(Top Banner Ad)
adjoining
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Địa lý

adjoining

UK: /əˈdʒɔɪnɪŋ/ • US: /əˈdʒɔɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liền kề tiếp giáp kề bên nối liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Next to or in contact with.

Vietnamese Meaning

Liền kề, tiếp giáp, kề bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stayed in adjoining rooms."

    "Họ ở trong những phòng liền kề."

  • "The two houses are adjoining."

    "Hai ngôi nhà liền kề nhau."

  • "The restaurant has an adjoining bar."

    "Nhà hàng có một quầy bar liền kề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjoin tiếp giáp, kề cận
Noun adjoinder sự tiếp giáp, hành động nối liền
Adjective/Present Participle adjoining liền kề, sát cạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adjungere
Old French
ajoindre
Middle English
adjoin
English
adjoining

Nguồn Gốc Từ 'Kề Cận'

Từ 'adjoining' có gốc từ tiếng Latin 'adjungere', kết hợp của 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và 'jungere' (nghĩa là 'nối, ghép lại'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ajoindre' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'adjoin'. Thêm hậu tố '-ing' biến nó thành tính từ hoặc phân từ hiện tại, nhấn mạnh trạng thái 'đang kề cận' hoặc 'nằm cạnh nhau'.

Usage Note

Từ 'adjoining' thường được dùng để mô tả các phòng, tòa nhà, khu đất, hoặc các vùng địa lý có chung một đường biên giới hoặc nằm cạnh nhau. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt vật lý. Khác với 'adjacent' có thể mang nghĩa 'gần' nhưng không nhất thiết chạm vào nhau, 'adjoining' ngụ ý có một điểm chung về ranh giới. So với 'neighboring' (láng giềng), 'adjoining' thường chỉ sự tiếp xúc trực tiếp hơn là chỉ mối quan hệ chung về vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjoining + Noun
  • room adjoining room
    (phòng liền kề (thường trong khách sạn, có cửa thông nhau))
  • property adjoining property
    (bất động sản liền kề)
  • building adjoining building
    (tòa nhà liền kề)
  • land adjoining land
    (đất liền kề)
Adverb + Adjoining
  • closely closely adjoining
    (tiếp giáp sát sao, rất gần)
  • immediately immediately adjoining
    (tiếp giáp ngay lập tức, ngay cạnh)
  • directly directly adjoining
    (tiếp giáp trực tiếp)

Idioms

  • adjoining room

    phòng liền kề (trong khách sạn, có cửa thông nhau)

    "We booked an adjoining room for the kids so they could have their own space."

    (Chúng tôi đã đặt một phòng liền kề cho bọn trẻ để chúng có không gian riêng.)

  • adjoining properties

    các bất động sản liền kề

    "The dispute was between the owners of two adjoining properties."

    (Tranh chấp xảy ra giữa các chủ sở hữu của hai bất động sản liền kề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjoining

Tính từ
Lật mặt

Liền kề, tiếp giáp, kề bên.

"They stayed in adjoining rooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjoining".

Phòng Liền Kề Trong Khách Sạn

Khái niệm 'adjoining rooms' rất phổ biến trong ngành khách sạn, đặc biệt ở các nước phương Tây. Đây là hai phòng có cửa thông nhau, lý tưởng cho các gia đình hoặc nhóm bạn muốn có không gian riêng tư nhưng vẫn dễ dàng qua lại giữa hai phòng mà không cần ra hành lang.

Tranh Chấp Đất Đai Giữa Hàng Xóm

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, các vấn đề pháp lý liên quan đến 'adjoining properties' (các bất động sản liền kề) rất phổ biến. Điều này có thể bao gồm tranh chấp về ranh giới đất, hàng rào chung, quyền sử dụng lối đi hoặc các vấn đề khác giữa các chủ sở hữu đất liền kề.