(Top Banner Ad)
atman
C2
danh từ C2 Tôn giáo và Triết học Ấn Độ

atman

UK: /ˈɑːtmən/ • US: /ˈɑːtmən/

Nghĩa tiếng Việt

bản ngã linh hồn (theo triết học Ấn Độ) tự ngã
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Hinduism, the individual self or soul, regarded as identical to Brahman.

Vietnamese Meaning

Trong Ấn Độ giáo, bản ngã cá nhân hoặc linh hồn, được coi là đồng nhất với Brahman (Brahman là Bản Thể Tuyệt Đối, thực tại tối cao và vĩnh cửu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Upanishads teach that the Atman is ultimately identical to Brahman."

    "Kinh Upanishad dạy rằng Atman cuối cùng đồng nhất với Brahman."

  • "Realizing the Atman is the ultimate goal of human existence according to Vedanta."

    "Nhận ra Atman là mục tiêu cuối cùng của sự tồn tại của con người theo Vedanta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atman Linh hồn bất diệt, bản ngã chân thật, tiểu ngã trong triết học và tôn giáo Ấn Độ.
Related Concept Brahman Thực tại tối hậu, tinh thần vũ trụ tuyệt đối trong Ấn Độ giáo mà Atman được cho là một phần hoặc đồng nhất với nó.
Related Concept jivatman Linh hồn cá nhân, tiểu hồn, bản ngã cá thể vẫn còn bị ràng buộc trong vòng luân hồi (samsara).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo và Triết học Ấn Độ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
आत्मन् (ātman)
English
atman

Hơi Thở Của Bản Ngã

Từ 'Atman' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'ātman', có nghĩa là 'hơi thở', 'bản chất' hoặc 'linh hồn'. Trong triết học Hindu, nó không chỉ là linh hồn cá nhân mà là Bản ngã Chân thật, vĩnh cửu, không thay đổi. Nó được coi là một phần của Brahman (Thực tại Tối cao), giống như một giọt nước là một phần của đại dương. Hiểu được Atman là mục tiêu cuối cùng của sự giác ngộ.

Usage Note

Atman là một khái niệm trung tâm trong triết học Hindu, đặc biệt là Vedanta. Nó đề cập đến bản chất thực sự của một cá nhân, thường bị che khuất bởi sự vô minh (maya). Mục tiêu của cuộc sống là nhận ra sự đồng nhất của Atman với Brahman, đạt được sự giải thoát (moksha) khỏi vòng luân hồi (samsara). Khác với 'ego' trong phương Tây, 'atman' nhấn mạnh bản chất tâm linh, vĩnh cửu và không đổi của con người.

Prepositions

of with

- 'Atman of': thường dùng để nói về Atman của một người cụ thể. Ví dụ: 'The Atman of the seeker'.
- 'Atman with': thường dùng để diễn tả mối quan hệ đồng nhất của Atman với Brahman. Ví dụ: 'Atman with Brahman'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atman
  • universal atman
    (Atman vũ trụ, linh hồn tối cao chung cho vạn vật.)
  • true atman
    (Chân ngã, bản thể đích thực của một người.)
  • individual atman
    (Linh hồn cá nhân, bản ngã cá thể (jivatman).)
Verb + atman
  • realize the atman
    (Nhận ra hoặc giác ngộ được bản ngã đích thực của mình.)
  • seek the atman
    (Tìm kiếm chân ngã, theo đuổi sự giác ngộ tâm linh.)
  • unite with the Atman
    (Hợp nhất linh hồn cá nhân với linh hồn vũ trụ (Brahman).)

Idioms

  • Atman is Brahman

    Một đại ngôn (mahavakya) cốt lõi trong triết học Advaita Vedanta, khẳng định rằng linh hồn cá nhân (Atman) và thực tại tối cao của vũ trụ (Brahman) về bản chất là một.

    "The central teaching of the Upanishads is that 'Atman is Brahman,' realizing this leads to liberation."

    (Giáo lý trung tâm của Upanishad là 'Atman chính là Brahman', nhận ra điều này sẽ dẫn đến giải thoát.)

  • The quest for the Atman

    Hành trình tìm kiếm chân ngã. Cụm từ này mô tả nỗ lực tâm linh của một cá nhân để khám phá và nhận ra bản chất thực sự, vĩnh cửu của chính mình.

    "His journey to India was part of his personal 'quest for the Atman'."

    (Chuyến đi đến Ấn Độ của anh ấy là một phần trong 'hành trình tìm kiếm chân ngã' của cá nhân anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atman

danh từ
Lật mặt

Trong Ấn Độ giáo, bản ngã cá nhân hoặc linh hồn, được coi là đồng nhất với Brahman (Brahman là Bản Thể Tuyệt Đối, thực tại tối cao và vĩnh cửu).

"The Upanishads teach that the Atman is ultimately identical to Brahman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atman".

Atman và 'Soul': Sự Khác Biệt Tinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, 'soul' (linh hồn) thường được hiểu là bản sắc cá nhân, tính cách và ký ức tồn tại sau khi chết. Ngược lại, 'Atman' trong triết học Hindu là một khái niệm trừu tượng hơn. Nó là người quan sát thầm lặng, không có đặc điểm cá nhân, là một phần của ý thức vũ trụ (Brahman) và không bị ảnh hưởng bởi những trải nghiệm của cái tôi (ego).

Ảnh Hưởng Lên Triết Học Tây Phương

Các khái niệm về Atman và Brahman đã có ảnh hưởng đáng kể đến các nhà tư tưởng phương Tây, đặc biệt là các nhà siêu việt luận Mỹ thế kỷ 19 như Ralph Waldo Emerson. Trong bài luận 'The Over-Soul' (Siêu linh hồn), Emerson đã khám phá một ý tưởng rất giống với Atman - một ý thức phổ quát mà linh hồn của mỗi cá nhân đều là một phần của nó.