(Top Banner Ad)
adposition
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

adposition

UK: /ˌædpəˈzɪʃən/ • US: /ˌædpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giới từ chung tiền/hậu giới từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A linguistic term for a preposition or postposition.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ giới từ (preposition) hoặc hậu giới từ (postposition).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some languages, adpositions follow the noun phrase they modify."

    "Ở một số ngôn ngữ, các adposition đi sau cụm danh từ mà chúng bổ nghĩa."

  • "Adpositions are important for understanding grammatical relations in a sentence."

    "Adposition rất quan trọng để hiểu các quan hệ ngữ pháp trong một câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preposition Giới từ (loại adposition đặt trước danh từ)
Noun postposition Hậu từ (loại adposition đặt sau danh từ)
Adjective adpositional Thuộc về hư từ quan hệ
Verb posit Đưa ra, thừa nhận (làm giả thiết)
Noun position Vị trí, vị thế

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ad- (to, near) + tko- (to place)
Latin
ad- (to, near) + positio (a placing)
Latin
adpositio
English
adposition

Sự sắp đặt các mối quan hệ

Từ 'adposition' xuất phát từ tiếng Latin 'ad' (nghĩa là 'tại' hoặc 'gần') và 'positio' (nghĩa là 'đặt để'). Nó phản ánh chính xác chức năng ngữ pháp của từ này: một từ được đặt cạnh một từ khác để chỉ ra mối quan hệ về không gian, thời gian hoặc logic giữa chúng.

Tên gọi bao quát

Trong khi chúng ta quen thuộc với 'preposition' (giới từ - đặt trước), thì 'adposition' là một thuật ngữ bao quát hơn trong ngôn ngữ học để chỉ cả giới từ và hậu từ (postpositions), giúp các nhà nghiên cứu mô tả mọi ngôn ngữ trên thế giới một cách thống nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'adposition' được sử dụng để bao hàm cả giới từ (đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ) và hậu giới từ (đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ). Nó là một thuật ngữ tổng quát hơn để tránh việc phải phân biệt giữa vị trí tương đối của từ. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'on' trong 'on the table' là một giới từ. Trong tiếng Nhật, một từ tương tự có thể đứng sau danh từ, do đó là một hậu giới từ. 'Adposition' bao trùm cả hai trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adposition
  • Complex complex adposition
    (hư từ phức hợp (gồm nhiều từ ghép lại như 'in front of'))
  • Simple simple adposition
    (hư từ đơn (chỉ gồm một từ như 'in', 'at'))
Verb + adposition
  • Function as function as an adposition
    (đóng vai trò như một hư từ quan hệ)
  • Identify identify an adposition
    (xác định một hư từ quan hệ trong câu)
Adposition + Noun
  • Phrase adpositional phrase
    (cụm hư từ (bao gồm adposition và tân ngữ của nó))
  • Complement adpositional complement
    (phần bổ ngữ cho hư từ)

Idioms

  • Stranded adposition

    Hư từ bị tách rời (giới từ đứng ở cuối câu thay vì đứng trước danh từ)

    "Who are you talking to? (The 'to' is a stranded adposition.)"

    (Bạn đang nói chuyện với ai thế? ('to' là một hư từ bị tách rời đứng ở cuối câu.))

  • Adpositional object

    Tân ngữ của hư từ

    "In the phrase 'under the bridge', 'the bridge' is the adpositional object."

    (Trong cụm từ 'dưới cây cầu', 'cây cầu' là tân ngữ của hư từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adposition

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ giới từ (preposition) hoặc hậu giới từ (postposition).

"In some languages, adpositions follow the noun phrase they modify."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the parser encounters an ambiguous adpositional phrase, it will flag the sentence for review.
Nếu bộ phân tích cú pháp gặp một cụm giới từ không rõ ràng, nó sẽ đánh dấu câu đó để xem xét.
Phủ định
If the grammar checker doesn't recognize the adposition, it will suggest alternative phrasing.
Nếu trình kiểm tra ngữ pháp không nhận ra giới từ, nó sẽ đề xuất cách diễn đạt thay thế.
Nghi vấn
Will the system correctly identify the adposition if the sentence structure is complex?
Hệ thống có xác định chính xác giới từ nếu cấu trúc câu phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adposition".

Sự khác biệt Đông-Tây trong ngôn ngữ

Trong tiếng Anh, chúng ta chủ yếu gặp giới từ (prepositions), nhưng trong các ngôn ngữ như tiếng Nhật, tiếng Hàn hay tiếng Việt (trong một số cấu trúc cổ), các từ chỉ quan hệ thường đặt sau danh từ (postpositions). Thuật ngữ 'adposition' thể hiện sự tôn trọng tính đa dạng văn hóa và ngôn ngữ toàn cầu.

Ngôn ngữ học hiện đại

Việc sử dụng từ 'adposition' thay vì 'preposition' trong các tài liệu học thuật cho thấy một cách tiếp cận khoa học và bao quát hơn, phản ánh xu hướng của xã hội phương Tây hiện đại là tìm kiếm các thuật ngữ chung nhất để mô tả các hiện tượng đa dạng.