(Top Banner Ad)
adulterate
C1
verb C1 Thực phẩm, Hóa học, Pháp luật

adulterate

UK: /əˈdʌltəreɪt/ • US: /əˈdʌltəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

pha trộn làm giả làm giảm chất lượng trộn lẫn tạp chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something impure or weaker by adding something of inferior quality.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên không tinh khiết hoặc yếu hơn bằng cách thêm một thứ gì đó có chất lượng kém hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for adulterating its orange juice with water."

    "Công ty đã bị phạt vì pha nước vào nước cam để làm giảm chất lượng."

  • "Some manufacturers adulterate food products with harmful chemicals to cut costs."

    "Một số nhà sản xuất pha trộn các sản phẩm thực phẩm với các hóa chất độc hại để cắt giảm chi phí."

  • "The wine was adulterated with water to increase the volume."

    "Rượu đã bị pha với nước để tăng số lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adulterate làm giả, pha tạp (thực phẩm, dược phẩm)
Noun adulteration sự pha tạp, sự làm giả hàng hóa
Noun adulterant chất dùng để pha tạp
Adjective unadulterated nguyên chất, thuần khiết, không bị pha trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Hóa học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al-
Latin
adulterare
Late Middle English
adulterate

Sự pha tạp và lòng chung thủy

Từ 'adulterate' có cùng nguồn gốc với 'adultery' (ngoại tình). Cả hai đều bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'adulterare', có nghĩa là làm thay đổi, làm giả hoặc làm hư hỏng. Ý tưởng cốt lõi là việc đưa một yếu tố bên ngoài hoặc 'không thuần khiết' vào để làm giảm giá trị hoặc thay đổi bản chất của một thứ gì đó vốn đang tinh khiết.

Usage Note

Từ 'adulterate' thường được sử dụng để chỉ việc cố ý làm giảm chất lượng của một sản phẩm, thường là thực phẩm hoặc đồ uống, để tăng lợi nhuận. Khác với 'contaminate' (làm ô nhiễm), 'adulterate' mang tính chất cố ý hơn và thường liên quan đến việc thêm các chất khác vào.

Prepositions

with

'Adulterate with' được sử dụng để chỉ chất được thêm vào để làm giảm chất lượng. Ví dụ: 'The olive oil was adulterated with cheaper vegetable oil.' (Dầu ô liu đã bị pha trộn với dầu thực vật rẻ tiền hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • deliberately deliberately adulterate
    (cố tình pha tạp)
  • heavily heavily adulterate
    (pha tạp một lượng lớn)
Verb + Noun (Object)
  • food adulterate food products
    (pha tạp các sản phẩm thực phẩm)
  • milk adulterate milk with water
    (pha loãng sữa với nước)
  • drugs adulterate drugs
    (làm giả thuốc/dược phẩm)

Idioms

  • Unadulterated joy/bliss

    Niềm vui thuần khiết, trọn vẹn (không bị lẫn lộn bởi cảm giác khác)

    "The look on the child's face was one of unadulterated joy."

    (Vẻ mặt của đứa trẻ lúc đó là một niềm vui thuần khiết.)

  • The unadulterated truth

    Sự thật trần trụi, sự thật hoàn toàn không bị bóp méo

    "I want to hear the unadulterated truth about what happened."

    (Tôi muốn nghe sự thật trần trụi về những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adulterate

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên không tinh khiết hoặc yếu hơn bằng cách thêm một thứ gì đó có chất lượng kém hơn.

"The company was fined for adulterating its orange juice with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not tried to adulterate the baby formula, they would be enjoying a better reputation now.
Nếu công ty đã không cố gắng pha trộn tạp chất vào sữa công thức cho trẻ em, thì giờ họ đã có một danh tiếng tốt hơn.
Phủ định
If he hadn't adulterated the wine with water, the customers would be praising its rich taste now.
Nếu anh ta không pha nước vào rượu, thì giờ khách hàng đã khen ngợi hương vị đậm đà của nó.
Nghi vấn
If the food processing plant had not adulterated the meat, would there be so many health complaints now?
Nếu nhà máy chế biến thực phẩm không pha trộn tạp chất vào thịt, thì giờ có nhiều khiếu nại về sức khỏe đến vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adulterates its juice products with water to increase profits.
Công ty pha trộn các sản phẩm nước ép của mình với nước để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The food inspector did not adulterate the evidence in any way.
Thanh tra thực phẩm không pha trộn chứng cứ dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
Did the chemist adulterate the drug sample before submitting it for analysis?
Nhà hóa học có pha trộn mẫu thuốc trước khi nộp để phân tích không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't adulterated the juice with water; it tasted so much better before.
Tôi ước gì công ty đã không pha nước vào nước ép; nó ngon hơn rất nhiều trước đây.
Phủ định
If only they wouldn't adulterate the medicine with harmful chemicals in the future.
Giá mà họ sẽ không pha trộn thuốc với các hóa chất độc hại trong tương lai.
Nghi vấn
I wish I could know if the spices I bought were adulterated or not.
Tôi ước tôi có thể biết liệu những loại gia vị tôi đã mua có bị pha trộn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adulterate".

Lịch sử an toàn thực phẩm

Vào thế kỷ 19, việc 'adulterate' thực phẩm cực kỳ phổ biến ở phương Tây, ví dụ như thêm thạch cao vào bột mì hoặc dùng hàn xì để bảo quản thịt. Những bê bối này đã dẫn đến việc ra đời của các đạo luật bảo vệ người tiêu dùng hiện đại, như Đạo luật Thực phẩm và Dược phẩm Thuần khiết tại Mỹ.