(Top Banner Ad)
maya
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Triết học, Lịch sử

maya

UK: /ˈmaɪə/ • US: /ˈmɑːjə/

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh văn minh Maya
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Hinduism and Buddhism, maya is the illusion or appearance of the phenomenal world.

Vietnamese Meaning

Trong Ấn Độ giáo và Phật giáo, maya là ảo ảnh hoặc sự xuất hiện của thế giới hiện tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of maya helps to understand the impermanence of the world."

    "Khái niệm maya giúp hiểu được sự vô thường của thế giới."

  • "Many people are caught in the maya of materialism."

    "Nhiều người bị mắc kẹt trong ảo ảnh của chủ nghĩa vật chất."

  • "The Maya built impressive pyramids and temples."

    "Người Maya đã xây dựng những kim tự tháp và đền thờ ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illusory ảo ảnh, hão huyền (mang tính chất gây ảo giác)
Adjective illusion ảo ảnh, ảo giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
māyā

Nguồn gốc của 'Maya'

Từ 'maya' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'māyā', có nghĩa là 'ảo ảnh'. Trong triết học Hindu, nó chỉ sự huyễn hoặc, sự giả dối của thế giới vật chất, che giấu bản chất thật sự của thực tại. Nó ám chỉ rằng những gì chúng ta thấy và trải nghiệm có thể không phải là sự thật cuối cùng.

Usage Note

Maya ám chỉ một ảo ảnh hoặc sự nhầm lẫn về thực tế. Nó chỉ ra rằng thế giới chúng ta cảm nhận không phải là thực tại cuối cùng, mà là một sự trình bày sai lệch hoặc hạn chế của nó. Khái niệm này thường được sử dụng để giải thích sự khổ đau và vô thường trong cuộc sống, khi con người bám víu vào những điều phù du như là thực tại vĩnh cửu.
Khi viết hoa (Maya), nó dùng để chỉ nền văn minh Maya cổ đại, một nền văn minh phát triển rực rỡ ở Trung Mỹ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, và văn hóa.

Prepositions

of

`Maya of`: nhấn mạnh đến bản chất ảo ảnh của một điều gì đó. Ví dụ: 'The maya of material possessions' (Ảo ảnh về của cải vật chất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maya
  • cultural cultural maya
    (Ảo ảnh văn hóa)
  • personal personal maya
    (ảo ảnh cá nhân)
Verb + maya
  • create create maya
    (tạo ra ảo ảnh)
  • perceive perceive maya
    (nhận thức ảo ảnh)

Idioms

  • caught in the maya

    bị mắc kẹt trong ảo ảnh, bị đánh lừa bởi những điều không có thật

    "He was caught in the maya of fame and fortune."

    (Anh ta đã bị mắc kẹt trong ảo ảnh của danh vọng và tiền bạc.)

  • the world of maya

    thế giới ảo ảnh, thế giới của những điều không thật

    "They were lost in the world of maya, unable to distinguish reality from illusion."

    (Họ lạc lối trong thế giới ảo ảnh, không thể phân biệt thực tế với ảo ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maya

danh từ
Lật mặt

Trong Ấn Độ giáo và Phật giáo, maya là ảo ảnh hoặc sự xuất hiện của thế giới hiện tượng.

"The concept of maya helps to understand the impermanence of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maya".

Maya trong triết học Hindu

Trong triết học Hindu, Maya là một khái niệm quan trọng ám chỉ đến sự huyễn hoặc hoặc ảo ảnh mà che khuất bản chất thật sự của thực tại (Brahman). Nó thường được liên kết với sự vô minh và sự trói buộc vào thế giới vật chất.

Ứng dụng trong nghệ thuật và văn hóa

Từ 'maya' thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và điện ảnh để khám phá các chủ đề về sự thật, ảo ảnh và bản chất của thực tại. Nó có thể biểu thị sự không chắc chắn, những gì ẩn sau vẻ bề ngoài, hoặc sự cám dỗ của những điều phù du.