(Top Banner Ad)
adjacent to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

adjacent to

UK: /əˈdʒeɪsənt/ • US: /əˈdʒeɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

liền kề bên cạnh sát bên kề bên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Next to or adjoining something else.

Vietnamese Meaning

Nằm kế bên hoặc liền kề với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our farm land is adjacent to the river."

    "Đất nông trại của chúng tôi nằm cạnh con sông."

  • "The fire spread to adjacent buildings."

    "Ngọn lửa lan sang các tòa nhà liền kề."

  • "There is a park adjacent to the school."

    "Có một công viên nằm cạnh trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adjacent liền kề, kế bên, sát cạnh
Noun adjacency sự liền kề, vị trí kế bên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Late Latin
adiacere
Late Latin
adiacens
English
adjacent

Nguồn gốc La Mã

Từ 'adjacent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' nghĩa là 'hướng tới, gần' và động từ 'iacere' nghĩa là 'nằm, đặt'. Do đó, 'adjacent' ban đầu mang ý nghĩa 'nằm gần, nằm cạnh nhau', một ý nghĩa vẫn được giữ nguyên đến ngày nay khi chúng ta nói 'adjacent to' (liền kề với).

Usage Note

‘Adjacent to’ thường được sử dụng để chỉ vị trí gần gũi về mặt vật lý, không nhất thiết phải chạm vào nhưng đủ gần để có sự liên quan. Khác với 'next to' có thể nhấn mạnh sự nối tiếp, 'adjacent to' thường tập trung vào sự gần gũi về không gian.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc để chỉ đối tượng mà nó nằm cạnh. Ví dụ: 'The building is adjacent to the park.' (Tòa nhà nằm cạnh công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mô tả mức độ liền kề (Adverbs of proximity)
  • directly directly adjacent to
    (liền kề trực tiếp với)
  • immediately immediately adjacent to
    (ngay sát cạnh, liền kề ngay lập tức với)
  • closely closely adjacent to
    (liền kề rất gần với)
  • geographically geographically adjacent to
    (liền kề về mặt địa lý với)
Danh từ thường được mô tả là liền kề (Common Nouns as adjacent objects)
  • room room adjacent to
    (căn phòng liền kề với)
  • building building adjacent to
    (tòa nhà liền kề với)
  • land land adjacent to
    (mảnh đất liền kề với)
  • area area adjacent to
    (khu vực liền kề với)

Idioms

  • the area adjacent to

    khu vực liền kề với

    "The new development will affect the area adjacent to the park."

    (Dự án phát triển mới sẽ ảnh hưởng đến khu vực liền kề công viên.)

  • land adjacent to

    mảnh đất liền kề với

    "They bought the land adjacent to their current property."

    (Họ đã mua mảnh đất liền kề với tài sản hiện tại của mình.)

  • a room adjacent to

    một căn phòng liền kề với

    "The meeting will be held in a room adjacent to the main hall."

    (Cuộc họp sẽ được tổ chức trong một căn phòng liền kề với sảnh chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjacent to

Tính từ
Lật mặt

Nằm kế bên hoặc liền kề với một cái gì đó khác.

"Our farm land is adjacent to the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building will be being adjacent to the park next year.
Tòa nhà mới sẽ đang ở vị trí liền kề công viên vào năm tới.
Phủ định
The construction site won't be being adjacent to the school while the students are taking exams.
Công trường xây dựng sẽ không ở vị trí liền kề trường học trong khi học sinh đang làm bài kiểm tra.
Nghi vấn
Will the temporary office be being adjacent to the main office during the renovation?
Văn phòng tạm thời có đang ở vị trí liền kề văn phòng chính trong quá trình cải tạo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library's reading room is adjacent to the professor's office.
Phòng đọc của thư viện liền kề với văn phòng của giáo sư.
Phủ định
My parents' house isn't adjacent to my grandparents' property.
Nhà của bố mẹ tôi không liền kề với đất của ông bà tôi.
Nghi vấn
Is John and Mary's garden adjacent to the park's playground?
Vườn của John và Mary có liền kề với sân chơi của công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjacent to".

Ranh giới Tài sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'liền kề' (adjacent) rất quan trọng trong luật đất đai và tài sản. Việc một tài sản nằm 'liền kề' với một tài sản khác có thể ảnh hưởng đến quyền sở hữu, quyền sử dụng, và các quy định về xây dựng, đặc biệt là liên quan đến hàng rào chung hoặc lối đi chung giữa hai bất động sản.

Quy hoạch Đô thị

Trong quy hoạch đô thị, việc các khu vực hoặc công trình nằm 'liền kề' nhau có vai trò quyết định đến chức năng và sự phát triển của thành phố. Ví dụ, việc đặt khu dân cư liền kề với công viên hoặc trường học giúp tạo ra môi trường sống thuận tiện, dễ tiếp cận và bền vững cho cư dân.