postposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that follows the noun or pronoun it modifies, typically expressing a spatial or temporal relation.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, thường diễn tả một mối quan hệ về không gian hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In Japanese, the particle 'wa' is a common postposition indicating the topic of a sentence."
"Trong tiếng Nhật, tiểu từ 'wa' là một postposition phổ biến cho biết chủ đề của câu."
-
"Korean uses postpositions rather than prepositions."
"Tiếng Hàn sử dụng hậu giới từ thay vì giới từ."
-
"Some linguists argue that English has a few words that function as postpositions."
"Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng tiếng Anh có một vài từ hoạt động như hậu giới từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | postposition | Hậu giới từ (một từ đứng sau danh từ/đại từ để chỉ mối quan hệ ngữ pháp) |
| Adjective | postpositional | Thuộc về hậu giới từ, có tính chất hậu giới từ |
| Verb | postpose | Đặt sau, để sau (trong cấu trúc ngữ pháp) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Postposition đối lập với preposition (giới từ), vốn đứng trước danh từ hoặc đại từ. Postposition phổ biến trong một số ngôn ngữ như tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi tiếng Anh sử dụng giới từ. Việc xác định một từ là postposition đôi khi gây tranh cãi, đặc biệt khi từ đó cũng có thể được phân loại là trạng từ hoặc các loại từ khác tùy thuộc vào ngữ cảnh và phân tích cú pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a postposition (sử dụng một hậu giới từ)
-
employ employ a postposition (dùng một hậu giới từ (thường trong văn phong học thuật))
-
identify identify a postposition (xác định một hậu giới từ)
-
true true postposition (hậu giới từ đích thực (không phải tiền giới từ dùng ngược))
-
grammatical grammatical postposition (hậu giới từ ngữ pháp)
-
common common postposition (hậu giới từ phổ biến)
-
example example of a postposition (ví dụ về một hậu giới từ)
-
function function of a postposition (chức năng của một hậu giới từ)
Idioms
-
a language with postpositions
một ngôn ngữ có sử dụng hậu giới từ
"Japanese is a language with many common postpositions."
(Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có nhiều hậu giới từ phổ biến.)
-
the role of postpositions
vai trò của hậu giới từ
"Understanding the role of postpositions is crucial for mastering certain Asian languages."
(Hiểu vai trò của hậu giới từ là rất quan trọng để thành thạo một số ngôn ngữ châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postposition
nounMột từ hoặc cụm từ đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, thường diễn tả một mối quan hệ về không gian hoặc thời gian.
"In Japanese, the particle 'wa' is a common postposition indicating the topic of a sentence."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, a postposition, like 'ago' in 'long ago', follows the noun it modifies. |
Thật vậy, một hậu tố, như 'ago' trong 'long ago', theo sau danh từ mà nó bổ nghĩa. |
| Phủ định | Clearly, the postpositional phrase 'on purpose', is not always used in formal writing, but it appears often in colloquial speech. |
Rõ ràng, cụm giới từ sau 'on purpose' không phải lúc nào cũng được sử dụng trong văn viết trang trọng, nhưng nó thường xuyên xuất hiện trong văn nói thông tục. |
| Nghi vấn | Well, is it true that 'notwithstanding', functioning as a postposition, can add a nuanced meaning to a sentence? |
Chà, có đúng là 'notwithstanding', hoạt động như một hậu tố, có thể thêm một ý nghĩa sắc thái cho một câu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postposition".
