(Top Banner Ad)
adp
C2
Từ viết tắt C2 Ngôn ngữ học

adp

Nghĩa tiếng Việt

giới từ (viết tắt) adposition (viết tắt)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for 'adposition'.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'adposition' (giới từ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In linguistic analysis, 'adp' is used to denote adpositions."

    "Trong phân tích ngôn ngữ học, 'adp' được sử dụng để biểu thị giới từ."

  • "The tag 'adp' indicates that the word is an adposition."

    "Nhãn 'adp' chỉ ra rằng từ đó là một giới từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adposition hư từ chỉ vị trí (bao gồm giới từ và hậu từ)
Adjective adpositional thuộc về hư từ chỉ vị trí
Noun preposition giới từ (đứng trước danh từ)
Noun postposition hậu từ (đứng sau danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- (near, at) + *dhe- (to set, place)
Latin
adpositio (a putting near)
Middle English
adposicioun
Modern English
adposition (abbreviated as ADP)

Cái tên bao quát

Trong ngôn ngữ học, 'ADP' không phải là một từ đơn lẻ mà là một thuật ngữ bao quát (cover term). Nó được tạo ra để gọi chung cả giới từ (prepositions) và hậu từ (postpositions), giúp các nhà ngôn ngữ học mô tả các ngôn ngữ khác nhau trên thế giới một cách thống nhất.

Vị trí là chìa khóa

Nguồn gốc của 'adp' nằm ở cách chúng ta đặt các từ cạnh nhau. Trong tiếng Anh, chúng ta 'đặt trước' (pre-position), nhưng trong nhiều ngôn ngữ như tiếng Nhật hay tiếng Hàn, chúng lại được 'đặt sau' (post-position). 'Adposition' ra đời để xóa bỏ sự phân biệt vị trí này.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'adp' là viết tắt của 'adposition', một thuật ngữ chung bao gồm cả giới từ (prepositions) và hậu giới từ (postpositions). Adposition diễn tả mối quan hệ giữa một danh từ hoặc cụm danh từ và các thành phần khác trong câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adp
  • Complex complex adp
    (giới từ phức (ví dụ: 'in front of'))
  • Simple simple adp
    (giới từ đơn (ví dụ: 'in', 'at'))
  • Monosyllabic monosyllabic adp
    (giới từ đơn âm tiết)
Verb + adp
  • Function function as an adp
    (đóng vai trò như một hư từ chỉ vị trí)
  • Govern govern a noun (by an adp)
    (chi phối một danh từ (bởi một giới từ))

Idioms

  • Adpositional phrase

    Cụm giới từ/hậu từ

    "The book is 'on the table' is an adpositional phrase."

    ('Trên bàn' trong câu 'Quyển sách ở trên bàn' là một cụm giới từ.)

  • Stranded adposition

    Giới từ bị tách rời (đứng cuối câu)

    "In 'Who are you talking to?', 'to' is a stranded adposition."

    (Trong câu 'Bạn đang nói chuyện với ai thế?', từ 'to' là một giới từ bị tách rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adp

Từ viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của 'adposition' (giới từ).

"In linguistic analysis, 'adp' is used to denote adpositions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adp".

Sự khác biệt Đông-Tây

Trong tiếng Anh (ngôn ngữ phương Tây), chúng ta dùng giới từ (Prepositions), nhưng trong các ngôn ngữ Á Đông như tiếng Nhật (trợ từ 'ni', 'de') hay tiếng Việt cổ, khái niệm vị trí đôi khi linh hoạt hơn. Việc hiểu 'ADP' giúp người học nhận ra sự khác biệt trong tư duy không gian của các nền văn hóa.

Kỷ nguyên số và Tagging

Trong thời đại AI và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), 'ADP' là một thẻ (tag) tiêu chuẩn quốc tế để máy tính có thể phân loại từ vựng trong bất kỳ ngôn ngữ nào, giúp các công cụ dịch thuật như Google Translate hoạt động chính xác hơn.