(Top Banner Ad)
proximity
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Khoa học xã hội

proximity

UK: /prɒkˈsɪməti/ • US: /prɑkˈsɪməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gần gũi cận kề vùng lân cận sự tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nearness in space, time, or relationship.

Vietnamese Meaning

Sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house's proximity to the school is a major advantage."

    "Việc ngôi nhà gần trường học là một lợi thế lớn."

  • "The success of the product is in close proximity to effective marketing."

    "Sự thành công của sản phẩm có liên quan mật thiết đến hoạt động marketing hiệu quả."

  • "Living in proximity to a major city offers many opportunities."

    "Sống gần một thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proximity sự gần gũi, sự kề cận, sự lân cận
Noun approximation sự ước tính, sự xấp xỉ; giá trị gần đúng
Adjective proximate gần nhất, trực tiếp, sắp tới
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Verb approximate ước tính, xấp xỉ; tiến gần đến
Adverb proximately một cách gần nhất, một cách trực tiếp
Adverb approximately khoảng chừng, xấp xỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prokʷ-
Proto-Italic
*prokʷe
Latin
prope
Latin
proximus
Latin
proximitas
English
proximity

Nguồn Gốc Từ 'Gần' trong tiếng Latin

Từ 'proximity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proximitas', mang ý nghĩa 'sự gần gũi' hoặc 'khu vực lân cận'. 'Proximitas' lại được hình thành từ 'proximus', dạng so sánh bậc nhất của 'prope', có nghĩa là 'gần'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'proximity' luôn xoay quanh khái niệm về sự gần kề, kề cận.

Usage Note

'Proximity' thường đề cập đến sự gần gũi vật lý, nhưng cũng có thể mở rộng ra các mối quan hệ hoặc sự kiện liên quan mật thiết với nhau. Cần phân biệt với 'closeness', 'nearness' và 'vicinity'. 'Closeness' nhấn mạnh sự thân thiết hoặc gắn bó. 'Nearness' là một thuật ngữ chung cho sự gần gũi. 'Vicinity' chỉ vùng lân cận, khu vực xung quanh một địa điểm.

Prepositions

to of

'proximity to' thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý hoặc địa lý (ví dụ: proximity to the city center). 'proximity of' thường dùng để chỉ sự gần gũi về mối quan hệ hoặc thời gian (ví dụ: the proximity of the event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proximity
  • close close proximity
    (sự gần gũi mật thiết)
  • immediate immediate proximity
    (sự gần kề tức thì)
  • physical physical proximity
    (sự gần gũi về thể chất)
  • geographical geographical proximity
    (sự gần về địa lý)
Verb + proximity
  • maintain maintain proximity
    (duy trì sự gần gũi)
  • reduce reduce proximity
    (giảm sự gần gũi)
  • live in live in close proximity
    (sống gần nhau)
Prepositional phrase
  • in in proximity to
    (ở gần với)
  • within within close proximity of
    (trong phạm vi gần của)

Idioms

  • in close proximity to/of

    ở rất gần với, kề cận với

    "The two houses are in close proximity to each other, sharing a garden."

    (Hai ngôi nhà nằm rất gần nhau, dùng chung một khu vườn.)

  • within proximity of

    trong phạm vi gần của (cái gì)

    "There's a good restaurant within proximity of our hotel, just a five-minute walk."

    (Có một nhà hàng ngon nằm trong phạm vi gần khách sạn của chúng tôi, chỉ cách năm phút đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proximity

Danh từ
Lật mặt

Sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

"The house's proximity to the school is a major advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximity".

Khoảng Cách Cá Nhân (Proxemics)

Trong giao tiếp xã hội, 'proximity' (khoảng cách vật lý giữa người với người) đóng vai trò quan trọng. Ngành 'Proxemics' nghiên cứu cách con người sử dụng không gian cá nhân và khoảng cách để giao tiếp. Ví dụ, các nền văn hóa khác nhau có những quy tắc ngầm về khoảng cách chấp nhận được trong một cuộc trò chuyện, ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái hay khó chịu của các cá nhân.

Không Gian Riêng Tư

Khái niệm 'không gian riêng tư' liên quan chặt chẽ đến 'proximity'. Đó là một vùng không gian vô hình xung quanh mỗi người mà khi bị người khác xâm phạm, có thể gây ra cảm giác khó chịu hoặc bị đe dọa. Mức độ chấp nhận 'proximity' trong không gian riêng tư thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa, tình huống xã hội và cả mối quan hệ cá nhân.