adolescent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the process of developing from a child into an adult.
Vietnamese Meaning
Đang trong quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn; thuộc về tuổi dậy thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works in adolescent psychiatry."
"Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tâm thần học vị thành niên."
-
"Adolescent rebellion is a common phenomenon."
"Sự nổi loạn ở tuổi vị thành niên là một hiện tượng phổ biến."
-
"Many social problems are related to adolescent behavior."
"Nhiều vấn đề xã hội liên quan đến hành vi của thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adolescence | Thời niên thiếu, giai đoạn vị thành niên |
| Adjective | adolescent | Đang trong độ tuổi vị thành niên, thuộc về tuổi teen |
| Adjective | preadolescent | Tiền vị thành niên (trước khi dậy thì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả giai đoạn phát triển quan trọng, thường đi kèm với sự thay đổi về thể chất, tâm lý và xã hội. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
troubled troubled adolescent (vị thành niên gặp nhiều vấn đề tâm lý hoặc hành vi)
-
pregnant pregnant adolescent (người mẹ ở tuổi vị thành niên)
-
early early adolescent (trẻ vị thành niên giai đoạn đầu (10-13 tuổi))
-
counsel counsel adolescents (tư vấn tâm lý cho trẻ vị thành niên)
-
treat treat adolescents (điều trị y tế/tâm lý cho trẻ vị thành niên)
Idioms
-
Adolescent angst
Sự lo âu, bất an và nổi loạn đặc trưng của tuổi dậy thì
"The movie captures the typical adolescent angst of moving to a new school."
(Bộ phim lột tả sự bất an nổi loạn điển hình của tuổi vị thành niên khi phải chuyển trường.)
-
Adolescent rebellion
Sự nổi loạn của tuổi mới lớn
"Dyeing her hair pink was just a sign of adolescent rebellion."
(Nhuộm tóc hồng chỉ là một biểu hiện của sự nổi loạn tuổi mới lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adolescent
Tính từĐang trong quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn; thuộc về tuổi dậy thì.
"She works in adolescent psychiatry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adolescent".
