adposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A linguistic term for a preposition or postposition.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ giới từ (preposition) hoặc hậu giới từ (postposition).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some languages, adpositions follow the noun phrase they modify."
"Ở một số ngôn ngữ, các adposition đi sau cụm danh từ mà chúng bổ nghĩa."
-
"Adpositions are important for understanding grammatical relations in a sentence."
"Adposition rất quan trọng để hiểu các quan hệ ngữ pháp trong một câu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preposition | Giới từ (loại adposition đặt trước danh từ) |
| Noun | postposition | Hậu từ (loại adposition đặt sau danh từ) |
| Adjective | adpositional | Thuộc về hư từ quan hệ |
| Verb | posit | Đưa ra, thừa nhận (làm giả thiết) |
| Noun | position | Vị trí, vị thế |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'adposition' được sử dụng để bao hàm cả giới từ (đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ) và hậu giới từ (đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ). Nó là một thuật ngữ tổng quát hơn để tránh việc phải phân biệt giữa vị trí tương đối của từ. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'on' trong 'on the table' là một giới từ. Trong tiếng Nhật, một từ tương tự có thể đứng sau danh từ, do đó là một hậu giới từ. 'Adposition' bao trùm cả hai trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complex complex adposition (hư từ phức hợp (gồm nhiều từ ghép lại như 'in front of'))
-
Simple simple adposition (hư từ đơn (chỉ gồm một từ như 'in', 'at'))
-
Function as function as an adposition (đóng vai trò như một hư từ quan hệ)
-
Identify identify an adposition (xác định một hư từ quan hệ trong câu)
-
Phrase adpositional phrase (cụm hư từ (bao gồm adposition và tân ngữ của nó))
-
Complement adpositional complement (phần bổ ngữ cho hư từ)
Idioms
-
Stranded adposition
Hư từ bị tách rời (giới từ đứng ở cuối câu thay vì đứng trước danh từ)
"Who are you talking to? (The 'to' is a stranded adposition.)"
(Bạn đang nói chuyện với ai thế? ('to' là một hư từ bị tách rời đứng ở cuối câu.))
-
Adpositional object
Tân ngữ của hư từ
"In the phrase 'under the bridge', 'the bridge' is the adpositional object."
(Trong cụm từ 'dưới cây cầu', 'cây cầu' là tân ngữ của hư từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adposition
danh từMột thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ giới từ (preposition) hoặc hậu giới từ (postposition).
"In some languages, adpositions follow the noun phrase they modify."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the parser encounters an ambiguous adpositional phrase, it will flag the sentence for review. |
Nếu bộ phân tích cú pháp gặp một cụm giới từ không rõ ràng, nó sẽ đánh dấu câu đó để xem xét. |
| Phủ định | If the grammar checker doesn't recognize the adposition, it will suggest alternative phrasing. |
Nếu trình kiểm tra ngữ pháp không nhận ra giới từ, nó sẽ đề xuất cách diễn đạt thay thế. |
| Nghi vấn | Will the system correctly identify the adposition if the sentence structure is complex? |
Hệ thống có xác định chính xác giới từ nếu cấu trúc câu phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adposition".
