(Top Banner Ad)
advaita vedanta
C2
noun C2 Tôn giáo, Triết học Ấn Độ

advaita vedanta

Nghĩa tiếng Việt

Thuyết bất nhị Advaita Vedanta Vedanta bất nhị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school of Hindu philosophy and religious practice, and one of the oldest surviving schools of Vedanta. The term Advaita refers to the idea that Brahman (the ultimate reality) is the only reality, and the phenomenal world is an illusion (Maya).

Vietnamese Meaning

Một trường phái triết học Hindu giáo và thực hành tôn giáo, và là một trong những trường phái Vedanta lâu đời nhất còn tồn tại. Thuật ngữ Advaita đề cập đến ý tưởng rằng Brahman (thực tại tối thượng) là thực tại duy nhất, và thế giới hiện tượng là một ảo ảnh (Maya).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advaita Vedanta teaches that the individual soul is ultimately identical to Brahman."

    "Advaita Vedanta dạy rằng linh hồn cá nhân cuối cùng là đồng nhất với Brahman."

  • "The core of Advaita Vedanta is the non-duality of the self and the universe."

    "Cốt lõi của Advaita Vedanta là tính phi nhị nguyên của bản thân và vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vedanta Hệ thống triết học dựa trên kinh Upanishad.
Adjective Vedantic Thuộc về hoặc liên quan đến Vedanta.
Noun Advaitin Người theo triết thuyết bất nhị (Advaita).
Noun Vedantist Người nghiên cứu hoặc theo học thuyết Vedanta.

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học Ấn Độ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
advaita
Sanskrit
vedānta
English
Advaita Vedanta

Nguồn gốc của 'Bất Nhị'

Từ 'Advaita' trong tiếng Phạn có nghĩa là 'không hai' (bất nhị), trong đó 'a-' là tiền tố phủ định và 'dvaita' nghĩa là 'hai'. 'Vedanta' có nghĩa là 'sự kết thúc' hoặc 'đỉnh cao' của kinh Veda. Đây là một trong những trường phái triết học Ấn Độ giáo quan trọng nhất, khẳng định sự hợp nhất giữa linh hồn cá thể (Atman) và thực tại tối cao (Brahman).

Sự phổ biến ở phương Tây

Dù có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, thuật ngữ này trở nên phổ biến trong giới học thuật và tâm linh phương Tây vào cuối thế kỷ 19, phần lớn nhờ công lao của Swami Vivekananda tại Nghị hội Tôn giáo Thế giới năm 1893.

Usage Note

Advaita Vedanta nhấn mạnh sự thống nhất phi nhị nguyên giữa Atman (linh hồn cá nhân) và Brahman (thực tại tối thượng). Nó là một trong những trường phái Vedanta có ảnh hưởng nhất, có nguồn gốc từ các Upanishad. Nó thường được so sánh với các trường phái triết học khác của Ấn Độ, chẳng hạn như Dvaita Vedanta (nhấn mạnh sự khác biệt giữa Atman và Brahman) và Vishishtadvaita Vedanta (nhấn mạnh sự thống nhất có điều kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Advaita Vedanta
  • Classical Classical Advaita Vedanta
    (Triết học Advaita Vedanta cổ điển)
  • Modern Modern Advaita Vedanta
    (Triết học Advaita Vedanta hiện đại (Tân Vedanta))
Verb + Advaita Vedanta
  • Study Study Advaita Vedanta
    (Nghiên cứu triết học Advaita Vedanta)
  • Practice Practice Advaita Vedanta
    (Thực hành theo giáo lý Advaita Vedanta)
Noun + of + Advaita Vedanta
  • Principles Principles of Advaita Vedanta
    (Các nguyên lý của Advaita Vedanta)
  • Philosophy Philosophy of Advaita Vedanta
    (Hệ tư tưởng của Advaita Vedanta)

Idioms

  • The path of Advaita Vedanta

    Con đường tâm linh dựa trên sự nhận thức về tính nhất thể.

    "He dedicated his life to the path of Advaita Vedanta to find inner peace."

    (Ông đã dành cả cuộc đời cho con đường Advaita Vedanta để tìm kiếm sự bình an nội tại.)

  • Advaita Vedanta tradition

    Truyền thống dòng truyền thừa của Advaita Vedanta.

    "The Advaita Vedanta tradition traces back to Adi Shankara."

    (Truyền thống Advaita Vedanta có nguồn gốc từ Adi Shankara.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advaita vedanta

noun
Lật mặt

Một trường phái triết học Hindu giáo và thực hành tôn giáo, và là một trong những trường phái Vedanta lâu đời nhất còn tồn tại. Thuật ngữ Advaita đề cập đến ý tưởng rằng Brahman (thực tại tối thượng) là thực tại duy nhất, và thế giới hiện tượng là một ảo ảnh (Maya).

"Advaita Vedanta teaches that the individual soul is ultimately identical to Brahman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Advaita Vedanta emphasizes the non-duality of the self and the ultimate reality.
Advaita Vedanta nhấn mạnh tính phi nhị nguyên giữa bản thân và thực tại tối thượng.
Phủ định
Advaita Vedanta does not support the idea of a separate, individual self.
Advaita Vedanta không ủng hộ ý tưởng về một bản ngã cá nhân, tách biệt.
Nghi vấn
What does Advaita Vedanta teach about the nature of Brahman?
Advaita Vedanta dạy gì về bản chất của Brahman?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advaita vedanta".

Adi Shankara và sự phục hưng

Adi Shankara (thế kỷ thứ 8) được coi là người củng cố vĩ đại nhất của Advaita Vedanta. Ông đã đi khắp Ấn Độ để tranh luận và thiết lập các tu viện, giúp phục hưng Ấn Độ giáo thông qua tư tưởng về sự hợp nhất giữa cái tôi và vũ trụ.

Khái niệm Brahman và Maya

Trong Advaita Vedanta, thế giới hữu hình được coi là 'Maya' (ảo ảnh), không phải vì nó không tồn tại, mà vì nó che giấu thực tại duy nhất là Brahman. Hiểu được điều này là chìa khóa để đạt được sự giải thoát (Moksha).