adjustably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that allows for adjustments or modification.
Vietnamese Meaning
Một cách cho phép điều chỉnh hoặc sửa đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The height of the desk is adjustably controlled."
"Chiều cao của bàn được điều khiển một cách có thể điều chỉnh."
-
"The straps are adjustably designed to fit different body sizes."
"Các dây đai được thiết kế có thể điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ cơ thể khác nhau."
-
"The thermostat is adjustably set to maintain a comfortable temperature."
"Bộ điều nhiệt được điều chỉnh để duy trì nhiệt độ thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | Điều chỉnh, làm cho phù hợp, thích nghi |
| Noun | adjustment | Sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Adjective | adjustable | Có thể điều chỉnh được |
| Verb | readjust | Điều chỉnh lại, sắp xếp lại |
| Noun | readjustment | Sự điều chỉnh lại |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adjustably' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc quy trình có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện hoặc nhu cầu khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control adjustably (kiểm soát một cách có thể điều chỉnh)
-
position position adjustably (định vị một cách có thể điều chỉnh)
-
configure configure adjustably (cấu hình một cách có thể điều chỉnh)
-
mounted adjustably mounted (được gắn/lắp đặt một cách có thể điều chỉnh)
-
set adjustably set (được thiết lập một cách có thể điều chỉnh)
-
secured adjustably secured (được cố định một cách có thể điều chỉnh)
Idioms
-
designed to be adjustably positioned
được thiết kế để có thể định vị một cách linh hoạt/điều chỉnh được
"The monitor stand is designed to be adjustably positioned for optimal viewing comfort."
(Chân đế màn hình được thiết kế để có thể định vị một cách linh hoạt nhằm mang lại sự thoải mái tối ưu khi xem.)
-
can be adjustably configured
có thể được cấu hình một cách linh hoạt/điều chỉnh được
"The software interface can be adjustably configured to suit individual user preferences."
(Giao diện phần mềm có thể được cấu hình một cách linh hoạt để phù hợp với sở thích cá nhân của người dùng.)
-
features an adjustably controlled flow
có cơ chế kiểm soát dòng chảy một cách điều chỉnh được
"The new pump features an adjustably controlled flow rate for various applications."
(Máy bơm mới có cơ chế kiểm soát tốc độ dòng chảy một cách điều chỉnh được cho nhiều ứng dụng khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjustably
Trạng từMột cách cho phép điều chỉnh hoặc sửa đổi.
"The height of the desk is adjustably controlled."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustably".
