(Top Banner Ad)
developing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

developing

UK: /dɪˈvel.ə.pɪŋ/ • US: /dɪˈvel.ə.pɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phát triển đang tiến triển đang được xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the process of growing or improving.

Vietnamese Meaning

Đang trong quá trình phát triển hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is a developing nation with a growing economy."

    "Đất nước này là một quốc gia đang phát triển với nền kinh tế ngày càng tăng trưởng."

  • "Developing countries often face significant challenges."

    "Các nước đang phát triển thường phải đối mặt với những thách thức đáng kể."

  • "He is developing a new software application."

    "Anh ấy đang phát triển một ứng dụng phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, mở rộng, khai thác
Noun development sự phát triển, sự khai triển, khu phát triển
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm), chủ đầu tư, thuốc hiện ảnh
Adjective developed đã phát triển, phát triển (cao)
Adjective underdeveloped kém phát triển, chưa phát triển đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
developer
English (late 16th century)
develop
English (early 17th century)
developing

Nguồn gốc của 'developing'

Từ 'developing' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'develop'. 'Develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'developer', mang ý nghĩa là 'mở ra', 'bóc dỡ' hoặc 'bộc lộ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc mở một cuộn giấy, một gói đồ, hoặc bộc lộ một bí mật. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để diễn tả quá trình tăng trưởng, trưởng thành, tiến bộ hoặc hình thành một cái gì đó mới mẻ, phức tạp hơn, từ đó xuất hiện khái niệm 'đang phát triển'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các quốc gia, khu vực, hoặc kỹ năng đang trong giai đoạn tiến bộ. Khác với 'developed' (đã phát triển), 'developing' nhấn mạnh vào sự tiếp diễn của quá trình.

Prepositions

in for

in (một lĩnh vực cụ thể đang phát triển: 'developing in technology'), for (mục tiêu phát triển: 'developing skills for a job')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + developing
  • rapidly rapidly developing
    (đang phát triển nhanh chóng)
  • slowly slowly developing
    (đang phát triển chậm)
  • still still developing
    (vẫn đang trong quá trình phát triển)
Developing + Noun
  • countries developing countries
    (các nước đang phát triển)
  • world the developing world
    (thế giới đang phát triển)
  • economy a developing economy
    (một nền kinh tế đang phát triển)
  • market a developing market
    (một thị trường đang phát triển)
Verb + developing (as part of object phrase)
  • support support developing nations
    (hỗ trợ các quốc gia đang phát triển)
  • invest in invest in developing technologies
    (đầu tư vào các công nghệ đang phát triển)

Idioms

  • a developing story

    Một câu chuyện, sự kiện hoặc tình hình đang diễn biến, vẫn đang được cập nhật thông tin mới.

    "The police are investigating, and it's still a developing story."

    (Cảnh sát đang điều tra, và đây vẫn là một câu chuyện đang diễn biến.)

  • developing a taste/habit for something

    Dần hình thành sở thích/thói quen đối với điều gì đó.

    "She's developing a taste for classical music."

    (Cô ấy đang dần có sở thích với nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developing

Tính từ
Lật mặt

Đang trong quá trình phát triển hoặc cải thiện.

"The country is a developing nation with a growing economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developing country is focusing on improving its infrastructure.
Đất nước đang phát triển đang tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng.
Phủ định
The company isn't developing any new products this year.
Công ty không phát triển bất kỳ sản phẩm mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Which skills are you developing to advance your career?
Bạn đang phát triển những kỹ năng nào để thăng tiến trong sự nghiệp?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been developing rapidly before the economic crisis hit.
Thành phố đã phát triển nhanh chóng trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến.
Phủ định
They had not developed a solution to the problem before the deadline.
Họ đã không phát triển được giải pháp cho vấn đề trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the company developed a new product before its competitor?
Công ty đã phát triển một sản phẩm mới trước đối thủ cạnh tranh của mình phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was developing rapidly last year.
Thành phố đã phát triển nhanh chóng vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't develop a new product last quarter.
Họ đã không phát triển một sản phẩm mới vào quý trước.
Nghi vấn
Did the company develop a sustainable strategy last year?
Công ty có phát triển một chiến lược bền vững vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing".

Thuật ngữ "Các nước đang phát triển"

Thuật ngữ "các nước đang phát triển" (developing countries) thường dùng để chỉ các quốc gia có mức độ công nghiệp hóa thấp hơn, thu nhập bình quân đầu người thấp hơn và chỉ số phát triển con người (HDI) chưa cao so với các nước phát triển. Tuy nhiên, thuật ngữ này đôi khi bị coi là mang hàm ý tiêu cực hoặc không còn phù hợp, và các cụm từ khác như "các nền kinh tế mới nổi" (emerging economies) hay "Miền Nam toàn cầu" (Global South) đang dần được sử dụng thay thế để nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng của các quốc gia này.

Văn hóa "Phát triển bản thân"

"Phát triển bản thân" (personal development) là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây và ngày càng lan rộng, đề cập đến quá trình cải thiện bản thân thông qua việc học hỏi, rèn luyện kỹ năng, nâng cao nhận thức và đạt được mục tiêu cá nhân. Nó khuyến khích mỗi người không ngừng tiến bộ trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ sự nghiệp đến sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ.