(Top Banner Ad)
postposition
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

postposition

UK: /ˌpəʊst.pəˈzɪʃ.ən/ • US: /ˌpoʊst.pəˈzɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

hậu giới từ từ theo sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that follows the noun or pronoun it modifies, typically expressing a spatial or temporal relation.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, thường diễn tả một mối quan hệ về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Japanese, the particle 'wa' is a common postposition indicating the topic of a sentence."

    "Trong tiếng Nhật, tiểu từ 'wa' là một postposition phổ biến cho biết chủ đề của câu."

  • "Korean uses postpositions rather than prepositions."

    "Tiếng Hàn sử dụng hậu giới từ thay vì giới từ."

  • "Some linguists argue that English has a few words that function as postpositions."

    "Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng tiếng Anh có một vài từ hoạt động như hậu giới từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postposition Hậu giới từ (một từ đứng sau danh từ/đại từ để chỉ mối quan hệ ngữ pháp)
Adjective postpositional Thuộc về hậu giới từ, có tính chất hậu giới từ
Verb postpose Đặt sau, để sau (trong cấu trúc ngữ pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
positio
English
postposition

Nguồn gốc 'đặt sau'

Từ 'postposition' là sự kết hợp của hai yếu tố tiếng Latin: 'post-' có nghĩa là 'sau' hoặc 'phía sau', và 'position' có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'sự đặt'. Do đó, 'postposition' theo nghĩa đen có nghĩa là 'một từ được đặt sau'. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ pháp để chỉ những từ loại có chức năng tương tự giới từ nhưng lại đứng sau danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa, ví dụ như trong tiếng Nhật hay tiếng Hàn.

Usage Note

Postposition đối lập với preposition (giới từ), vốn đứng trước danh từ hoặc đại từ. Postposition phổ biến trong một số ngôn ngữ như tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi tiếng Anh sử dụng giới từ. Việc xác định một từ là postposition đôi khi gây tranh cãi, đặc biệt khi từ đó cũng có thể được phân loại là trạng từ hoặc các loại từ khác tùy thuộc vào ngữ cảnh và phân tích cú pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + postposition
  • use use a postposition
    (sử dụng một hậu giới từ)
  • employ employ a postposition
    (dùng một hậu giới từ (thường trong văn phong học thuật))
  • identify identify a postposition
    (xác định một hậu giới từ)
Tính từ + postposition
  • true true postposition
    (hậu giới từ đích thực (không phải tiền giới từ dùng ngược))
  • grammatical grammatical postposition
    (hậu giới từ ngữ pháp)
  • common common postposition
    (hậu giới từ phổ biến)
Danh từ + of + postposition
  • example example of a postposition
    (ví dụ về một hậu giới từ)
  • function function of a postposition
    (chức năng của một hậu giới từ)

Idioms

  • a language with postpositions

    một ngôn ngữ có sử dụng hậu giới từ

    "Japanese is a language with many common postpositions."

    (Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có nhiều hậu giới từ phổ biến.)

  • the role of postpositions

    vai trò của hậu giới từ

    "Understanding the role of postpositions is crucial for mastering certain Asian languages."

    (Hiểu vai trò của hậu giới từ là rất quan trọng để thành thạo một số ngôn ngữ châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postposition

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, thường diễn tả một mối quan hệ về không gian hoặc thời gian.

"In Japanese, the particle 'wa' is a common postposition indicating the topic of a sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, a postposition, like 'ago' in 'long ago', follows the noun it modifies.
Thật vậy, một hậu tố, như 'ago' trong 'long ago', theo sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Phủ định
Clearly, the postpositional phrase 'on purpose', is not always used in formal writing, but it appears often in colloquial speech.
Rõ ràng, cụm giới từ sau 'on purpose' không phải lúc nào cũng được sử dụng trong văn viết trang trọng, nhưng nó thường xuyên xuất hiện trong văn nói thông tục.
Nghi vấn
Well, is it true that 'notwithstanding', functioning as a postposition, can add a nuanced meaning to a sentence?
Chà, có đúng là 'notwithstanding', hoạt động như một hậu tố, có thể thêm một ý nghĩa sắc thái cho một câu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postposition".

Sự đa dạng ngôn ngữ

Trong khi tiếng Anh chủ yếu sử dụng giới từ (prepositions – đứng trước danh từ/đại từ, ví dụ: 'in the box'), nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới lại sử dụng hậu giới từ (postpositions – đứng sau danh từ/đại từ). Ví dụ điển hình là tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hay tiếng Hindi. Việc nhận biết và hiểu về hậu giới từ giúp người học tiếng Anh mở rộng tư duy về cấu trúc ngôn ngữ và dễ dàng hơn khi học các ngôn ngữ có cấu trúc khác biệt này.

Học tiếng Anh và các ngôn ngữ khác

Đối với người học tiếng Anh, khái niệm 'postposition' có thể hơi lạ vì nó không phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, việc biết đến thuật ngữ này giúp họ nhận ra sự khác biệt cơ bản trong cách các ngôn ngữ sắp xếp từ để biểu đạt ý nghĩa. Điều này đặc biệt hữu ích khi họ chuyển sang học một ngôn ngữ nào đó mà hậu giới từ là một phần quan trọng của ngữ pháp.