(Top Banner Ad)
advancements
C1
Noun (plural) C1 Khoa học và Công nghệ

advancements

UK: /ədˈvɑːnsmənts/ • US: /ədˈvænsmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những tiến bộ những phát triển những cải tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Progress or improvement in something; developments.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ hoặc cải tiến trong một lĩnh vực nào đó; những phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Significant advancements in medical technology have improved patient outcomes."

    "Những tiến bộ đáng kể trong công nghệ y tế đã cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân."

  • "Recent advancements in artificial intelligence are transforming various industries."

    "Những tiến bộ gần đây trong trí tuệ nhân tạo đang biến đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "The advancements in renewable energy sources are crucial for a sustainable future."

    "Những tiến bộ trong các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy, đưa ra (ý kiến)
Noun advancement sự thăng tiến (nghề nghiệp), sự tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, ở trình độ cao
Adjective advancing đang tiến lên, đang già đi (độ tuổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ab- / *apo- (away from / off)
Vulgar Latin
abante (from before / in front of)
Old French
avancer (to move forward)
Middle English
avauncement (progress / promotion)
Modern English
advancements

Nguồn gốc từ vị trí địa lý

Từ 'advancements' có gốc từ tiếng Latin 'abante', trong đó 'ab' là 'từ' và 'ante' là 'trước'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả hành động di chuyển về phía trước về mặt vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc di chuyển trong không gian sang việc thăng tiến trong địa vị xã hội và sau đó là những bước tiến trong khoa học, công nghệ.

Usage Note

Từ 'advancements' thường được dùng để chỉ những bước tiến quan trọng, đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cải thiện và phát triển so với trạng thái trước đó. Khác với 'progress' mang nghĩa chung chung hơn về sự tiến triển, 'advancements' cụ thể hơn, thường ám chỉ những thành tựu hoặc phát minh mới.

Prepositions

in of

'advancements in' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: advancements in technology). 'advancements of' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự tiến bộ của một hệ thống hoặc tổ chức (ví dụ: advancements of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advancements
  • technological technological advancements
    (những tiến bộ về công nghệ)
  • medical medical advancements
    (những tiến bộ về y học)
  • significant significant advancements
    (những tiến bộ đáng kể)
  • rapid rapid advancements
    (những tiến bộ nhanh chóng)
Verb + advancements
  • make make advancements in
    (tạo ra những tiến bộ trong (lĩnh vực nào đó))
  • witness witness advancements
    (chứng kiến những sự tiến bộ)
  • foster foster advancements
    (thúc đẩy những sự tiến bộ)

Idioms

  • In the teeth of advancements

    Mặc dù có những tiến bộ (thường dùng khi nói về khó khăn vẫn tồn tại dù công nghệ đã phát triển)

    "In the teeth of medical advancements, some diseases remain incurable."

    (Dù có những tiến bộ y học, một số căn bệnh vẫn chưa thể chữa khỏi.)

  • Pave the way for advancements

    Mở đường cho những tiến bộ

    "Basic research paves the way for future technological advancements."

    (Nghiên cứu cơ bản mở đường cho những tiến bộ công nghệ trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancements

Noun (plural)
Lật mặt

Sự tiến bộ hoặc cải tiến trong một lĩnh vực nào đó; những phát triển.

"Significant advancements in medical technology have improved patient outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology must advance to meet future challenges.
Công nghệ phải tiến bộ để đáp ứng những thách thức trong tương lai.
Phủ định
We should not advance any further without a clear plan.
Chúng ta không nên tiến thêm bất kỳ bước nào nữa mà không có một kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Will advancements in medicine help to eradicate this disease?
Liệu những tiến bộ trong y học có giúp xóa bỏ căn bệnh này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to advance technology at a slower pace before the digital revolution.
Các nhà khoa học đã từng phát triển công nghệ với tốc độ chậm hơn trước cuộc cách mạng số.
Phủ định
They didn't use to worry so much about the ethical implications of technological advancements.
Họ đã không từng lo lắng nhiều về những ảnh hưởng đạo đức của những tiến bộ công nghệ.
Nghi vấn
Did people use to think advancements in medicine were miracles?
Mọi người đã từng nghĩ những tiến bộ trong y học là phép màu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancements".

The Silicon Valley Mentality

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, 'advancements' không chỉ là sự cải tiến mà là một nỗi ám ảnh. Khái niệm 'disruptive advancement' (tiến bộ mang tính đột phá) được coi là kim chỉ nam, nơi cái mới phải thay thế hoàn toàn cái cũ để xã hội đi lên.

Career Ladder and Social Advancement

Khái niệm thăng tiến (advancement) gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ', nơi mọi người tin rằng thông qua giáo dục và nỗ lực cá nhân, bất kỳ ai cũng có thể đạt được sự thăng tiến về địa vị xã hội (social advancement).