(Top Banner Ad)
adolescent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày/Tâm lý học/Xã hội học

adolescent

UK: /ˌædəˈlesnt/ • US: /ˌædəˈlesənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi vị thành niên thanh thiếu niên tuổi dậy thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the process of developing from a child into an adult.

Vietnamese Meaning

Đang trong quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn; thuộc về tuổi dậy thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in adolescent psychiatry."

    "Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tâm thần học vị thành niên."

  • "Adolescent rebellion is a common phenomenon."

    "Sự nổi loạn ở tuổi vị thành niên là một hiện tượng phổ biến."

  • "Many social problems are related to adolescent behavior."

    "Nhiều vấn đề xã hội liên quan đến hành vi của thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adolescence Thời niên thiếu, giai đoạn vị thành niên
Adjective adolescent Đang trong độ tuổi vị thành niên, thuộc về tuổi teen
Adjective preadolescent Tiền vị thành niên (trước khi dậy thì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al-
Latin
adolescere
Latin
adolescentem
Old French
adolescent
English
adolescent

Nguồn gốc từ sự trưởng thành

Từ 'adolescent' bắt nguồn từ động từ Latin 'adolescere', có nghĩa là 'trưởng thành' hoặc 'lớn lên'. Nó được kết hợp từ tiền tố 'ad-' (hướng tới) và 'alere' (nuôi dưỡng). Về mặt từ nguyên, một người adolescent là một người đang trong quá trình được nuôi dưỡng để trở nên trưởng thành.

Usage Note

Tính từ này mô tả giai đoạn phát triển quan trọng, thường đi kèm với sự thay đổi về thể chất, tâm lý và xã hội. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adolescent
  • troubled troubled adolescent
    (vị thành niên gặp nhiều vấn đề tâm lý hoặc hành vi)
  • pregnant pregnant adolescent
    (người mẹ ở tuổi vị thành niên)
  • early early adolescent
    (trẻ vị thành niên giai đoạn đầu (10-13 tuổi))
Verb + adolescent
  • counsel counsel adolescents
    (tư vấn tâm lý cho trẻ vị thành niên)
  • treat treat adolescents
    (điều trị y tế/tâm lý cho trẻ vị thành niên)

Idioms

  • Adolescent angst

    Sự lo âu, bất an và nổi loạn đặc trưng của tuổi dậy thì

    "The movie captures the typical adolescent angst of moving to a new school."

    (Bộ phim lột tả sự bất an nổi loạn điển hình của tuổi vị thành niên khi phải chuyển trường.)

  • Adolescent rebellion

    Sự nổi loạn của tuổi mới lớn

    "Dyeing her hair pink was just a sign of adolescent rebellion."

    (Nhuộm tóc hồng chỉ là một biểu hiện của sự nổi loạn tuổi mới lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adolescent

Tính từ
Lật mặt

Đang trong quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn; thuộc về tuổi dậy thì.

"She works in adolescent psychiatry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adolescent".

Sweet Sixteen

Ở Mỹ và Canada, 'Sweet Sixteen' là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển mình từ trẻ con sang thiếu nữ, thường được tổ chức bằng một bữa tiệc lớn.

Coming of Age

Trong văn hóa phương Tây, giai đoạn adolescent thường gắn liền với khái niệm 'Coming of Age' (tuổi trưởng thành), nơi thanh thiếu niên bắt đầu được hưởng các quyền lợi như lái xe (16 tuổi) hoặc bầu cử và nhập ngũ (18 tuổi).