adp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for 'adposition'.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'adposition' (giới từ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In linguistic analysis, 'adp' is used to denote adpositions."
"Trong phân tích ngôn ngữ học, 'adp' được sử dụng để biểu thị giới từ."
-
"The tag 'adp' indicates that the word is an adposition."
"Nhãn 'adp' chỉ ra rằng từ đó là một giới từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adposition | hư từ chỉ vị trí (bao gồm giới từ và hậu từ) |
| Adjective | adpositional | thuộc về hư từ chỉ vị trí |
| Noun | preposition | giới từ (đứng trước danh từ) |
| Noun | postposition | hậu từ (đứng sau danh từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'adp' là viết tắt của 'adposition', một thuật ngữ chung bao gồm cả giới từ (prepositions) và hậu giới từ (postpositions). Adposition diễn tả mối quan hệ giữa một danh từ hoặc cụm danh từ và các thành phần khác trong câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complex complex adp (giới từ phức (ví dụ: 'in front of'))
-
Simple simple adp (giới từ đơn (ví dụ: 'in', 'at'))
-
Monosyllabic monosyllabic adp (giới từ đơn âm tiết)
-
Function function as an adp (đóng vai trò như một hư từ chỉ vị trí)
-
Govern govern a noun (by an adp) (chi phối một danh từ (bởi một giới từ))
Idioms
-
Adpositional phrase
Cụm giới từ/hậu từ
"The book is 'on the table' is an adpositional phrase."
('Trên bàn' trong câu 'Quyển sách ở trên bàn' là một cụm giới từ.)
-
Stranded adposition
Giới từ bị tách rời (đứng cuối câu)
"In 'Who are you talking to?', 'to' is a stranded adposition."
(Trong câu 'Bạn đang nói chuyện với ai thế?', từ 'to' là một giới từ bị tách rời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adp
Từ viết tắtViết tắt của 'adposition' (giới từ).
"In linguistic analysis, 'adp' is used to denote adpositions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adp".
