proximity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nearness in space, time, or relationship.
Vietnamese Meaning
Sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house's proximity to the school is a major advantage."
"Việc ngôi nhà gần trường học là một lợi thế lớn."
-
"The success of the product is in close proximity to effective marketing."
"Sự thành công của sản phẩm có liên quan mật thiết đến hoạt động marketing hiệu quả."
-
"Living in proximity to a major city offers many opportunities."
"Sống gần một thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proximity | sự gần gũi, sự kề cận, sự lân cận |
| Noun | approximation | sự ước tính, sự xấp xỉ; giá trị gần đúng |
| Adjective | proximate | gần nhất, trực tiếp, sắp tới |
| Adjective | approximate | gần đúng, xấp xỉ |
| Verb | approximate | ước tính, xấp xỉ; tiến gần đến |
| Adverb | proximately | một cách gần nhất, một cách trực tiếp |
| Adverb | approximately | khoảng chừng, xấp xỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Proximity' thường đề cập đến sự gần gũi vật lý, nhưng cũng có thể mở rộng ra các mối quan hệ hoặc sự kiện liên quan mật thiết với nhau. Cần phân biệt với 'closeness', 'nearness' và 'vicinity'. 'Closeness' nhấn mạnh sự thân thiết hoặc gắn bó. 'Nearness' là một thuật ngữ chung cho sự gần gũi. 'Vicinity' chỉ vùng lân cận, khu vực xung quanh một địa điểm.
Prepositions
'proximity to' thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý hoặc địa lý (ví dụ: proximity to the city center). 'proximity of' thường dùng để chỉ sự gần gũi về mối quan hệ hoặc thời gian (ví dụ: the proximity of the event).
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close proximity (sự gần gũi mật thiết)
-
immediate immediate proximity (sự gần kề tức thì)
-
physical physical proximity (sự gần gũi về thể chất)
-
geographical geographical proximity (sự gần về địa lý)
-
maintain maintain proximity (duy trì sự gần gũi)
-
reduce reduce proximity (giảm sự gần gũi)
-
live in live in close proximity (sống gần nhau)
-
in in proximity to (ở gần với)
-
within within close proximity of (trong phạm vi gần của)
Idioms
-
in close proximity to/of
ở rất gần với, kề cận với
"The two houses are in close proximity to each other, sharing a garden."
(Hai ngôi nhà nằm rất gần nhau, dùng chung một khu vườn.)
-
within proximity of
trong phạm vi gần của (cái gì)
"There's a good restaurant within proximity of our hotel, just a five-minute walk."
(Có một nhà hàng ngon nằm trong phạm vi gần khách sạn của chúng tôi, chỉ cách năm phút đi bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proximity
Danh từSự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
"The house's proximity to the school is a major advantage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximity".
