(Top Banner Ad)
adjustably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

adjustably

UK: /əˈdʒʌstəbli/ • US: /əˈdʒʌstəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể điều chỉnh được một cách có thể điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that allows for adjustments or modification.

Vietnamese Meaning

Một cách cho phép điều chỉnh hoặc sửa đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The height of the desk is adjustably controlled."

    "Chiều cao của bàn được điều khiển một cách có thể điều chỉnh."

  • "The straps are adjustably designed to fit different body sizes."

    "Các dây đai được thiết kế có thể điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ cơ thể khác nhau."

  • "The thermostat is adjustably set to maintain a comfortable temperature."

    "Bộ điều nhiệt được điều chỉnh để duy trì nhiệt độ thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust Điều chỉnh, làm cho phù hợp, thích nghi
Noun adjustment Sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable Có thể điều chỉnh được
Verb readjust Điều chỉnh lại, sắp xếp lại
Noun readjustment Sự điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + iustus (just, right)
Old French
ajuster (to fit, make right)
English
adjust (early 17th century)
English
adjustable (18th century)
English
adjustably (mid 19th century)

Sự "Điều Chỉnh" Từ Gốc "Công Bằng"

Từ 'adjustably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'iustus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'đúng đắn'. Ban đầu, động từ 'adjust' (từ tiếng Pháp cổ 'ajuster') mang ý nghĩa làm cho mọi thứ trở nên phù hợp, cân bằng, hoặc chính xác theo một tiêu chuẩn nào đó. Việc thêm hậu tố '-able' tạo thành 'adjustable' (có thể điều chỉnh được), và sau đó thêm '-ly' tạo thành 'adjustably', nhấn mạnh khả năng điều chỉnh theo một cách linh hoạt, phù hợp.

Usage Note

Từ 'adjustably' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc quy trình có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện hoặc nhu cầu khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adjustably (mô tả hành động)
  • control control adjustably
    (kiểm soát một cách có thể điều chỉnh)
  • position position adjustably
    (định vị một cách có thể điều chỉnh)
  • configure configure adjustably
    (cấu hình một cách có thể điều chỉnh)
Adjustably + Verb (quá khứ phân từ, mô tả trạng thái)
  • mounted adjustably mounted
    (được gắn/lắp đặt một cách có thể điều chỉnh)
  • set adjustably set
    (được thiết lập một cách có thể điều chỉnh)
  • secured adjustably secured
    (được cố định một cách có thể điều chỉnh)

Idioms

  • designed to be adjustably positioned

    được thiết kế để có thể định vị một cách linh hoạt/điều chỉnh được

    "The monitor stand is designed to be adjustably positioned for optimal viewing comfort."

    (Chân đế màn hình được thiết kế để có thể định vị một cách linh hoạt nhằm mang lại sự thoải mái tối ưu khi xem.)

  • can be adjustably configured

    có thể được cấu hình một cách linh hoạt/điều chỉnh được

    "The software interface can be adjustably configured to suit individual user preferences."

    (Giao diện phần mềm có thể được cấu hình một cách linh hoạt để phù hợp với sở thích cá nhân của người dùng.)

  • features an adjustably controlled flow

    có cơ chế kiểm soát dòng chảy một cách điều chỉnh được

    "The new pump features an adjustably controlled flow rate for various applications."

    (Máy bơm mới có cơ chế kiểm soát tốc độ dòng chảy một cách điều chỉnh được cho nhiều ứng dụng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjustably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cho phép điều chỉnh hoặc sửa đổi.

"The height of the desk is adjustably controlled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustably".

Công thái học và Cá nhân hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thiết kế nội thất và công nghệ, khái niệm 'adjustably' (có thể điều chỉnh được) đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực công thái học (ergonomics). Ghế văn phòng, bàn làm việc đứng, hoặc màn hình máy tính thường được thiết kế 'adjustably' để người dùng có thể tùy chỉnh sao cho phù hợp nhất với cơ thể và thói quen làm việc, tối ưu hóa sự thoải mái và sức khỏe, phản ánh xu hướng cá nhân hóa trong tiêu dùng.

Tính thích ứng trong Công nghệ và Thiết kế

Sự phát triển của từ 'adjustably' phản ánh xu hướng xã hội đề cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng. Trong công nghệ, các hệ thống được thiết kế 'adjustably' cho phép người dùng hoặc quản trị viên tinh chỉnh cài đặt để đáp ứng các nhu cầu thay đổi, từ đó kéo dài vòng đời sản phẩm và tăng cường hiệu quả sử dụng. Điều này thể hiện sự chuyển dịch từ các giải pháp cứng nhắc sang các giải pháp mở và cá nhân hóa hơn, thúc đẩy sự đổi mới và tiện ích.