surface adhesion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The attraction between the surface molecules of different materials, resulting in their sticking together.
Vietnamese Meaning
Sự hút giữa các phân tử bề mặt của các vật liệu khác nhau, dẫn đến việc chúng dính vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface adhesion of the paint to the metal was poor, causing it to peel."
"Độ bám dính bề mặt của sơn vào kim loại kém, khiến nó bị bong tróc."
-
"Improved surface adhesion is crucial for the durability of the product."
"Cải thiện độ bám dính bề mặt là rất quan trọng đối với độ bền của sản phẩm."
-
"Various techniques are used to measure surface adhesion."
"Nhiều kỹ thuật khác nhau được sử dụng để đo độ bám dính bề mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surface | Bề mặt, mặt ngoài |
| Verb | surface | Nổi lên, hiện ra (trên bề mặt) |
| Adjective | superficial | Nông cạn, hời hợt (chỉ ở bề mặt, không sâu sắc) |
| Noun | adhesion | Sự bám dính, lực dính |
| Verb | adhere | Bám vào, dính chặt vào; tuân thủ |
| Adjective | adhesive | Có tính kết dính |
| Noun | adhesive | Chất kết dính, keo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến lớp phủ, chất kết dính và các hiện tượng bề mặt. 'Surface adhesion' khác với 'cohesion' (lực cố kết), vốn là sự hút giữa các phân tử *cùng* loại vật liệu.
Prepositions
Khi nói về sự kết dính của một bề mặt cụ thể, ta dùng 'adhesion of [surface A] to [surface B]'. Khi nói về bản chất của sự kết dính, ta dùng 'surface adhesion of [material]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong surface adhesion (Độ bám dính bề mặt mạnh)
-
weak weak surface adhesion (Độ bám dính bề mặt yếu)
-
high high surface adhesion (Độ bám dính bề mặt cao)
-
poor poor surface adhesion (Độ bám dính bề mặt kém)
-
optimal optimal surface adhesion (Độ bám dính bề mặt tối ưu)
-
measure measure surface adhesion (Đo độ bám dính bề mặt)
-
increase increase surface adhesion (Tăng độ bám dính bề mặt)
-
reduce reduce surface adhesion (Giảm độ bám dính bề mặt)
-
improve improve surface adhesion (Cải thiện độ bám dính bề mặt)
-
study study surface adhesion (Nghiên cứu độ bám dính bề mặt)
Idioms
-
Surface adhesion forces
Các lực bám dính bề mặt. Cụm từ dùng để chỉ các lực vật lý khiến hai bề mặt dính chặt vào nhau.
"Understanding surface adhesion forces is crucial for developing new glues."
(Hiểu rõ các lực bám dính bề mặt là rất quan trọng để phát triển các loại keo mới.)
-
Control surface adhesion
Kiểm soát độ bám dính bề mặt. Cụm từ này nói về việc thao túng hoặc điều chỉnh mức độ bám dính giữa các vật liệu.
"Scientists are working on ways to control surface adhesion in micro-robotics."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách kiểm soát độ bám dính bề mặt trong lĩnh vực robot siêu nhỏ.)
-
Factors affecting surface adhesion
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bám dính bề mặt. Cụm từ dùng để liệt kê các điều kiện hoặc đặc tính làm thay đổi lực dính.
"Surface roughness and chemical composition are key factors affecting surface adhesion."
(Độ nhám bề mặt và thành phần hóa học là những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ bám dính bề mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface adhesion
danh từSự hút giữa các phân tử bề mặt của các vật liệu khác nhau, dẫn đến việc chúng dính vào nhau.
"The surface adhesion of the paint to the metal was poor, causing it to peel."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that surface adhesion was crucial for the effectiveness of the new glue. |
Nhà khoa học nói rằng sự bám dính bề mặt rất quan trọng đối với hiệu quả của loại keo mới. |
| Phủ định | She told me that surface adhesion wasn't a problem they had encountered during the experiment. |
Cô ấy nói với tôi rằng sự bám dính bề mặt không phải là vấn đề họ đã gặp phải trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | The student asked if surface adhesion played a significant role in the structural integrity of the material. |
Học sinh hỏi liệu sự bám dính bề mặt có đóng vai trò quan trọng trong tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface adhesion".
