(Top Banner Ad)
adventitious
C1
adjective C1 Tổng quát

adventitious

UK: /ˌædvənˈtɪʃəs/ • US: /ˌædvənˈtɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ ngẫu nhiên bất định do may rủi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening or carried on according to chance rather than design; accidental.

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được thực hiện theo cơ may hơn là theo kế hoạch; tình cờ, ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant developed adventitious roots from its stem."

    "Cây đó phát triển rễ bất định từ thân của nó."

  • "The scientist discovered the new species through adventitious circumstances."

    "Nhà khoa học đã khám phá ra loài mới thông qua những tình huống tình cờ."

  • "Adventitious buds can arise from almost any part of the plant."

    "Chồi bất định có thể nảy sinh từ hầu hết mọi bộ phận của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb adventitiously một cách tình cờ, một cách ngẫu nhiên
Noun adventitiousness tính chất ngẫu nhiên, sự tình cờ, sự không phải là bản chất
Noun advent sự đến, sự xuất hiện (của một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventīcius ('coming from abroad, external')
Middle French
adventice
Late Middle English
adventitious

Một vị khách từ bên ngoài

Từ 'adventitious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventīcius', có nghĩa là 'đến từ bên ngoài' hoặc 'ngoại lai'. Gốc của nó là 'advenire', nghĩa là 'đến' hoặc 'tới nơi'. Hãy tưởng tượng một vị khách bất ngờ đến nhà bạn - sự hiện diện của họ là 'adventitious'. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ những thứ không phải là một phần vốn có, mà đến từ một nguồn bên ngoài một cách tình cờ.

Usage Note

Từ 'adventitious' thường mang ý nghĩa một điều gì đó xảy ra bất ngờ, không mong đợi và không phải là kết quả của một kế hoạch hoặc sự chuẩn bị. Nó nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên và bất ngờ của sự việc. Khác với 'accidental' (tình cờ, vô tình), 'adventitious' thường có sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ sự xuất hiện bất ngờ của một đặc điểm hoặc yếu tố nào đó.

Prepositions

to

'Adventitious to' được sử dụng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc thêm vào một cách tình cờ, không cần thiết hoặc không thuộc bản chất của điều gì đó khác. Ví dụ, 'adventitious to the main argument' có nghĩa là một chi tiết không quan trọng đối với luận điểm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Bối cảnh khoa học (Đặc biệt trong Sinh học & Y học)
  • root an adventitious root
    (một cái rễ bất định (rễ mọc từ thân hoặc lá thay vì từ hệ rễ chính))
  • bud an adventitious bud
    (một cái chồi bất định (chồi mọc ở vị trí bất thường trên cây))
  • breath sounds adventitious breath sounds
    (tiếng thở bất thường (thuật ngữ y khoa chỉ các âm thanh lạ khi nghe phổi))
  • organ an adventitious organ
    (một cơ quan bất định (cơ quan phát triển ở một vị trí bất thường))
Bối cảnh tổng quát
  • advantage an adventitious advantage
    (một lợi thế có được một cách tình cờ, lợi thế ngẫu nhiên)
  • circumstances adventitious circumstances
    (những hoàn cảnh, tình huống ngẫu nhiên)
  • beauty adventitious beauty
    (vẻ đẹp do các yếu tố bên ngoài mang lại (như trang sức, trang điểm), không phải vẻ đẹp tự nhiên)
  • aid adventitious aid
    (sự trợ giúp tình cờ, sự giúp đỡ không lường trước)

Idioms

  • gain an adventitious advantage

    có được một lợi thế một cách ngẫu nhiên, không phải do nỗ lực hay kế hoạch từ trước.

    "The company gained an adventitious advantage when its main competitor faced unexpected legal issues."

    (Công ty đã có được một lợi thế ngẫu nhiên khi đối thủ chính của họ phải đối mặt với các vấn đề pháp lý bất ngờ.)

  • an adventitious discovery

    một phát hiện tình cờ, không phải là kết quả của một cuộc tìm kiếm có chủ đích.

    "The discovery of penicillin was largely an adventitious one, resulting from a contaminated lab sample."

    (Việc phát hiện ra penicillin phần lớn là một phát hiện tình cờ, xuất phát từ một mẫu thí nghiệm bị nhiễm bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventitious

adjective
Lật mặt

xảy ra hoặc được thực hiện theo cơ may hơn là theo kế hoạch; tình cờ, ngẫu nhiên.

"The plant developed adventitious roots from its stem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant developed adventitious roots from its stem.
Cây phát triển rễ bất định từ thân của nó.
Phủ định
Seldom had I seen such an adventitious gathering of talent in one room.
Hiếm khi tôi thấy một sự tập hợp tài năng ngẫu nhiên như vậy trong cùng một căn phòng.
Nghi vấn
Should adventitious circumstances provide an opportunity, would you seize it?
Nếu những hoàn cảnh ngẫu nhiên mang lại một cơ hội, bạn có nắm bắt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventitious".

Triết học & Sự tồn tại 'Ngẫu nhiên'

Trong triết học, đặc biệt là thuyết hiện sinh, sự tồn tại của con người đôi khi được coi là 'adventitious'. Điều này có nghĩa là sự hiện diện của chúng ta trên thế giới không phải là tất yếu hay có mục đích định sẵn, mà chỉ là một sự tình cờ. Các nhà triết học như Jean-Paul Sartre cho rằng vì sự tồn tại là ngẫu nhiên, con người có tự do và trách nhiệm phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của chính mình.

Sự ngẫu nhiên trong Tiến hóa

Khái niệm 'adventitious' rất quan trọng trong sinh học tiến hóa. Các đột biến gen - những thay đổi trong DNA - xảy ra một cách ngẫu nhiên và 'adventitious'. Chúng không xảy ra để đáp ứng nhu cầu của sinh vật. Những đột biến tình cờ này tạo ra sự đa dạng, và sau đó chọn lọc tự nhiên sẽ quyết định những đặc điểm nào có lợi và được truyền lại cho thế hệ sau. Do đó, sự tình cờ là nguyên liệu thô cho quá trình tiến hóa.