent to (căn phòng liền kề với)
-
building building adjacent to (tòa nhà liền kề với)
-
land land adjacent to (mảnh đất liền kề với)
-
area area adjacent to (khu vực liền kề với)
Idioms
-
the area adjacent to
khu vực liền kề với
"The new development will affect the area adjacent to the park."
(Dự án phát triển mới sẽ ảnh hưởng đến khu vực liền kề công viên.)
-
land adjacent to
mảnh đất liền kề với
"They bought the land adjacent to their current property."
(Họ đã mua mảnh đất liền kề với tài sản hiện tại của mình.)
-
a room adjacent to
một căn phòng liền kề với
"The meeting will be held in a room adjacent to the main hall."
(Cuộc họp sẽ được tổ chức trong một căn phòng liền kề với sảnh chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjacent to
Tính từNằm kế bên hoặc liền kề với một cái gì đó khác.
"Our farm land is adjacent to the river."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new building will be being adjacent to the park next year. |
Tòa nhà mới sẽ đang ở vị trí liền kề công viên vào năm tới. |
| Phủ định | The construction site won't be being adjacent to the school while the students are taking exams. |
Công trường xây dựng sẽ không ở vị trí liền kề trường học trong khi học sinh đang làm bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will the temporary office be being adjacent to the main office during the renovation? |
Văn phòng tạm thời có đang ở vị trí liền kề văn phòng chính trong quá trình cải tạo không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library's reading room is adjacent to the professor's office. |
Phòng đọc của thư viện liền kề với văn phòng của giáo sư. |
| Phủ định | My parents' house isn't adjacent to my grandparents' property. |
Nhà của bố mẹ tôi không liền kề với đất của ông bà tôi. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's garden adjacent to the park's playground? |
Vườn của John và Mary có liền kề với sân chơi của công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjacent to".
