(Top Banner Ad)
surface adhesion
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

surface adhesion

UK: /ˈsɜːfɪs ædˈhiːʒən/ • US: /ˈsɜːrfɪs ædˈhiːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

độ bám dính bề mặt sự kết dính bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attraction between the surface molecules of different materials, resulting in their sticking together.

Vietnamese Meaning

Sự hút giữa các phân tử bề mặt của các vật liệu khác nhau, dẫn đến việc chúng dính vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface adhesion of the paint to the metal was poor, causing it to peel."

    "Độ bám dính bề mặt của sơn vào kim loại kém, khiến nó bị bong tróc."

  • "Improved surface adhesion is crucial for the durability of the product."

    "Cải thiện độ bám dính bề mặt là rất quan trọng đối với độ bền của sản phẩm."

  • "Various techniques are used to measure surface adhesion."

    "Nhiều kỹ thuật khác nhau được sử dụng để đo độ bám dính bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, hiện ra (trên bề mặt)
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt (chỉ ở bề mặt, không sâu sắc)
Noun adhesion Sự bám dính, lực dính
Verb adhere Bám vào, dính chặt vào; tuân thủ
Adjective adhesive Có tính kết dính
Noun adhesive Chất kết dính, keo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
adhaerere
Latin
adhaesionem
English
adhesion

Nguồn gốc của 'surface'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'mặt ngoài' hoặc 'bề mặt'. Nó được tạo thành từ 'super' (trên, ở trên) và 'facies' (hình dạng, mặt). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và trở thành 'surface' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 16.

Nguồn gốc của 'adhesion'

Từ 'adhesion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaesionem', nghĩa là 'sự dính vào'. Gốc từ của nó là động từ 'adhaerere', được tạo thành từ 'ad' (đến, vào) và 'haerere' (dính chặt). Tiếng Anh đã vay mượn từ này vào thế kỷ 17 để mô tả lực dính chặt giữa các bề mặt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến lớp phủ, chất kết dính và các hiện tượng bề mặt. 'Surface adhesion' khác với 'cohesion' (lực cố kết), vốn là sự hút giữa các phân tử *cùng* loại vật liệu.

Prepositions

of to

Khi nói về sự kết dính của một bề mặt cụ thể, ta dùng 'adhesion of [surface A] to [surface B]'. Khi nói về bản chất của sự kết dính, ta dùng 'surface adhesion of [material]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + surface adhesion
  • strong strong surface adhesion
    (Độ bám dính bề mặt mạnh)
  • weak weak surface adhesion
    (Độ bám dính bề mặt yếu)
  • high high surface adhesion
    (Độ bám dính bề mặt cao)
  • poor poor surface adhesion
    (Độ bám dính bề mặt kém)
  • optimal optimal surface adhesion
    (Độ bám dính bề mặt tối ưu)
Động từ + surface adhesion
  • measure measure surface adhesion
    (Đo độ bám dính bề mặt)
  • increase increase surface adhesion
    (Tăng độ bám dính bề mặt)
  • reduce reduce surface adhesion
    (Giảm độ bám dính bề mặt)
  • improve improve surface adhesion
    (Cải thiện độ bám dính bề mặt)
  • study study surface adhesion
    (Nghiên cứu độ bám dính bề mặt)

Idioms

  • Surface adhesion forces

    Các lực bám dính bề mặt. Cụm từ dùng để chỉ các lực vật lý khiến hai bề mặt dính chặt vào nhau.

    "Understanding surface adhesion forces is crucial for developing new glues."

    (Hiểu rõ các lực bám dính bề mặt là rất quan trọng để phát triển các loại keo mới.)

  • Control surface adhesion

    Kiểm soát độ bám dính bề mặt. Cụm từ này nói về việc thao túng hoặc điều chỉnh mức độ bám dính giữa các vật liệu.

    "Scientists are working on ways to control surface adhesion in micro-robotics."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách kiểm soát độ bám dính bề mặt trong lĩnh vực robot siêu nhỏ.)

  • Factors affecting surface adhesion

    Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bám dính bề mặt. Cụm từ dùng để liệt kê các điều kiện hoặc đặc tính làm thay đổi lực dính.

    "Surface roughness and chemical composition are key factors affecting surface adhesion."

    (Độ nhám bề mặt và thành phần hóa học là những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ bám dính bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface adhesion

danh từ
Lật mặt

Sự hút giữa các phân tử bề mặt của các vật liệu khác nhau, dẫn đến việc chúng dính vào nhau.

"The surface adhesion of the paint to the metal was poor, causing it to peel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that surface adhesion was crucial for the effectiveness of the new glue.
Nhà khoa học nói rằng sự bám dính bề mặt rất quan trọng đối với hiệu quả của loại keo mới.
Phủ định
She told me that surface adhesion wasn't a problem they had encountered during the experiment.
Cô ấy nói với tôi rằng sự bám dính bề mặt không phải là vấn đề họ đã gặp phải trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
The student asked if surface adhesion played a significant role in the structural integrity of the material.
Học sinh hỏi liệu sự bám dính bề mặt có đóng vai trò quan trọng trong tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface adhesion".

Sức mạnh bám dính của tắc kè

Tắc kè nổi tiếng với khả năng bám dính đáng kinh ngạc trên hầu hết mọi bề mặt, kể cả trần nhà nhẵn bóng. Khả năng này không đến từ keo dán mà từ hàng tỷ sợi lông siêu nhỏ trên ngón chân của chúng, tạo ra lực hút phân tử yếu (lực van der Waals) với bề mặt, cho phép chúng dính và nhả ra dễ dàng mà không tốn nhiều năng lượng.

Bí mật của giấy ghi chú Post-it

Giấy ghi chú Post-it là một ví dụ tuyệt vời về độ bám dính bề mặt 'vừa phải'. Ban đầu, các nhà khoa học cố gắng tạo ra một loại keo siêu dính, nhưng thay vào đó lại phát minh ra một chất kết dính yếu, có thể tái sử dụng. Độ bám dính này đủ để giữ giấy tờ lại với nhau nhưng vẫn cho phép gỡ ra dễ dàng mà không làm hỏng bề mặt.